家庭暴力 Bạo lực gia đình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我想咨询一下关于家庭暴力的相关法律法规。
B:您好,请问您有什么具体的问题呢?
A:我最近发现我的朋友遭受家庭暴力,但是她不愿意报警,不知道该如何帮助她。
B:这种情况很常见,首先,我们需要确保她的人身安全,可以建议她寻求专业机构的帮助,例如妇女庇护所或者心理咨询机构。
A:这些机构在哪里可以找到呢?
B:您可以通过搜索引擎或者拨打相关热线电话查询。同时,您也可以鼓励她向家人或朋友寻求帮助。
A:好的,谢谢您。
B:不客气,希望您朋友能够早日摆脱困境。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn hỏi về luật lệ và quy định liên quan đến bạo lực gia đình.
B: Xin chào, bạn muốn biết điều gì cụ thể?
A: Gần đây tôi phát hiện ra bạn tôi đang bị bạo lực gia đình, nhưng cô ấy không muốn báo cảnh sát. Tôi không biết phải giúp cô ấy như thế nào.
B: Đây là tình huống phổ biến. Trước hết, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho cô ấy. Chúng ta có thể đề nghị cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ các tổ chức chuyên nghiệp, chẳng hạn như nơi trú ẩn cho phụ nữ hoặc trung tâm tư vấn tâm lý.
A: Tôi có thể tìm thấy các tổ chức này ở đâu?
B: Bạn có thể tìm kiếm trực tuyến hoặc gọi điện đến đường dây nóng liên quan. Bạn cũng có thể khuyến khích cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình hoặc bạn bè.
A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Không có gì. Tôi hy vọng bạn của bạn sớm thoát khỏi tình huống khó khăn này.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 我想举报一起家庭暴力事件。
B: 请您详细描述一下事情经过。
A: 我的邻居经常深夜听到争吵和打骂声,并且多次看到邻居妻子身上有伤痕。
B: 好的,我们会派警员前去调查。请您留下您的联系方式,以便我们后续跟进。
A: 好的,这是我的电话号码和地址。
拼音
Vietnamese
A: Tôi muốn báo cáo một vụ bạo lực gia đình.
B: Vui lòng mô tả chi tiết sự việc.
A: Hàng xóm tôi thường xuyên nghe thấy tiếng cãi nhau và la hét vào khuya, và nhiều lần họ đã nhìn thấy những vết thương trên người vợ của hàng xóm tôi.
B: Được rồi, chúng tôi sẽ cử một sĩ quan đến điều tra. Vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể theo dõi.
A: Được rồi, đây là số điện thoại và địa chỉ của tôi.
Các cụm từ thông dụng
家庭暴力
bạo lực gia đình
Nền văn hóa
中文
中国对家庭暴力零容忍,有相关的法律法规予以打击和处罚。
家庭暴力问题在社会上日益受到关注,越来越多的受害者敢于寻求帮助。
由于传统观念的影响,一些受害者仍然选择隐忍,这需要社会各界共同努力,营造一个敢于举报,勇于反抗家庭暴力的氛围。
拼音
Vietnamese
Tại Việt Nam, bạo lực gia đình là một tội phạm bị pháp luật trừng phạt.
Những năm gần đây, nhận thức về vấn đề này ngày càng tăng và nhiều trung tâm hỗ trợ nạn nhân đã được thành lập.
Tuy nhiên, nhiều phụ nữ vẫn im lặng vì xấu hổ hoặc sợ bị trả thù.
Các biểu hiện nâng cao
中文
遭受家庭暴力
寻求法律援助
提起民事诉讼
申请人身保护令
提交证据
心理创伤
身心健康
拼音
Vietnamese
trải qua bạo lực gia đình
tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý
đệ trình vụ kiện dân sự
xin lệnh bảo vệ cá nhân
nộp bằng chứng
chấn thương tâm lý
sức khỏe thể chất và tinh thần
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人讨论家庭暴力问题时,应注意措辞,避免使用带有歧视或攻击性的语言。尊重受害者的隐私,切勿随意传播受害者的个人信息。
拼音
zài yǔ tārén tǎolùn jiātíng bàolì wèntí shí,yīng zhùyì cuòcí,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò gōngjī xìng de yǔyán。zūnzhòng shòuhài zhě de yǐnsī,qiēwù suíyì chuánbò shòuhài zhě de gèrén xìnxī。
Vietnamese
Khi thảo luận về bạo lực gia đình với người khác, cần chú ý đến cách dùng từ và tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm. Hãy tôn trọng quyền riêng tư của nạn nhân và không tùy tiện phát tán thông tin cá nhân của nạn nhân.Các điểm chính
中文
该场景对话适用于多种场合,例如:法律咨询、警务处理、社会工作、心理咨询等。对话内容需要根据具体情况进行调整。 适用年龄和身份:无年龄限制,适用于任何需要了解或处理家庭暴力事件的人。 常见错误提醒:避免使用带有偏见或不准确的语言描述受害者或施暴者,要尊重事实,避免主观臆断。
拼音
Vietnamese
Hoàn cảnh đối thoại này phù hợp với nhiều trường hợp, ví dụ: tư vấn pháp luật, xử lý công vụ, công tác xã hội, tư vấn tâm lý, v.v… Nội dung đối thoại cần được điều chỉnh tùy theo tình huống cụ thể. Độ tuổi và thân phận áp dụng: Không giới hạn độ tuổi, áp dụng cho bất kỳ ai cần hiểu hoặc xử lý các vụ bạo lực gia đình. Những lỗi thường gặp cần tránh: Tránh sử dụng ngôn ngữ thiên vị hoặc không chính xác để mô tả nạn nhân hoặc kẻ gây bạo lực, cần tôn trọng sự thật, tránh phán đoán chủ quan.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,熟练掌握相关词汇和句型。
尝试模拟不同的场景和对话对象,提高应对能力。
可以与朋友或家人进行角色扮演,加深理解。
关注相关的法律法规和社会新闻,了解最新的信息。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập lại các cuộc đối thoại nhiều lần để thành thạo các từ vựng và cấu trúc câu liên quan.
Cố gắng mô phỏng các tình huống và người đối thoại khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó.
Có thể diễn kịch cùng bạn bè hoặc người thân để tăng cường sự hiểu biết.
Hãy quan tâm đến các luật lệ, quy định và tin tức xã hội liên quan để nắm bắt thông tin cập nhật nhất.