准备食物 Chuẩn bị thức ăn zhǔnbèi shíwù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天中午想吃点什么?
B:我想吃饺子,你呢?
A:好啊,那我们一起包饺子吧!需要准备什么食材呢?
B:需要准备猪肉、白菜、粉丝、饺子皮还有调料。
A:太好了!这些我都可以帮忙准备,你负责包饺子怎么样?
B:没问题,你真是太厉害了!
A:哈哈,一起动手做饭才更有意思呢!等会做好了,我们一起吃。
B:好呀,期待美味的饺子!

拼音

A:jīntiān zhōngwǔ xiǎng chī diǎn shénme?
B:wǒ xiǎng chī jiǎozi,nǐ ne?
A:hǎo a,nà wǒmen yīqǐ bāo jiǎozi ba!xūyào zhǔnbèi shénme shícái ne?
B:xūyào zhǔnbèi zhūròu、báicài、fěnsi、jiǎozi pí hái yǒu tiáoliào。
A:tài hǎo le!zhèxiē wǒ dōu kěyǐ bāngmáng zhǔnbèi,nǐ fùzé bāo jiǎozi zěnmeyàng?
B:méi wèntí,nǐ zhēn de tài lìhai le!
A:hāhā,yīqǐ dòngshǒu zuòfàn cái gèng yǒuyìsi ne!děng huì zuò hǎo le,wǒmen yīqǐ chī。
B:hǎo ya,qīdài měiwèi de jiǎozi!

Vietnamese

A: Hôm nay ăn trưa gì nào?
B: Mình muốn ăn há cảo, còn bạn?
A: Được đó, mình cùng làm há cảo nhé! Cần chuẩn bị nguyên liệu gì?
B: Cần chuẩn bị thịt lợn, cải thảo, miến, vỏ há cảo và gia vị.
A: Tuyệt vời! Mình có thể giúp chuẩn bị những thứ này, còn bạn chịu trách nhiệm gói há cảo nhé?
B: Không vấn đề gì, bạn thật tuyệt vời!
A: Ha ha, cùng nhau nấu ăn mới thú vị chứ! Xong rồi mình cùng ăn nhé.
B: Được thôi, mình đang rất mong chờ những chiếc há cảo ngon lành!

Các cụm từ thông dụng

准备食材

zhǔnbèi shícái

Chuẩn bị nguyên liệu

Nền văn hóa

中文

在中国,准备食物通常是家庭成员共同参与的活动,体现了家庭的温暖和关爱。在正式场合,准备食物会更加讲究,注重食材的品质和烹饪技巧。在非正式场合,则相对随意一些。

拼音

zài zhōngguó,zhǔnbèi shíwù tōngcháng shì jiātíng chéngyuán gòngtóng cānyù de huódòng,tǐxiàn le jiātíng de wēnnuǎn hé guān'ài。zài zhèngshì chǎnghé,zhǔnbèi shíwù huì gèngjiā jiǎngjiu,zhùzhòng shícái de pǐnzhì hé pēngrèn jìqiǎo。zài fēi zhèngshì chǎnghé,zé xiāngduì suíyì yīxiē。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chuẩn bị thức ăn thường là hoạt động chung của các thành viên trong gia đình, thể hiện sự ấm áp và tình yêu thương của gia đình. Trong những dịp trang trọng, việc chuẩn bị thức ăn sẽ cầu kỳ hơn, chú trọng đến chất lượng nguyên liệu và kỹ thuật nấu nướng. Trong những dịp không trang trọng, thì tương đối thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精挑细选食材,烹饪出美味佳肴

巧妙搭配各种食材,制作营养均衡的美食

拼音

jīng tiāo xì xuǎn shícái,pēngrèn chū měiwèi jiāyáo

qiǎomiào dāpèi gè zhǒng shícái,zhìzuò yíngyǎng jūnhéng de měishí

Vietnamese

Chọn nguyên liệu kỹ lưỡng và nấu những món ăn ngon

Kết hợp khéo léo nhiều loại nguyên liệu để tạo ra những món ăn bổ dưỡng và cân bằng

Các bản sao văn hóa

中文

注意不要在正式场合随意讨论食物的口味或价格,避免引起尴尬。

拼音

zhùyì bù yào zài zhèngshì chǎnghé suíyì tǎolùn shíwù de kǒuwèi huò jiàgé,bìmiǎn yǐnqǐ gāngà。

Vietnamese

Lưu ý không nên tùy tiện thảo luận về hương vị hoặc giá cả của món ăn trong những dịp trang trọng để tránh gây ra sự lúng túng.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的菜肴和烹饪方式,注意食物的卫生和安全。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de càiyáo hé pēngrèn fāngshì,zhùyì shíwù de wèishēng hé ānquán。

Vietnamese

Chọn món ăn và phương pháp nấu ăn phù hợp theo hoàn cảnh và đối tượng, chú ý đến vệ sinh an toàn thực phẩm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与家人、朋友、同事一起准备食物的场景。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如正式的、非正式的、热情的、轻松的等。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú yǔ jiārén、péngyou、tóngshì yīqǐ zhǔnbèi shíwù de chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí,lìrú zhèngshì de、fēi zhèngshì de、rèqíng de、qīngsōng de děng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như cùng gia đình, bạn bè, đồng nghiệp chuẩn bị thức ăn.

Có thể thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như trang trọng, không trang trọng, hào hứng, thoải mái, v.v...