听力训练 Luyện nghe Tīng lì xùnliàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,王老师,我想提高我的中文听力。
王老师:你好,丽丽。提高中文听力有很多方法,我们可以从听简单的新闻开始,然后逐渐增加难度。
丽丽:好的,老师,您有什么推荐的新闻吗?
王老师:人民日报客户端的新闻播报很不错,语速适中,内容也比较贴近生活。你还可以试试一些中文播客,有很多不同主题的节目可以选择。
丽丽:谢谢老师,我会试试的。还有什么其他的建议吗?
王老师:多看一些中文电影和电视剧,并注意听对话,有助于提高语感。
丽丽:好的,谢谢老师!

拼音

Lì lì: Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī, wǒ xiǎng tígāo wǒ de zhōngwén tīng lì.
Wáng lǎoshī: Nǐ hǎo, Lì lì. Tígāo zhōngwén tīng lì yǒu hěn duō fāngfǎ, wǒmen kěyǐ cóng tīng jiǎndān de xīnwén kāishǐ, ránhòu zhújiàn zēngjiā nándù.
Lì lì: Hǎo de, lǎoshī, nín yǒu shénme tuījiàn de xīnwén ma?
Wáng lǎoshī: Rénmín rìbào kèhùduān de xīnwén bōbào hěn bùcuò, yǔsù shìzhōng, nèiróng yě bǐjiào tiē jìn shēnghuó. Nǐ hái kěyǐ shìshi yīxiē zhōngwén bōkè, yǒu hěn duō bùtóng zhǔtí de jiémù kěyǐ xuǎnzé.
Lì lì: Xièxie lǎoshī, wǒ huì shìshi de. Hái yǒu shénme qítā de jiànyì ma?
Wáng lǎoshī: Duō kàn yīxiē zhōngwén diànyǐng hé diànshìjù, bìng zhùyì tīng duìhuà, yǒu zhù yú tígāo yǔgǎn.
Lì lì: Hǎo de, xièxie lǎoshī!

Vietnamese

Lily: Chào cô Wang, em muốn cải thiện khả năng nghe tiếng Trung của mình.
Cô Wang: Chào Lily. Có nhiều cách để cải thiện khả năng nghe tiếng Trung. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nghe những bản tin đơn giản, rồi dần dần tăng độ khó lên.
Lily: Vâng, cô, cô có đề xuất bản tin nào không?
Cô Wang: Bản tin trên ứng dụng People's Daily rất hay, tốc độ nói vừa phải, nội dung cũng gần gũi với cuộc sống. Em cũng có thể thử một số podcast tiếng Trung, có rất nhiều chương trình với các chủ đề khác nhau để lựa chọn.
Lily: Cảm ơn cô, em sẽ thử. Cô có lời khuyên nào khác không?
Cô Wang: Xem nhiều phim và phim truyền hình tiếng Trung hơn, và chú ý lắng nghe các cuộc đối thoại. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng cảm nhận ngôn ngữ của em.
Lily: Vâng, cảm ơn cô!

Các cụm từ thông dụng

听力训练

tīng lì xùnliàn

Huấn luyện nghe

Nền văn hóa

中文

在中国,听力训练通常结合各种资源,例如新闻、播客、电影和电视剧等。

学习者会根据自己的水平选择不同的材料。

拼音

Zài zhōngguó, tīng lì xùnliàn chángcháng jiéhé gè zhǒng zīyuán, lìrú xīnwén, bōkè, diànyǐng hé diànshìjù děng。

Xuéxí zhě huì gēnjù zìjǐ de shuǐpíng xuǎnzé bùtóng de cáiliào。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, luyện nghe thường được kết hợp với nhiều nguồn tài nguyên khác nhau như tin tức, podcast, phim và phim truyền hình.

Người học sẽ chọn những tài liệu khác nhau tùy thuộc vào trình độ của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精听练习

泛听练习

影子跟读

听写练习

拼音

jīng tīng liàn xí

fàn tīng liàn xí

yǐng zi gēn dú

tīng xiě liàn xí

Vietnamese

Luyện nghe chuyên sâu

Luyện nghe rộng

Shadowing

Luyện viết chính tả

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,注意场合和身份的差异。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, zhùyì chǎnghé hé shēnfèn de chāyì。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá khẩu ngữ trong những hoàn cảnh trang trọng. Chú ý đến sự khác biệt về hoàn cảnh và thân phận.

Các điểm chính

中文

根据学习者的年龄和中文水平选择合适的听力材料,循序渐进,持之以恒。

拼音

Gēnjù xuéxí zhě de niánlíng hé zhōngwén shuǐpíng xuǎnzé héshì de tīng lì cáiliào, xúnxù jiànjìn, chí zhī yúháng。

Vietnamese

Chọn tài liệu nghe phù hợp với độ tuổi và trình độ tiếng Trung của người học, tiến hành từng bước và kiên trì.

Các mẹo để học

中文

每天坚持练习一段时间

选择自己感兴趣的材料

反复收听,直到完全理解

尝试跟读和复述

拼音

měi tiān jiānchí liànxí yīduàn shíjiān

xuǎnzé zìjǐ gǎn xìngqù de cáiliào

fǎnfù shōutīng, zhídào wánquán lǐjiě

chángshì gēndú hé fùshù

Vietnamese

Hãy kiên trì luyện tập một khoảng thời gian mỗi ngày

Chọn những tài liệu mà bạn quan tâm

Nghe đi nghe lại nhiều lần cho đến khi hiểu hoàn toàn

Cố gắng đọc theo và kể lại