Skip to content
学中文

Dialogue

卫生问题

Vấn đề vệ sinh

wèishēng wèntí

Dialogue 1

  1. 房客

    您好,请问房间里的卫生间有点脏,马桶不太干净,能帮忙清洁一下吗?

    hǎo, qǐngwèn fángjiān lǐ de wèishēngjiān yǒudiǎn zāng, mǎtǒng bù tài gānjìng, néng bāngmáng qīngjié yīxià ma?

    Xin chào, phòng tắm hơi bẩn, nhà vệ sinh không được sạch lắm, bạn có thể giúp dọn dẹp không?

  2. 房东

    您好,非常抱歉给您带来了不便!我这就安排人去清洁,请您稍等片刻。

    hǎo, fēicháng bàoqiàn gěi nín dài lái le bùbiàn! wǒ jiù zhèi ānpái rén qù qīngjié, qǐng nín shāoděng piànkè.

    Xin chào, rất xin lỗi vì sự bất tiện này! Tôi sẽ sắp xếp người đến dọn dẹp ngay, vui lòng chờ một lát.

  3. 房客

    好的,谢谢。

    hǎo de, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  4. 房东

    (过了一会儿)已经清洁完毕了,请您检查一下,如果还有什么问题,随时联系我。

    (guò le yīhuǐ'er) yǐjīng qīngjié wánbì le, qǐng nín jiǎnchá yīxià, rúguǒ hái yǒu shénme wèntí, suíshí liánxì wǒ.

    (Sau một lúc) Đã dọn dẹp xong, vui lòng kiểm tra. Nếu còn vấn đề gì khác, cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  5. 房客

    好的,谢谢您!

    hǎo de, xièxie nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Dialogue 2

  1. 房客

    您好,请问房间里的卫生间有点脏,马桶不太干净,能帮忙清洁一下吗?

    Xin chào, phòng tắm hơi bẩn, nhà vệ sinh không được sạch lắm, bạn có thể giúp dọn dẹp không?

  2. 房东

    您好,非常抱歉给您带来了不便!我这就安排人去清洁,请您稍等片刻。

    Xin chào, rất xin lỗi vì sự bất tiện này! Tôi sẽ sắp xếp người đến dọn dẹp ngay, vui lòng chờ một lát.

  3. 房客

    好的,谢谢。

    Được rồi, cảm ơn bạn.

  4. 房东

    (过了一会儿)已经清洁完毕了,请您检查一下,如果还有什么问题,随时联系我。

    (Sau một lúc) Đã dọn dẹp xong, vui lòng kiểm tra. Nếu còn vấn đề gì khác, cứ liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  5. 房客

    好的,谢谢您!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Vấn đề vệ sinh — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen