准备清凉油 Chuẩn bị dầu gió zhǔn bèi qīng liáng yóu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:天气真热啊,感觉要中暑了。
B:是啊,你带清凉油了吗?
C:没有,我忘了带。
B:我这里有一点,给你用一点吧。
A:谢谢!太感谢你了,清凉油真是太管用了。
B:不用客气,出门在外,清凉油可是防暑神器!
C:下次我一定记得带!

拼音

A:Tiānqì zhēn rè a,gǎnjué yào zhòngshǔ le。
B:Shì a,nǐ dài qīngliángyóu le ma?
C:Méiyǒu,wǒ wàng le dài。
B:Wǒ zhèlǐ yǒu yīdiǎn,gěi nǐ yòng yīdiǎn ba。
A:Xièxie!Tài gǎnxiè nǐ le,qīngliángyóu zhēnshi tài guǎngyòng le。
B:Búyòng kèqì,chūmén wàiwài,qīngliángyóu kěshì fángshǔ shénqì!
C:Xià cì wǒ yídìng jìde dài!

Vietnamese

A: Trời nóng quá, tôi cảm thấy như sắp bị say nắng rồi.
B: Đúng rồi, bạn có mang theo dầu gió không?
C: Không, mình quên mang rồi.
B: Mình có một chút đây, bạn dùng một chút nhé.
A: Cảm ơn bạn! Cảm ơn bạn rất nhiều, dầu gió này thật hiệu quả.
B: Không có gì đâu. Khi ra ngoài, dầu gió là vật bất ly thân để chống nắng nóng!
C: Lần sau mình nhất định sẽ nhớ mang theo!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:天气真热啊,感觉要中暑了。
B:是啊,你带清凉油了吗?
C:没有,我忘了带。
B:我这里有一点,给你用一点吧。
A:谢谢!太感谢你了,清凉油真是太管用了。
B:不用客气,出门在外,清凉油可是防暑神器!
C:下次我一定记得带!

Vietnamese

A: Trời nóng quá, tôi cảm thấy như sắp bị say nắng rồi.
B: Đúng rồi, bạn có mang theo dầu gió không?
C: Không, mình quên mang rồi.
B: Mình có một chút đây, bạn dùng một chút nhé.
A: Cảm ơn bạn! Cảm ơn bạn rất nhiều, dầu gió này thật hiệu quả.
B: Không có gì đâu. Khi ra ngoài, dầu gió là vật bất ly thân để chống nắng nóng!
C: Lần sau mình nhất định sẽ nhớ mang theo!

Các cụm từ thông dụng

准备清凉油

zhǔnbèi qīngliángyóu

Chuẩn bị dầu gió

Nền văn hóa

中文

清凉油是一种常用的中国传统药物,具有解暑、止痛、止痒等功效。

在炎热的夏季,清凉油是许多人的必备物品。

清凉油的使用方法简单易行,适合各个年龄段的人群。

拼音

qīngliángyóu shì yī zhǒng cháng yòng de zhōngguó chuántǒng yàowù,jùyǒu jiěshǔ、zhǐ tòng、zhǐ yǎng děng gōngxiào。

zài yánrè de xià jì,qīngliángyóu shì xǔ duō rén de bìbèi wùpǐn。

qīngliángyóu de shǐyòng fāngfǎ jiǎndān yìxíng,shìhé gège niánlíng duàn de rénqún。

Vietnamese

Dầu gió là một loại thuốc dân gian truyền thống của Trung Quốc thường được sử dụng, có tác dụng làm mát, giảm đau và chống ngứa.

Trong những tháng hè nóng bức, dầu gió là vật dụng cần thiết đối với nhiều người.

Dầu gió dễ sử dụng và phù hợp với mọi lứa tuổi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

炎热的天气让人汗流浃背,携带清凉油以备不时之需是明智之举。

清凉油不仅能缓解中暑症状,还能舒缓肌肉酸痛。

拼音

yánrè de tiānqì ràng rén hàn liú jiā bèi,xié dài qīngliángyóu yǐ bèi bù shí zhī xū shì míngzhì zhī jǔ。

qīngliángyóu bù jǐn néng huǎnjiě zhòngshǔ zhèngzhuàng,hái néng shūhuǎn jīròu suāntòng。

Vietnamese

Thời tiết nóng bức khiến mọi người đổ mồ hôi nhiều, mang theo dầu gió phòng khi cần thiết là một quyết định sáng suốt.

Dầu gió không chỉ làm giảm các triệu chứng say nắng mà còn làm dịu cơn đau nhức cơ bắp.

Các bản sao văn hóa

中文

清凉油属于药品,使用时应注意用量,避免过量使用或误用。

拼音

qīngliángyóu shǔyú yàopǐn,shǐyòng shí yīng zhùyì yòngliàng,bìmiǎn guòliàng shǐyòng huò wù yòng。

Vietnamese

Dầu gió là thuốc, khi sử dụng cần chú ý liều lượng, tránh dùng quá liều hoặc dùng sai cách.

Các điểm chính

中文

清凉油适合在夏季高温环境下使用,尤其是在户外活动时,可以预防中暑。

拼音

qīngliángyóu shìhé zài xià jì gāowēn huánjìng xià shǐyòng,yóuqí shì zài hùwài huódòng shí,kěyǐ yùfáng zhòngshǔ。

Vietnamese

Dầu gió thích hợp sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao vào mùa hè, đặc biệt là khi hoạt động ngoài trời, có thể phòng chống say nắng.

Các mẹo để học

中文

可以模拟不同场景下的对话,例如在旅游途中、朋友聚会等。

练习用不同的语气表达,例如亲切、轻松等。

注意语速和停顿,使对话更自然流畅。

拼音

kěyǐ mǒnǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài lǚyóu túzhōng、péngyǒu jùhuì děng。

liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá,lìrú qīnqiè、qīngsōng děng。

zhùyì yǔsù hé tíngdùn,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như trong chuyến du lịch, buổi tụ tập bạn bè, v.v...

Thực hành diễn đạt bằng các giọng điệu khác nhau, ví dụ như thân thiện, thoải mái, v.v...

Chú ý tốc độ và ngắt nghỉ, giúp cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.