Dialogue
国际合作
Hợp tác quốc tế
Guójì Hézuò
Dialogue 1
中国代表
您好,很高兴能与贵国代表就环境保护领域的国际合作进行交流。我们注意到贵国在可持续发展方面取得了显著成就,特别是在新能源和垃圾处理方面。
hǎo, hěn gāoxìng néng yǔ guì guó dàibiǎo jiù huánjìng bǎohù liányù de guójì hézuò jìnxíng jiāoliú. wǒmen zhùyì dào guì guó zài kě chíxù fāzhǎn fāngmiàn qǔdé le xiǎnzhù chéngjiù, tèbié shì zài xīnyóunéng hé lèsè chǔlǐ fāngmiàn.
Xin chào, rất vui được trao đổi với các đại diện của quốc gia quý vị về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Chúng tôi đã ghi nhận những thành tựu đáng kể của quốc gia quý vị trong phát triển bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và xử lý rác thải.
法国代表
您好!我们也对中国的环保成就印象深刻。法国一直致力于可持续发展,我们也希望加强与中国的合作,共同应对气候变化带来的挑战。
hǎo! wǒmen yě duì zhōngguó de huánbǎo chéngjiù yìnxiàng shēnkè. fǎguó yīzhí zhìlì yú kě chíxù fāzhǎn, wǒmen yě xīwàng jiāqiáng yǔ zhōngguó de hézuò, gòngtóng yìngduì qìhòu biànhuà dài lái de tiǎozhàn.
Xin chào! Chúng tôi cũng rất ấn tượng với những thành tựu về môi trường của Trung Quốc. Pháp luôn cam kết phát triển bền vững, và chúng tôi hy vọng sẽ tăng cường hợp tác với Trung Quốc để cùng nhau giải quyết những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra.
中国代表
我们非常赞同。气候变化是全球性问题,需要各国携手合作。我们可以在新能源技术、碳减排以及生态保护等领域开展深入合作。
wǒmen fēicháng zàntóng. qìhòu biànhuà shì quánqiú xìng wèntí, xūyào gèguó xiéshǒu hézuò. wǒmen kěyǐ zài xīnyóunéng jìshù, tàn jiǎn pái yǐjí shēngtài bǎohù děng liányù kāizhǎn shēnrù hézuò.
Chúng tôi hoàn toàn đồng ý. Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các quốc gia. Chúng ta có thể tiến hành hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực như công nghệ năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon và bảo vệ hệ sinh thái.
法国代表
这是一个好主意。我们可以互派专家进行技术交流,共同研发环保新技术,并分享最佳实践经验。
zhè shì yīgè hǎo yìzi. wǒmen kěyǐ hùpài zhuānjiā jìnxíng jìshù jiāoliú, gòngtóng yánfā huánbǎo xīn jìshù, bìng fēnxiǎng zuì jiā shíjiàn jīngyàn.
Đó là một ý tưởng hay. Chúng ta có thể trao đổi chuyên gia để thực hiện trao đổi kỹ thuật, cùng nhau nghiên cứu và phát triển các công nghệ môi trường mới, và chia sẻ những kinh nghiệm tốt nhất.
中国代表
这将非常有益。我们相信,通过密切合作,我们能够为全球环境保护事业做出更大的贡献。
zhè jiāng fēicháng yǒuyì. wǒmen xiāngxìn, tōngguò mìqiè hézuò, wǒmen nénggòu wèi quánqiú huánjìng bǎohù shìyè zuò chū gèng dà de gòngxiàn.
Điều này sẽ rất hữu ích. Chúng tôi tin rằng, thông qua hợp tác chặt chẽ, chúng ta có thể đóng góp nhiều hơn cho sự nghiệp bảo vệ môi trường toàn cầu.
Dialogue 2
中国代表
您好,很高兴能与贵国代表就环境保护领域的国际合作进行交流。我们注意到贵国在可持续发展方面取得了显著成就,特别是在新能源和垃圾处理方面。
Xin chào, rất vui được trao đổi với các đại diện của quốc gia quý vị về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Chúng tôi đã ghi nhận những thành tựu đáng kể của quốc gia quý vị trong phát triển bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và xử lý rác thải.
法国代表
您好!我们也对中国的环保成就印象深刻。法国一直致力于可持续发展,我们也希望加强与中国的合作,共同应对气候变化带来的挑战。
Xin chào! Chúng tôi cũng rất ấn tượng với những thành tựu về môi trường của Trung Quốc. Pháp luôn cam kết phát triển bền vững, và chúng tôi hy vọng sẽ tăng cường hợp tác với Trung Quốc để cùng nhau giải quyết những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra.
中国代表
我们非常赞同。气候变化是全球性问题,需要各国携手合作。我们可以在新能源技术、碳减排以及生态保护等领域开展深入合作。
Chúng tôi hoàn toàn đồng ý. Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác của tất cả các quốc gia. Chúng ta có thể tiến hành hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực như công nghệ năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon và bảo vệ hệ sinh thái.
法国代表
这是一个好主意。我们可以互派专家进行技术交流,共同研发环保新技术,并分享最佳实践经验。
Đó là một ý tưởng hay. Chúng ta có thể trao đổi chuyên gia để thực hiện trao đổi kỹ thuật, cùng nhau nghiên cứu và phát triển các công nghệ môi trường mới, và chia sẻ những kinh nghiệm tốt nhất.
中国代表
这将非常有益。我们相信,通过密切合作,我们能够为全球环境保护事业做出更大的贡献。
Điều này sẽ rất hữu ích. Chúng tôi tin rằng, thông qua hợp tác chặt chẽ, chúng ta có thể đóng góp nhiều hơn cho sự nghiệp bảo vệ môi trường toàn cầu.