卫生问题 Vấn đề vệ sinh wèishēng wèntí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:您好,请问房间里的卫生间有点脏,马桶不太干净,能帮忙清洁一下吗?
房东:您好,非常抱歉给您带来了不便!我这就安排人去清洁,请您稍等片刻。
房客:好的,谢谢。
房东:(过了一会儿)已经清洁完毕了,请您检查一下,如果还有什么问题,随时联系我。
房客:好的,谢谢您!

拼音

fángkè: hǎo, qǐngwèn fángjiān lǐ de wèishēngjiān yǒudiǎn zāng, mǎtǒng bù tài gānjìng, néng bāngmáng qīngjié yīxià ma?
fángdōng: hǎo, fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái le bùbiàn! wǒ jiù zhèi ānpái rén qù qīngjié, qǐng nín shāoděng piànkè.
fángkè: hǎo de, xièxie.
fángdōng: (guò le yīhuǐ'er) yǐjīng qīngjié wánbì le, qǐng nín jiǎnchá yīxià, rúguǒ hái yǒu shénme wèntí, suíshí liánxì wǒ.
fángkè: hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

Khách: Xin chào, phòng tắm hơi bẩn, nhà vệ sinh không được sạch lắm, bạn có thể giúp dọn dẹp không?
Chủ nhà: Xin chào, rất xin lỗi vì sự bất tiện này! Tôi sẽ sắp xếp người đến dọn dẹp ngay, vui lòng chờ một lát.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn.
Chủ nhà: (Sau một lúc) Đã dọn dẹp xong, vui lòng kiểm tra. Nếu còn vấn đề gì khác, cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:您好,请问房间里的卫生间有点脏,马桶不太干净,能帮忙清洁一下吗?
房东:您好,非常抱歉给您带来了不便!我这就安排人去清洁,请您稍等片刻。
房客:好的,谢谢。
房东:(过了一会儿)已经清洁完毕了,请您检查一下,如果还有什么问题,随时联系我。
房客:好的,谢谢您!

Vietnamese

Khách: Xin chào, phòng tắm hơi bẩn, nhà vệ sinh không được sạch lắm, bạn có thể giúp dọn dẹp không?
Chủ nhà: Xin chào, rất xin lỗi vì sự bất tiện này! Tôi sẽ sắp xếp người đến dọn dẹp ngay, vui lòng chờ một lát.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn.
Chủ nhà: (Sau một lúc) Đã dọn dẹp xong, vui lòng kiểm tra. Nếu còn vấn đề gì khác, cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

卫生间脏

wèishēngjiān zāng

Phòng tắm bẩn

Nền văn hóa

中文

在国内,直接向房东提出卫生问题通常是可以被接受的,但语气要委婉。

中国人比较注重干净整洁,所以对卫生问题的抱怨通常会得到积极的回应。

私下交流时可以更随意,但与酒店等机构沟通时要保持礼貌。

拼音

zài guónèi, zhíjiē xiàng fángdōng tíchū wèishēng wèntí chángcháng shì kěyǐ bèi jīshòu de, dàn yǔqì yào wěiyuǎn。

zhōngguó rén bǐjiào zhòngshì gānjìng zhěngjié, suǒyǐ duì wèishēng wèntí de bàoyuàn chángcháng huì dédào jījí de huíyìng。

sīxià jiāoliú shí kěyǐ gèng suíyì, dàn yǔ jiǔdiàn děng jīgòu gōutōng shí yào bǎochí lǐmào。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc lịch sự đề cập đến vấn đề vệ sinh thường được chấp nhận.

Tránh dùng giọng điệu gay gắt hoặc chỉ trích.

Cách tiếp cận lịch sự và tế nhị được đánh giá cao.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“房间卫生状况令人担忧”

“希望贵方能重视卫生问题,并采取有效措施”

“我对住宿环境的卫生条件表示严重不满”

拼音

fángjiān wèishēng zhuàngkuàng lìng rén dānyōu

xīwàng guìfāng néng zhòngshì wèishēng wèntí, bìng cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī

wǒ duì zhùsù huánjìng de wèishēng tiáojiàn biǎoshì yánzhòng bù mǎn

Vietnamese

Tình trạng vệ sinh của phòng đáng lo ngại.

Tôi hy vọng phía các bạn sẽ xem trọng vấn đề vệ sinh và thực hiện các biện pháp hiệu quả.

Tôi vô cùng không hài lòng với điều kiện vệ sinh của nơi ở.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于激烈的语言,以免引起不必要的冲突。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú jīliè de yǔyán, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de chōngtū

Vietnamese

Tránh dùng lời lẽ quá gay gắt để tránh những xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的表达方式,语气要委婉,但要清晰地表达自己的诉求。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, yǔqì yào wěiyuǎn, dàn yào qīngxī de biǎodá zìjǐ de sùqiú

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp với tình huống, giọng điệu cần lịch sự nhưng rõ ràng.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同语气的表达方式。

在练习时,可以尝试模拟不同的场景和角色。

可以找朋友或家人进行角色扮演练习。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá fāngshì

zài liànxí shí, kěyǐ chángshì mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé juésè

kěyǐ zhǎo péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí

Vietnamese

Luyện tập nhiều lần với các giọng điệu khác nhau.

Trong khi luyện tập, hãy thử mô phỏng các tình huống và vai trò khác nhau.

Bạn có thể luyện tập diễn kịch với bạn bè hoặc gia đình.