学习小组 Nhóm học tập Xuéxí zuǒ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张:大家好!今天我们学习小组的主题是中国的传统节日——中秋节。
李:中秋节?我知道!吃月饼,赏月!
王:对,还有好多习俗呢!比如祭月、放河灯……
张:没错!那我们今天就来一起了解一下中秋节的文化内涵吧!
李:好啊!
王:好!

拼音

zhāng:dàjiā hǎo!jīntiān wǒmen xuéxí xuéxí zuǒ de zhǔtí shì zhōngguó de chuántǒng jiérì——zhōngqiū jié。
li:zhōngqiū jié?wǒ zhīdào!chī yuèbǐng,shǎng yuè!
wáng:duì,hái yǒu hǎodō xi sú ne!bǐrú jì yuè,fàng hédēng……
zhāng:mòcuò!nà wǒmen jīntiān jiù lái yīqǐ liǎojiě yīxià zhōngqiū jié de wénhuà nèihán ba!
li:hǎo a!
wáng:hǎo!

Vietnamese

Trương: Xin chào mọi người! Chủ đề của nhóm học tập chúng ta hôm nay là một lễ hội truyền thống của Trung Quốc - Tết Trung thu.
Lý: Tết Trung thu? Tôi biết! Ăn bánh trung thu, ngắm trăng!
Vương: Đúng vậy, và còn nhiều phong tục khác nữa! Chẳng hạn như cúng trăng, thả đèn hoa đăng xuống sông...
Trương: Đúng rồi! Hôm nay chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa văn hoá của Tết Trung thu nhé!
Lý: Được!
Vương: Tuyệt vời!

Cuộc trò chuyện 2

中文

张:同学们,你们对中国的书法艺术了解多少?
李:我知道毛笔字,还有各种各样的字体。
王:我还听说过中国的篆书、隶书、楷书、行书和草书呢。
张:很好!书法是中国传统文化的重要组成部分,我们今天就来深入学习一下。
李:好啊!
王:好!

拼音

zhāng:tóngxuémen,nǐmen duì zhōngguó de shūfǎ yìshù liǎojiě duōshao?
li:wǒ zhīdào máobǐ zì,hái yǒu gè zhǒng gè yàng de zìtǐ。
wáng:wǒ hái tīngshuō guò zhōngguó de zhuànshū,lìshū,kǎishū,xíngshū hé cǎoshū ne。
zhāng:hěn hǎo!shūfǎ shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn,wǒmen jīntiān jiù lái shēnrù xuéxí yīxià。
li:hǎo a!
wáng:hǎo!

Vietnamese

Trương: Các bạn cùng lớp, các bạn biết bao nhiêu về nghệ thuật thư pháp Trung Quốc?
Lý: Tôi biết chữ viết bằng bút lông và nhiều kiểu chữ khác nhau.
Vương: Tôi cũng từng nghe nói về các loại chữ Hán: Chữ triện, chữ lệ, chữ khải, chữ thảo và chữ hành.
Trương: Tốt lắm! Thư pháp là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Hôm nay chúng ta hãy cùng nhau nghiên cứu sâu hơn nhé.
Lý: Được!
Vương: Tuyệt vời!

Cuộc trò chuyện 3

中文

张:我们小组今天讨论的话题是中国的传统建筑。
李:中国传统建筑?我知道故宫,还有长城!
王:还有好多其他的,比如苏州园林、北京四合院……
张:是的,中国传统建筑风格多样,体现了中华民族的智慧。我们一起来探讨一下吧!
李:好!
王:好!

拼音

zhāng:wǒmen xuéxí zuǒ jīntiān tǎolùn de huàtí shì zhōngguó de chuántǒng jiànzhù。
li:zhōngguó chuántǒng jiànzhù?wǒ zhīdào gùgōng,hái yǒu chángchéng!
wáng:hái yǒu hǎodō qítā de,bǐrú sūzhōu yuánlín,běijīng sìhéyuàn……
zhāng:shì de,zhōngguó chuántǒng jiànzhù fēnggé duōyàng,tǐxiàn le zhōnghuá mínzú de zhìhuì。wǒmen yīqǐ lái tàn tǎo yīxià ba!
li:hǎo!
wáng:hǎo!

Vietnamese

Trương: Chủ đề thảo luận nhóm của chúng ta hôm nay là kiến trúc truyền thống Trung Quốc.
Lý: Kiến trúc truyền thống Trung Quốc? Tôi biết Tử Cấm Thành và Vạn Lý Trường Thành!
Vương: Còn rất nhiều công trình khác nữa, ví dụ như các khu vườn ở Tô Châu, các khu nhà ở Bắc Kinh...
Trương: Đúng vậy, kiến trúc truyền thống Trung Quốc có nhiều phong cách đa dạng và phản ánh trí tuệ của dân tộc Trung Hoa. Chúng ta hãy cùng nhau thảo luận nhé!
Lý: Được!
Vương: Tuyệt vời!

