同事相处 Quan hệ với đồng nghiệp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
张三:李四,最近项目进展如何?
李四:还算顺利,但是遇到了一些技术难题。
张三:什么难题?我们可以一起讨论一下。
李四:是关于数据分析模块的算法优化,我尝试了几种方法,效果都不理想。
张三:嗯,这个模块确实比较复杂。要不我们找个时间,一起研究一下相关的资料?
李四:好的,谢谢张三!明天上午有时间吗?
张三:可以,明天上午九点,我们会议室见。
拼音
Vietnamese
Trương San: Lý Tư, dự án gần đây tiến triển thế nào?
Lý Tư: Khá thuận lợi, nhưng tôi gặp một số khó khăn về kỹ thuật.
Trương San: Khó khăn gì vậy? Chúng ta có thể cùng nhau thảo luận.
Lý Tư: Đó là về tối ưu hóa thuật toán của mô-đun phân tích dữ liệu. Tôi đã thử một số phương pháp, nhưng kết quả không được như ý.
Trương San: Ừm, mô-đun này thực sự khá phức tạp. Hay là chúng ta dành thời gian để cùng nhau nghiên cứu các tài liệu liên quan?
Lý Tư: Được, cảm ơn Trương San! Anh có rảnh sáng mai không?
Trương San: Được, sáng mai lúc chín giờ, chúng ta gặp nhau ở phòng họp.
Cuộc trò chuyện 2
中文
王五:赵六,这个季度销售额下降了不少,你有什么看法?
赵六:是的,我分析了几个主要原因,一个是市场竞争加剧,另一个是新产品推广力度不够。
王五:你的分析很有道理,那我们接下来应该怎么做呢?
赵六:我认为我们需要加强市场调研,了解客户需求,同时加大新产品的宣传力度,并改进产品设计。
王五:这些建议很好,我们下周开会详细讨论一下具体方案。
赵六:好的,我会提前准备好相关的数据和报告。
拼音
Vietnamese
Vương Ngũ: Triệu Lục, doanh số quý này giảm khá nhiều, anh nghĩ sao?
Triệu Lục: Vâng, tôi đã phân tích một số nguyên nhân chính. Một là cạnh tranh thị trường gia tăng, hai là việc quảng bá sản phẩm mới chưa đủ mạnh.
Vương Ngũ: Phân tích của anh rất hợp lý, vậy tiếp theo chúng ta nên làm gì?
Triệu Lục: Tôi cho rằng chúng ta cần tăng cường nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng, đồng thời tăng cường quảng bá sản phẩm mới và cải tiến thiết kế sản phẩm.
Vương Ngũ: Những đề xuất này rất hay, chúng ta sẽ họp vào tuần sau để thảo luận chi tiết hơn về các phương án cụ thể.
Triệu Lục: Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị sẵn dữ liệu và báo cáo liên quan.
Các cụm từ thông dụng
同事之间互相帮助
Các đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau
Nền văn hóa
中文
中国职场文化强调团队合作和互相帮助。同事之间通常会互相支持,共同完成工作。在非正式场合,同事之间会比较随意,可以开玩笑,但要注意分寸。在正式场合,同事之间应该保持一定的距离,并且尊重对方的意见。
拼音
Vietnamese
Văn hóa nơi làm việc ở Trung Quốc nhấn mạnh tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ lẫn nhau. Các đồng nghiệp thường xuyên hỗ trợ nhau và làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ. Trong môi trường không chính thức, các đồng nghiệp thường thoải mái hơn và có thể nói đùa, nhưng điều quan trọng là phải giữ cho mọi thứ phù hợp. Trong môi trường chính thức, các đồng nghiệp nên giữ khoảng cách nhất định và tôn trọng ý kiến của nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精诚合作
携手共进
同舟共济
优势互补
默契配合
拼音
Vietnamese
Hợp tác chân thành
Cùng nhau tiến bước
Cùng chung thuyền
Bổ sung thế mạnh
Phối hợp ăn ý
Các bản sao văn hóa
中文
避免在工作场合谈论敏感话题,例如政治、宗教和个人隐私。注意尊重同事的文化背景和个人习惯。避免公开批评同事,应该私下委婉地指出问题。
拼音
Bìmiǎn zài gōngzuò chǎnghé tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào hé gèrén yǐnsī. Zhùyì zūnjìng tóngshì de wénhuà bèijǐng hé gèrén xíguàn. Bìmiǎn gōngkāi pīpíng tóngshì, yīnggāi sīxià wěiyuǎn de zhǐchū wèntí.
Vietnamese
Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo và đời tư cá nhân tại nơi làm việc. Hãy tôn trọng nền tảng văn hóa và thói quen cá nhân của đồng nghiệp. Tránh chỉ trích công khai đồng nghiệp, nên nhẹ nhàng nêu vấn đề riêng tư.Các điểm chính
中文
适用于所有年龄和身份的同事。关键在于尊重、理解和有效沟通。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho tất cả các đồng nghiệp ở mọi lứa tuổi và vị trí. Điều quan trọng là sự tôn trọng, sự thấu hiểu và giao tiếp hiệu quả.Các mẹo để học
中文
多练习日常工作中的对话,例如问候、请求帮助、讨论工作等。 尝试在不同的情境下使用不同的表达方式。 注意观察同事之间的互动方式,学习他们的沟通技巧。 在练习过程中,注意语音语调,尽量做到自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại hàng ngày trong công việc, ví dụ như lời chào hỏi, yêu cầu giúp đỡ, thảo luận công việc, v.v... Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau. Chú ý quan sát cách thức tương tác giữa các đồng nghiệp với nhau, học hỏi các kỹ năng giao tiếp của họ. Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến giọng nói và ngữ điệu, cố gắng thể hiện một cách tự nhiên và trôi chảy nhất có thể.