国际教育 Giáo dục quốc tế Guójì jiàoyù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,我是来自中国的李明,很高兴认识你们。
安娜:你好,李明,我是安娜,来自法国。很高兴认识你。
李明:安娜,你对中国的文化了解多少?
安娜:我了解一些,比如中国的茶文化、功夫和京剧。
李明:哦,这些都是中国的传统文化。你对中国的教育体系了解吗?
安娜:我了解一些,听说中国的教育制度比较严格。
李明:是的,这可能是我们文化差异的原因。
安娜:你认为最大的区别是什么?
李明:我觉得是学习方法和学习态度上的差异。在中国,我们通常比较重视考试成绩,而你们的学习更注重自主性和创造性。
安娜:很有趣,我们应该互相学习彼此的优点。

拼音

Lǐ míng: Nǐ hǎo, wǒ shì lái zì zhōngguó de Lǐ míng, hěn gāoxìng rènshi nǐmen.
Ānnà: Nǐ hǎo, Lǐ míng, wǒ shì Ānnà, lái zì fàguó. Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Lǐ míng: Ānnà, nǐ duì zhōngguó de wénhuà liǎojiě duōshao?
Ānnà: Wǒ liǎojiě yīxiē, bǐrú zhōngguó de chá wénhuà, gōngfū hé jīngjù.
Lǐ míng: Ó, zhèxiē dōu shì zhōngguó de chuántǒng wénhuà. Nǐ duì zhōngguó de jiàoyù xìtǒng liǎojiě ma?
Ānnà: Wǒ liǎojiě yīxiē, tīngshuō zhōngguó de jiàoyù zhìdù bǐjiào yángé.
Lǐ míng: Shì de, zhè kěnéng shì wǒmen wénhuà chāyì de yuányīn.
Ānnà: Nǐ rènwéi zuì dà de quēbié shì shénme?
Lǐ míng: Wǒ juéde shì xuéxí fāngfǎ hé xuéxí tàidù shàng de chāyì. Zài zhōngguó, wǒmen tōngcháng bǐjiào zhòngshì kǎoshì chéngjī, ér nǐmen de xuéxí gèng zhòngshì zì zhǔ xìng hé chuàngzàoxìng.
Ānnà: Hěn yǒuqù, wǒmen yīnggāi hùxiāng xuéxí bǐcǐ de yōudiǎn.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, tôi là Lý Minh đến từ Trung Quốc. Rất vui được gặp tất cả các bạn.
Anna: Xin chào Lý Minh, tôi là Anna đến từ Pháp. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Lý Minh: Anna, bạn hiểu biết bao nhiêu về văn hoá Trung Quốc?
Anna: Tôi biết một chút, ví dụ như văn hoá trà đạo Trung Quốc, võ thuật Kungfu và kịch kinh kịch.
Lý Minh: Ồ, tất cả những điều đó đều là văn hoá truyền thống của Trung Quốc. Bạn có hiểu biết gì về hệ thống giáo dục Trung Quốc không?
Anna: Tôi biết một chút, tôi nghe nói hệ thống giáo dục Trung Quốc khá nghiêm ngặt.
Lý Minh: Đúng vậy, có lẽ đó là do sự khác biệt văn hoá của chúng ta.
Anna: Bạn cho rằng sự khác biệt lớn nhất là gì?
Lý Minh: Tôi nghĩ đó là sự khác biệt trong phương pháp và thái độ học tập. Ở Trung Quốc, chúng tôi thường coi trọng kết quả thi cử, còn việc học của các bạn lại chú trọng hơn vào tính tự chủ và sáng tạo.
Anna: Thật thú vị, chúng ta nên học hỏi lẫn nhau những điểm mạnh của mỗi người.

Các cụm từ thông dụng

国际教育

Guójì jiàoyù

Giáo dục quốc tế

Nền văn hóa

中文

国际教育交流活动日益增多,中国学生出国留学和外国学生来华求学的机会也越来越多。

拼音

Guójì jiàoyù jiāoliú huódòng rìyì zēngduō, zhōngguó xuésheng chūguó liúxué hé wàiguó xuéshēng lái huá qiúxué de jīhuì yě yuè lái yuè duō。

Vietnamese

Hoạt động giao lưu giáo dục quốc tế ngày càng tăng, tạo ra nhiều cơ hội hơn cho sinh viên Trung Quốc đi du học và sinh viên nước ngoài đến Trung Quốc học tập.

Văn hóa Trung Quốc nhấn mạnh tính cần cù và kỷ luật, điều này cũng được phản ánh trong hệ thống giáo dục của họ.

Phương pháp tiếp cận của Pháp đối với giáo dục nhấn mạnh tính sáng tạo và sự tự lập.

Sự khác biệt về phương pháp và cách tiếp cận trong học tập có thể dẫn đến hiểu lầm, nhưng cũng mang lại những trải nghiệm học tập quý báu cho tất cả những người tham gia.

Các biểu hiện nâng cao

中文

中西教育理念的差异

跨文化交际策略

文化冲击与适应

拼音

Zhōngxī jiàoyù lǐniàn de chāyì

Kuà wénhuà jiāojì cèlüè

Wénhuà chōngjī yǔ shìyìng

Vietnamese

Sự khác biệt giữa triết lý giáo dục Trung Quốc và phương Tây

Chiến lược giao tiếp liên văn hoá

Sốc văn hoá và thích ứng

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接批评对方的教育体系,尊重彼此的文化差异。

拼音

Bìmiǎn zhíjiē pīpíng duìfāng de jiàoyù xìtǒng, zūnzhòng bǐcǐ de wénhuà chāyì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp hệ thống giáo dục của nhau, hãy tôn trọng sự khác biệt văn hoá của mỗi người.

Các điểm chính

中文

此场景适用于国际学生之间的交流,以及与外国教师或教育工作者的交流。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòng yú guójì xuéshēng zhī jiān de jiāoliú, yǐjí yǔ wàiguó jiàoshī huò jiàoyù gōngzuò zhě de jiāoliú。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp cho việc giao tiếp giữa các sinh viên quốc tế, và cho việc giao tiếp với các giáo viên hoặc nhà giáo dục nước ngoài.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达,例如正式场合和非正式场合。

尝试用不同的方式表达相同的观点,提升语言表达能力。

注意倾听对方的发言,并积极回应。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de guāndiǎn, tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Zhùyì qīngtīng duìfāng de fāyán, bìng jījí huíyìng。

Vietnamese

Thực hành các cách diễn đạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Hãy thử diễn đạt cùng một quan điểm theo nhiều cách khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.

Chú ý lắng nghe lời nói của người khác và phản hồi tích cực.