Các cụm từ thông dụng

学习小组

xuéxí zuǒ

Nhóm học tập

Nền văn hóa

中文

学习小组在中国是一种常见的学习方式,通常由几个同学组成,一起学习、讨论、完成作业。它可以提高学习效率,增进同学之间的友谊。

学习小组的讨论氛围通常比较轻松,同学们可以自由地表达自己的想法。

拼音

xuéxí zuǒ zài zhōngguó shì yī zhǒng chángjiàn de xuéxí fāngshì,tōngcháng yóu jǐ gè tóngxué zǔchéng,yīqǐ xuéxí、tǎolùn、wánchéng zuòyè。tā kěyǐ tígāo xuéxí xiàolǜ,zēngjìn tóngxué zhī jiān de yǒuyì。

xuéxí zuǒ de tǎolùn fēnwéi tōngcháng bǐjiào qīngsōng,tóngxuémen kěyǐ zìyóu de biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。

Vietnamese

Nhóm học tập là một phương pháp học tập phổ biến ở Trung Quốc, thường bao gồm một vài học sinh cùng học tập, thảo luận và hoàn thành bài tập. Nó có thể nâng cao hiệu quả học tập và tăng cường tình bạn giữa các học sinh.

Bầu không khí thảo luận trong nhóm học tập thường khá thoải mái, các học sinh có thể tự do bày tỏ ý kiến của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个学习小组的讨论非常有深度,拓展了我的视野。

通过这个学习小组,我学习到了很多课本上学不到的知识。

我们小组成员分工合作,高效地完成了任务。

拼音

zhège xuéxí zuǒ de tǎolùn fēicháng yǒu shēndù,tuòzhǎn le wǒ de shìyě。

tōngguò zhège xuéxí zuǒ,wǒ xuéxí dàole hěn duō kèběn shàng xué bù dào de zhīshi。

wǒmen zuǒ chéngyuán fēngōng hézuò,gāoxiào de wánchéng le rènwu。

Vietnamese

Các cuộc thảo luận trong nhóm học tập này rất sâu sắc, mở rộng tầm nhìn của tôi.

Qua nhóm học tập này, tôi đã học được rất nhiều kiến thức không thể tìm thấy trong sách giáo khoa.

Các thành viên trong nhóm chúng tôi đã hợp tác hiệu quả để hoàn thành nhiệm vụ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在学习小组中讨论敏感话题,例如政治、宗教等。尊重其他同学的观点,即使你不同意。

拼音

bìmiǎn zài xuéxí zuǒ zhōng tǎolùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。zūnjìng qítā tóngxué de guāndiǎn,jíshǐ nǐ bù tóngyì。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm trong nhóm học tập, chẳng hạn như chính trị, tôn giáo, v.v. Hãy tôn trọng quan điểm của các bạn học khác, ngay cả khi bạn không đồng ý.

Các điểm chính

中文

学习小组适用于各个年龄段的学生,但不同年龄段的学习小组侧重点会有所不同。例如,小学生的学习小组可能侧重于课业辅导,而大学生的学习小组则可能侧重于学术探讨。

拼音

xuéxí zuǒ shìyòng yú gègè niánlíng duàn de xuésheng,dàn bùtóng niánlíng duàn de xuéxí zuǒ cèzhòngdiǎn huì yǒusuǒ bùtóng。lìrú,xiǎoxuésheng de xuéxí zuǒ kěnéng cèzhòng yú kèyè fǔdǎo,ér dàxuésheng de xuéxí zuǒ zé kěnéng cèzhòng yú xuéshù tàn tǎo。

Vietnamese

Nhóm học tập phù hợp với học sinh ở mọi lứa tuổi, nhưng trọng tâm của các nhóm học tập ở các lứa tuổi khác nhau sẽ khác nhau. Ví dụ, nhóm học tập của học sinh tiểu học có thể tập trung vào việc hướng dẫn học tập, trong khi nhóm học tập của sinh viên đại học có thể tập trung vào các cuộc thảo luận học thuật.

Các mẹo để học

中文

选择合适的学习伙伴,最好是学习态度认真、学习方法与你互补的人。

制定学习计划,明确学习目标和任务分配。

定期总结学习成果,反思学习方法。

积极参与讨论,勇于表达自己的想法。

互相帮助,共同进步。

拼音

xuǎnzé héshì de xuéxí huǒbàn,zuì hǎo shì xuéxí tàidu rènzhēn、xuéxí fāngfǎ yǔ nǐ hùbǔ de rén。

zhìdìng xuéxí jìhuà,míngquè xuéxí mùbiāo hé rènwu fēnpèi。

dìngqí zǒngjié xuéxí chéngguǒ,fǎnsī xuéxí fāngfǎ。

jījí cānyù tǎolùn,yǒngyú biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。

hùxiāng bāngzhù,gòngtóng jìnbù。

Vietnamese

Hãy chọn những người bạn cùng học phù hợp, tốt nhất là những người có thái độ học tập nghiêm túc và phương pháp học tập bổ sung cho nhau.

Lập kế hoạch học tập, làm rõ mục tiêu học tập và phân công nhiệm vụ.

Định kỳ tóm tắt kết quả học tập, phản ánh phương pháp học tập.

Tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận, mạnh dạn bày tỏ ý kiến của mình.

Hỗ trợ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.