处理超时费用 Xử lý phí quá giờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
乘客:您好,我的共享单车超时了,需要支付多少超时费?
工作人员:您好,请您出示您的订单信息。超时费用根据超时时间计算,每分钟X元,您超时了Y分钟,一共是Z元。
乘客:好的,我看看……一共是Z元,请问可以用支付宝支付吗?
工作人员:是的,可以用支付宝支付,也可以使用微信支付。
乘客:好的,我用支付宝支付。谢谢您!
工作人员:不客气,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
Hành khách: Xin chào, thời gian thuê xe đạp chung của tôi đã hết giờ. Phí quá giờ là bao nhiêu?
Nhân viên: Xin chào, vui lòng xuất trình thông tin đặt hàng của quý khách. Phí quá giờ được tính theo thời gian quá giờ, X nhân dân tệ mỗi phút. Quý khách đã quá giờ Y phút, tổng cộng là Z nhân dân tệ.
Hành khách: Được rồi, tôi xem… Tổng cộng là Z nhân dân tệ. Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?
Nhân viên: Vâng, quý khách có thể thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat Pay.
Hành khách: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng Alipay. Cảm ơn bạn!
Nhân viên: Không có gì, chúc quý khách có một chuyến đi tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
超时费用
Phí quá giờ
Nền văn hóa
中文
在中国,共享单车超时费用通常是按分钟计算的,具体费用因平台而异。支付方式也比较多样化,可以使用支付宝、微信支付等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, phí quá giờ đối với xe đạp công cộng thường được tính theo phút, và phí cụ thể khác nhau tùy thuộc vào nền tảng. Phương thức thanh toán cũng khá đa dạng, bao gồm Alipay, WeChat Pay, v.v…
Các biểu hiện nâng cao
中文
因超时产生的费用,请尽快支付。
请您核对订单信息,确认超时费用是否准确。
拼音
Vietnamese
Vui lòng thanh toán phí phát sinh do quá giờ càng sớm càng tốt.
Vui lòng kiểm tra lại thông tin đặt hàng và xác nhận xem phí quá giờ có chính xác không.
Các bản sao văn hóa
中文
在与用户沟通时,避免使用生硬的语言,尽量保持耐心和礼貌。避免在公共场合大声争吵,影响他人。
拼音
zai yu yong hu gou tong shi,bimian shiyong shengying de yuyan,jinliang baochi naixin he limao。bimian zai gonggong changhe da sheng zheng chao,yingxiang taren。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người dùng, tránh sử dụng ngôn ngữ cứng nhắc, cố gắng giữ sự kiên nhẫn và lịch sự. Tránh gây tranh cãi lớn tiếng ở nơi công cộng, ảnh hưởng đến người khác.Các điểm chính
中文
该场景适用于共享单车、共享汽车等出行工具的超时费用处理。用户年龄和身份不限,但在沟通时需注意语言的礼貌程度。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp để xử lý phí quá giờ đối với các phương tiện giao thông như xe đạp chung và xe hơi chung. Tuổi tác và danh tính của người dùng không bị hạn chế, nhưng cần lưu ý đến sự lịch sự trong ngôn ngữ khi giao tiếp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,比如超时时间较短或较长的情况。
模拟与用户沟通时的不同语气,例如用户较为着急或较为平静的情况。
练习使用不同的支付方式进行支付。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như thời gian quá giờ ngắn hơn hoặc dài hơn.
Mô phỏng nhiều giọng điệu khác nhau khi giao tiếp với người dùng, ví dụ khi người dùng lo lắng hơn hoặc bình tĩnh hơn.
Thực hành sử dụng nhiều phương thức thanh toán khác nhau.