平等权利 Quyền bình đẳng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
场景一:在北京的国际文化交流活动中,一位美国女性学者和一位中国女律师就女性平等权利问题展开对话。
美国学者:您好,李律师,很高兴今天能与您就女性平等权利这个话题进行交流。在中国,女性在职业发展方面面临哪些挑战?
中国律师:您好!很高兴与您交流。在中国,女性在职业发展中确实面临一些挑战,比如传统观念的影响,例如重男轻女思想,导致一些女性职业发展机会受限。另外,在晋升方面,可能也会遇到一些隐形的障碍,这需要我们共同努力去改变。
美国学者:我理解。在美国,我们也曾面临类似的问题,通过法律法规和社会倡导,情况有所改善。您认为,中国在促进女性职业平等方面,有哪些有效的措施?
中国律师:中国政府非常重视性别平等,出台了很多法律法规,比如《妇女权益保障法》,积极推进女性的权益保护。同时,社会上也涌现出很多致力于女性权益保护的非政府组织,通过倡导和行动,为女性平等创造更良好的环境。
美国学者:这听起来令人鼓舞。您对未来女性平等权利在中国的发展有何展望?
中国律师:我相信,随着中国经济社会的发展和人们思想观念的转变,女性的平等权利将会得到更充分的保障。我们还需要加强法律法规的执行力度,提高全社会的性别平等意识。
拼音
Vietnamese
Cảnh 1: Tại một sự kiện trao đổi văn hóa quốc tế ở Bắc Kinh, một học giả nữ người Mỹ và một luật sư nữ người Trung Quốc đã có cuộc trò chuyện về vấn đề bình đẳng giới.
Nhà nghiên cứu người Mỹ: Xin chào, luật sư Lý, rất vui được trao đổi với cô hôm nay về chủ đề bình đẳng giới. Ở Trung Quốc, phụ nữ phải đối mặt với những thách thức nào trong sự nghiệp?
Luật sư người Trung Quốc: Xin chào! Rất vui được nói chuyện với cô. Ở Trung Quốc, phụ nữ thực sự phải đối mặt với một số thách thức trong sự nghiệp, chẳng hạn như ảnh hưởng của những quan niệm truyền thống, ví dụ như trọng nam khinh nữ, điều này hạn chế cơ hội thăng tiến nghề nghiệp cho một số phụ nữ. Ngoài ra, về vấn đề thăng chức, có thể còn có một số rào cản vô hình, điều này đòi hỏi những nỗ lực chung của chúng ta để thay đổi.
Nhà nghiên cứu người Mỹ: Tôi hiểu. Ở Mỹ, chúng tôi cũng đã từng đối mặt với những vấn đề tương tự, và thông qua các đạo luật và vận động xã hội, tình hình đã được cải thiện. Cô nghĩ những biện pháp nào ở Trung Quốc là hiệu quả để thúc đẩy bình đẳng giới trong nơi làm việc?
Luật sư người Trung Quốc: Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng bình đẳng giới và đã ban hành nhiều luật và quy định, chẳng hạn như “Luật bảo vệ quyền và lợi ích của phụ nữ”, để tích cực thúc đẩy việc bảo vệ quyền của phụ nữ. Đồng thời, nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) chuyên về bảo vệ quyền của phụ nữ đã xuất hiện trong xã hội, tạo ra môi trường tốt hơn cho bình đẳng giới thông qua vận động và hành động.
Nhà nghiên cứu người Mỹ: Nghe có vẻ rất đáng khích lệ. Cô có tầm nhìn gì về sự phát triển trong tương lai của quyền bình đẳng giới ở Trung Quốc?
Luật sư người Trung Quốc: Tôi tin rằng, cùng với sự phát triển kinh tế và xã hội của Trung Quốc và sự thay đổi tư duy của người dân, quyền bình đẳng giới sẽ được đảm bảo đầy đủ hơn. Chúng ta cũng cần tăng cường thực thi luật pháp và quy định, đồng thời nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong toàn xã hội.
Cuộc trò chuyện 2
中文
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
男女平等
Bình đẳng giới
Nền văn hóa
中文
中国提倡男女平等,但传统观念的影响依然存在。
在正式场合,应使用规范的语言表达对男女平等的尊重。
在非正式场合,可以根据语境适当调整语言表达。
拼音
Vietnamese
Trung Quốc đề cao bình đẳng giới, nhưng ảnh hưởng của quan niệm truyền thống vẫn còn tồn tại.
Trong các bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực để thể hiện sự tôn trọng đối với bình đẳng giới.
Trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể được điều chỉnh phù hợp với ngữ cảnh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“两性平等”更加正式
“性别平等” 是更常用的说法
拼音
Vietnamese
“Bình đẳng giới” được sử dụng phổ biến hơn
“Quyền bình đẳng giữa các giới” trang trọng hơn
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或不尊重的语言。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu qíshì xìng huò bù zūnjìng de yǔyán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
根据场合和对象选择合适的表达方式,注意语言的正式程度。
拼音
Vietnamese
Chọn những cách diễn đạt phù hợp dựa trên ngữ cảnh và đối tượng, chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,提高语言表达能力。
多关注实际场景,积累经验。
尝试用不同方式表达同一意思。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập hội thoại để nâng cao khả năng diễn đạt.
Chú trọng nhiều hơn vào các tình huống thực tế để tích lũy kinh nghiệm.
Thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.