Dialogue
咨询机场服务
Yêu cầu thông tin về dịch vụ sân bay
zīxún jīchǎng fúwù
Dialogue 1
您好,请问机场的行李寄存服务在哪里?
nín hǎo, qǐngwèn jīchǎng de xíngli jìcún fúwù zài nǎlǐ?
Xin chào, dịch vụ giữ hành lý ở sân bay ở đâu vậy?
好的,谢谢您的指引。
hǎo de, xièxie nín de zhǐyǐn。
Được rồi, cảm ơn hướng dẫn của bạn.
请问寄存行李需要多少钱?
qǐngwèn jìcún xíngli xūyào duōshao qián?
Gửi hành lý hết bao nhiêu tiền?
明白了,请问可以刷卡支付吗?
míngbái le, qǐngwèn kěyǐ shuā kǎ zhīfù ma?
Tôi hiểu rồi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?
好的,谢谢!
hǎo de, xièxie!
Được rồi, cảm ơn!
Dialogue 2
请问,机场有免费的wifi吗?密码是多少?
qǐngwèn, jīchǎng yǒu miǎnfèi de wifi ma?mìmǎ shì duōshao?
Chào bạn, sân bay có wifi miễn phí không? Mật khẩu là gì?
好的,谢谢!连接上了。
hǎo de, xièxie!liánjiē shàng le。
Được rồi, cảm ơn! Tôi đã kết nối.
请问机场的休息室在哪里?
qǐngwèn jīchǎng de xiūxí shì zài nǎlǐ?
Phòng chờ sân bay ở đâu?
谢谢,找到了。
xièxie, zhǎodào le。
Cảm ơn, tôi đã tìm thấy rồi.
请问休息室需要付费吗?
qǐngwèn xiūxí shì xūyào fùfèi ma?
Tôi có cần trả tiền cho phòng chờ không?
Dialogue 3
请问,去T3航站楼怎么走?
qǐngwèn, qù T3 hángzhànlóu zěnme zǒu?
Xin lỗi, làm sao để đến nhà ga T3?
好的,谢谢。大概需要多长时间?
hǎo de, xièxie。dàgài xūyào duō cháng shíjiān?
Được rồi, cảm ơn. Khoảng bao lâu?
好的,我知道了,谢谢!
hǎo de, wǒ zhīdào le, xièxie!
Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn!
请问,机场有兑换货币的地方吗?
qǐngwèn, jīchǎng yǒu duìhuàn huòbì de dìfang ma?
Sân bay có nơi đổi tiền không?
好的,谢谢!
hǎo de, xièxie!
Được rồi, cảm ơn!