处理故障 Khắc phục sự cố
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我的自行车坏了,链条掉了。
B:哦,真不巧。您能描述一下具体情况吗?
C:链条从后轮飞轮附近掉了,我试着自己装回去,但没成功。
B:好的,请您稍等,我这就来帮您。
A:谢谢!
B:链条已经装回去了,您可以试试了。
A:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, xe đạp của tôi bị hỏng, xích bị rơi.
B: Ồ, thật không may. Bạn có thể mô tả tình huống chi tiết hơn được không?
C: Xích bị rơi gần bánh răng sau. Tôi đã cố gắng lắp lại nhưng không thành công.
B: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ đến giúp bạn.
A: Cảm ơn!
B: Xích đã được lắp lại, bạn có thể thử lại.
A: Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,我的自行车坏了,链条掉了。
B:哦,真不巧。您能描述一下具体情况吗?
C:链条从后轮飞轮附近掉了,我试着自己装回去,但没成功。
B:好的,请您稍等,我这就来帮您。
A:谢谢!
B:链条已经装回去了,您可以试试了。
A:好的,谢谢您!
Vietnamese
A: Xin chào, xe đạp của tôi bị hỏng, xích bị rơi.
B: Ồ, thật không may. Bạn có thể mô tả tình huống chi tiết hơn được không?
C: Xích bị rơi gần bánh răng sau. Tôi đã cố gắng lắp lại nhưng không thành công.
B: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ đến giúp bạn.
A: Cảm ơn!
B: Xích đã được lắp lại, bạn có thể thử lại.
A: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
链条掉了
Xích bị rơi
Nền văn hóa
中文
在中国,自行车的修理通常在自行车修理店进行,或者由熟练的人员修理。在一些社区,也可能有一些非正式的修理点。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều nơi trên thế giới, việc sửa chữa xe đạp có thể được thực hiện tại các cửa hàng sửa xe đạp hoặc bởi các thợ máy được đào tạo. Một số dịch vụ sửa chữa không chính thức cũng có thể được tìm thấy trong nhiều cộng đồng khác nhau
Các biểu hiện nâng cao
中文
请检查一下链条是否卡住。
您能详细描述一下故障现象吗?
这个故障可能需要专业的维修人员来处理。
拼音
Vietnamese
Vui lòng kiểm tra xem xích có bị kẹt không.
Bạn có thể mô tả chi tiết hơn về sự cố không?
Sự cố này có thể cần đến thợ sửa chữa chuyên nghiệp để xử lý.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公共场合大声抱怨或咒骂交通工具。
拼音
bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng bàoyuàn huò zhòumà jiāotōng gōngjù。
Vietnamese
Không được phàn nàn hoặc chửi bới phương tiện giao thông công cộng một cách ồn ào nơi công cộng.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种交通工具的故障处理,例如自行车、公交车、地铁等。根据不同的交通工具,处理故障的方法也不同。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng cho việc khắc phục sự cố của nhiều loại phương tiện khác nhau, chẳng hạn như xe đạp, xe buýt, tàu điện ngầm, v.v. Phương pháp khắc phục sự cố sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại phương tiện.Các mẹo để học
中文
多练习不同交通工具的故障处理对话,例如自行车、地铁、公交车等。
尝试在不同的场景下进行对话练习,例如在修理店、在车站、在路上等。
可以与朋友或家人一起进行角色扮演,提高对话的流畅性和实用性。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại để khắc phục sự cố của nhiều phương tiện giao thông khác nhau, chẳng hạn như xe đạp, tàu điện ngầm và xe buýt.
Cố gắng thực hành các đoạn hội thoại trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như ở cửa hàng sửa chữa, tại nhà ga hoặc trên đường.
Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện sự trôi chảy và tính thực tiễn của các đoạn hội thoại.