实名认证 Xác minh danh tính Shí míng rèn zhèng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想点一份外卖,需要实名认证吗?
快递员:您好,是的,为了保障您的权益和安全,需要您进行实名认证。请您出示您的身份证。
顾客:好的,这是我的身份证。
快递员:谢谢,请稍等一下,我正在进行认证。
顾客:好的。
快递员:认证完成,您的信息已核实。请您签收。
顾客:好的,谢谢。

拼音

Gūkè: Nín hǎo, wǒ xiǎng diǎn yìfèn wài mài, xūyào shímíng rènzhèng ma?
Kuài dì yuán: Nín hǎo, shì de, wèile bǎozhàng nín de quyuàn he ānqué, xūyào nín jìnxíng shímíng rènzhèng. Qǐng nín chūshì nín de shènfènzheng.
Gūkè: Hǎo de, zhè shì wǒ de shènfènzheng.
Kuài dì yuán: Xiexie, qǐng shāo déng yixià, wǒ zhèngzài jìnxíng rènzhèng.
Gūkè: Hǎo de.
Kuài dì yuán: Rènzhèng wá nchéng, nín de xīnxī yǐ héshí. Qǐng nín qiānshōu.
Gūkè: Hǎo de, xiexie.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt một món ăn mang về, có cần xác minh danh tính không?
Người giao hàng: Xin chào, vâng, để đảm bảo quyền lợi và an toàn của quý khách, cần phải xác minh danh tính. Vui lòng xuất trình chứng minh thư của quý khách.
Khách hàng: Được rồi, đây là chứng minh thư của tôi.
Người giao hàng: Cảm ơn, vui lòng chờ một chút, tôi đang tiến hành xác minh.
Khách hàng: Được rồi.
Người giao hàng: Xác minh hoàn tất, thông tin của quý khách đã được kiểm tra. Vui lòng ký nhận hàng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

实名认证

Shí míng rèn zhèng

Xác minh danh tính

Nền văn hóa

中文

在中国,实名认证已成为许多服务行业的基本要求,尤其在外卖快递领域,这有助于维护消费者权益和保障食品安全。

拼音

Zài zhōngguó, shímíng rènzhèng yǐ chéngwéi xǔduō fúwù hángyè de jīběn yàoqiú, yóuqí zài wàimài kuàidì lǐngyù, zhè yǒujù yú wéihù xiāofèizhě quyì hé bǎozhàng shípǐn ānquán。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, xác minh danh tính đã trở thành yêu cầu cơ bản đối với nhiều ngành dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực giao đồ ăn và giao hàng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请出示您的有效身份证件进行身份验证;请配合我们的身份验证流程,确保您的信息安全;您的账户已完成实名认证,您可以放心使用我们的服务了。

拼音

Qǐng chūshì nín de yǒuxiào shēnfèn zhèngjiàn jìnxíng shēnfèn yànzhèng; qǐng pèihé wǒmen de shēnfèn yànzhèng liúchéng, quèbǎo nín de xìnxī ānquán; nín de zhànghù yǐ wánchéng shímíng rènzhèng, nín kěyǐ fàngxīn shǐyòng wǒmen de fúwù le。

Vietnamese

Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ để xác minh danh tính; Vui lòng hợp tác với quy trình xác minh danh tính của chúng tôi để đảm bảo an toàn thông tin của bạn; Tài khoản của bạn đã hoàn tất xác minh danh tính, bạn có thể yên tâm sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

在进行实名认证时,不要提供虚假信息,这是一种违法行为。

拼音

Zài jìnxíng shímíng rènzhèng shí, bùyào tígōng xūjiǎ xìnxī, zhè shì yī zhǒng wéifǎ xíngwéi。

Vietnamese

Không cung cấp thông tin sai lệch trong quá trình xác minh danh tính, đây là hành vi phạm pháp.

Các điểm chính

中文

实名认证主要用于保障用户安全和权益,外卖平台和快递公司都要求进行实名认证。

拼音

Shímíng rènzhèng zhǔyào yòng yú bǎozhàng yònghù ānquán hé quyì, wàimài píngtái hé kuàidì gōngsī dōu yāoqiú jìnxíng shímíng rènzhèng。

Vietnamese

Xác minh danh tính chủ yếu được sử dụng để bảo vệ an toàn và quyền lợi của người dùng, và cả nền tảng giao đồ ăn và công ty giao hàng đều yêu cầu xác minh danh tính.

Các mẹo để học

中文

可以多练习不同情境下的实名认证对话,例如:在餐厅点餐、在家收快递等。

可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如:礼貌的、急躁的、困惑的等等。

可以邀请朋友一起练习,互相扮演顾客和快递员的角色。

拼音

Kěyǐ duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de shímíng rènzhèng duìhuà, lìrú: zài cāntīng diǎncān, zài jiā shōu kuàidì děng。 Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí, lìrú: lǐmào de, jízào de, kùnhuò de děngděng。 Kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn gùkè hé kuàidìyuán de juésè。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập các cuộc hội thoại xác minh danh tính trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: đặt món ăn tại nhà hàng, nhận hàng tại nhà, v.v.

Bạn có thể thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: lịch sự, bực bội, bối rối, v.v.

Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập, cùng đóng vai khách hàng và người giao hàng.