Dialogue
准备考试
Chuẩn bị thi cử
zhǔn bèi kǎo shì
Dialogue 1
小明
哎,马上就要考试了,我压力好大啊!
ai, mashang jiu yao kaoshi le, wo yali hao da a!
Ối, thi sắp đến rồi, mình căng thẳng quá!
小丽
我也是,这段时间一直在复习,感觉有点吃不消。
wo yeshi, zhe duan shijian yizhi zai fuxi, ganjue youdian chi buxiao.
Mình cũng vậy, dạo này cứ học hoài, cảm thấy hơi đuối.
小明
你都复习哪些科目了?
ni dou fuxi na xie ke mu le?
Cậu ôn lại những môn nào rồi?
小丽
我主要复习了数学和英语,你呢?
wo zhuyao fuxi le shuxue he yingyu, ni ne?
Mình chủ yếu ôn toán và tiếng Anh, còn cậu?
小明
我和你一样,这两科比较重要,还得看看语文。
wo he ni yiyang, zhe liang ke biaoji zhongyao, hai de kan kan yuwen.
Mình cũng vậy, hai môn này quan trọng hơn, mình còn phải ôn thêm tiếng Trung nữa.
小丽
加油!我们一起努力,考完试好好放松一下!
jia you! women yiqi nuli, kao wan shi haohao fangsong yixia!
Cố lên! Chúng mình cùng cố gắng, thi xong rồi nghỉ ngơi cho đã nhé!
小明
好的,互相鼓励!
haode, huxiang guli!
Được rồi, cùng nhau động viên nhau!
Dialogue 2
小明
哎,马上就要考试了,我压力好大啊!
Ối, thi sắp đến rồi, mình căng thẳng quá!
小丽
我也是,这段时间一直在复习,感觉有点吃不消。
Mình cũng vậy, dạo này cứ học hoài, cảm thấy hơi đuối.
小明
你都复习哪些科目了?
Cậu ôn lại những môn nào rồi?
小丽
我主要复习了数学和英语,你呢?
Mình chủ yếu ôn toán và tiếng Anh, còn cậu?
小明
我和你一样,这两科比较重要,还得看看语文。
Mình cũng vậy, hai môn này quan trọng hơn, mình còn phải ôn thêm tiếng Trung nữa.
小丽
加油!我们一起努力,考完试好好放松一下!
Cố lên! Chúng mình cùng cố gắng, thi xong rồi nghỉ ngơi cho đã nhé!
小明
好的,互相鼓励!
Được rồi, cùng nhau động viên nhau!