同学互助 Hỗ trợ bạn học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:你好,李华,这道数学题我不会做,你能帮我看看吗?
李华:当然可以,让我看看。嗯,这道题要用到二次方程的知识,你理解这个公式吗?
小明:公式我理解,但是代入数值后结果总不对。
李华:让我来帮你一步一步分析一下,首先,我们要确定方程的系数……
小明:哦,原来是这样!谢谢你帮我分析,我明白了!
李华:不用谢,互相帮助嘛!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Chào Li Hua, tớ không hiểu bài toán này, cậu có thể giúp tớ được không?
Li Hua: Được chứ, để tớ xem nào. À, bài này cần kiến thức về phương trình bậc hai. Cậu hiểu công thức này không?
Xiaoming: Tớ hiểu công thức, nhưng kết quả luôn sai khi tớ thay số vào.
Li Hua: Để tớ giúp cậu phân tích từng bước một. Trước tiên, chúng ta cần xác định các hệ số của phương trình……
Xiaoming: À, ra vậy! Cảm ơn cậu đã giúp tớ phân tích, tớ hiểu rồi!
Li Hua: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:你好,李华,这道数学题我不会做,你能帮我看看吗?
李华:当然可以,让我看看。嗯,这道题要用到二次方程的知识,你理解这个公式吗?
小明:公式我理解,但是代入数值后结果总不对。
李华:让我来帮你一步一步分析一下,首先,我们要确定方程的系数……
小明:哦,原来是这样!谢谢你帮我分析,我明白了!
李华:不用谢,互相帮助嘛!
Vietnamese
Xiaoming: Chào Li Hua, tớ không hiểu bài toán này, cậu có thể giúp tớ được không?
Li Hua: Được chứ, để tớ xem nào. À, bài này cần kiến thức về phương trình bậc hai. Cậu hiểu công thức này không?
Xiaoming: Tớ hiểu công thức, nhưng kết quả luôn sai khi tớ thay số vào.
Li Hua: Để tớ giúp cậu phân tích từng bước một. Trước tiên, chúng ta cần xác định các hệ số của phương trình……
Xiaoming: À, ra vậy! Cảm ơn cậu đã giúp tớ phân tích, tớ hiểu rồi!
Li Hua: Không có gì, giúp đỡ lẫn nhau mà!
Các cụm từ thông dụng
同学互助
Học tập cùng nhau
Nền văn hóa
中文
中国文化强调集体主义和互帮互助,同学之间互相帮助是很常见的现象,尤其是在学习方面。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, tinh thần tập thể và tương trợ giúp đỡ được đề cao. Việc học sinh giúp đỡ lẫn nhau là điều rất phổ biến, đặc biệt là trong học tập.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们可以一起探讨解决问题的思路,而不是直接给出答案。
我们可以互相检查作业,找出彼此的错误。
我们可以利用课余时间,组成学习小组,共同学习。
拼音
Vietnamese
Chúng ta có thể cùng nhau thảo luận về cách giải quyết vấn đề, thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.
Chúng ta có thể cùng nhau kiểm tra bài tập về nhà và tìm ra lỗi sai.
Chúng ta có thể tận dụng thời gian rảnh rỗi để lập nhóm học tập và cùng nhau học.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合批评同学,要尊重彼此的学习方式和进度。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tóngxué, yào zūnzhòng bǐcǐ de xuéxí fāngshì hé jìndù。
Vietnamese
Tránh chỉ trích bạn học trước đám đông. Cần tôn trọng phương pháp học tập và tiến độ của mỗi người.Các điểm chính
中文
同学互助适用于各种年龄段的学生,尤其是在学习过程中遇到困难时。关键点在于互相尊重,共同学习,取长补短。
拼音
Vietnamese
Việc hỗ trợ bạn học phù hợp với học sinh ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là khi gặp khó khăn trong học tập. Điểm mấu chốt là sự tôn trọng lẫn nhau, cùng nhau học tập và bổ sung cho nhau.Các mẹo để học
中文
可以根据实际情况,设计不同的学习场景和对话内容。
可以模仿真实的学习场景,进行角色扮演练习。
可以邀请同学一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Có thể thiết kế các tình huống học tập và nội dung hội thoại khác nhau tùy theo tình huống thực tế.
Có thể mô phỏng các tình huống học tập thực tế và thực hành diễn kịch.
Có thể mời các bạn cùng lớp cùng luyện tập và sửa lỗi cho nhau.