团队协作 Làm việc nhóm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:这个项目进度有点滞后,我们该如何调整?
乙:我觉得我们可以召开一个紧急会议,大家集思广益。
丙:同意,我们需要明确每个人的责任,并制定一个更详细的时间表。
甲:好,那我们把会议安排在明天上午十点,地点在会议室。
乙:没问题,我会提前发通知,并把相关的资料准备好。
丙:好的,我会把我的部分进度汇报一下,找出滞后的原因。
拼音
Vietnamese
A: Dự án này đang bị chậm tiến độ. Chúng ta nên điều chỉnh như thế nào?
B: Tôi nghĩ chúng ta có thể tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để cùng nhau tìm giải pháp.
C: Đồng ý, chúng ta cần làm rõ trách nhiệm của mỗi người và lập một kế hoạch thời gian chi tiết hơn.
A: Được, vậy chúng ta sẽ sắp xếp cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng mai tại phòng họp.
B: Không vấn đề gì, tôi sẽ gửi thông báo trước và chuẩn bị các tài liệu liên quan.
C: Được rồi, tôi sẽ báo cáo tiến độ của mình và tìm ra nguyên nhân gây chậm trễ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲:这个方案我们需要修改的地方不少,大家讨论一下,如何改进?
乙:我觉得可以从市场调研入手,更加了解客户需求。
丙:对,我们还需要考虑成本控制的问题,尽量提高效率。
甲:很好,那我们分头行动,一周后再次讨论方案的修改情况。
乙:可以,我会负责市场调研这块。
丙:我会专注于成本控制。
拼音
Vietnamese
A: Có một số điểm trong đề xuất này cần phải sửa đổi. Hãy cùng thảo luận xem làm thế nào để cải thiện nó.
B: Tôi nghĩ chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng.
C: Đúng vậy, chúng ta cũng cần xem xét vấn đề kiểm soát chi phí và cố gắng nâng cao hiệu quả.
A: Tốt lắm, vậy chúng ta hãy chia nhỏ công việc và một tuần sau sẽ thảo luận lại về tình hình sửa đổi đề xuất.
B: Được, tôi sẽ phụ trách phần nghiên cứu thị trường.
C: Tôi sẽ tập trung vào việc kiểm soát chi phí.
Các cụm từ thông dụng
团队协作
Làm việc nhóm
Nền văn hóa
中文
团队协作在中国文化中非常重视,强调集体主义精神。在工作中,团队成员之间需要互相配合,共同完成目标。这与西方文化中更强调个人主义有所不同。
拼音
Vietnamese
Tinh thần làm việc nhóm được đánh giá rất cao trong văn hóa Việt Nam, nhấn mạnh sự hợp tác và tinh thần cộng đồng. Mặc dù đóng góp cá nhân được ghi nhận, nhưng thành công chung được ưu tiên hơn. Việc duy trì sự hài hòa và tôn trọng lẫn nhau trong nhóm rất quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精诚合作
密切配合
高效协同
优势互补
资源共享
拼音
Vietnamese
Hợp tác hiệu quả
Phối hợp chặt chẽ
Làm việc nhóm hiệu quả cao
Bổ sung thế mạnh
Chia sẻ tài nguyên
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合批评团队成员,要尊重彼此的意见,维护团队的和谐。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng tuánduì chéngyuán, yào zūnzhòng bǐcǐ de yìjian, wéihù tuánduì de héxié.
Vietnamese
Tránh chỉ trích các thành viên trong nhóm ở nơi công cộng; hãy tôn trọng ý kiến của nhau và duy trì sự hòa hợp trong nhóm.Các điểm chính
中文
团队协作的关键点在于清晰的任务分配,高效的沟通,以及成员之间的互相尊重和理解。适用于各种年龄和身份的团队。常见错误包括沟通不畅,责任不明确,以及缺乏团队合作精神。
拼音
Vietnamese
Những điểm mấu chốt của công việc nhóm nằm ở việc phân công nhiệm vụ rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên. Áp dụng được cho các nhóm ở mọi lứa tuổi và địa vị. Những sai lầm thường gặp bao gồm giao tiếp kém, trách nhiệm không rõ ràng và thiếu tinh thần đồng đội.Các mẹo để học
中文
多进行团队讨论,练习表达和倾听能力;模拟真实场景,提高应对能力;学习一些团队合作技巧。
拼音
Vietnamese
Thực hiện nhiều cuộc thảo luận nhóm hơn, luyện tập kỹ năng diễn đạt và lắng nghe; mô phỏng các tình huống thực tế, nâng cao khả năng ứng phó; học hỏi một số kỹ thuật làm việc nhóm.