幽默理解 Hiểu về hài hước yōumò lǐjiě

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老外:请问"人挪活,树挪死"是什么意思?
中国人:这是一个谚语,意思是人要多尝试,多改变,才能有更好的发展,而树一旦移栽,就容易枯死。但现在也有人开玩笑说,这句话对某些人来说正好反过来,就像某些人适合在稳定的环境下,而另一些人却更喜欢挑战。
老外:哦,原来如此,很有意思!那"上有政策,下有对策"呢?
中国人:这句更幽默,指上面有规定,下面的人就会想办法绕过规定达到目的。当然,这是调侃,正规情况下要遵守规则。
老外:哈哈,中国人的智慧真是令人惊叹!
中国人:其实我们也有很多习俗和谚语不太好理解,欢迎你继续提问题。

拼音

lǎowài: qǐngwèn "rén nuó huó, shù nuó sǐ" shì shénme yìsi?
zhōngguórén: zhè shì yīgè yànyǔ, yìsi shì rén yào duō chángshì, duō gǎibiàn, cáinéng yǒu gèng hǎo de fāzhǎn, ér shù yīdàn yízhāi, jiù róngyì kūsǐ. dàn xiànzài yě yǒu rén kāi wánxiào shuō, zhè jù huà duì mǒuxiē rén lái shuō zhèng hǎo fǎn guòlái, jiù xiàng mǒuxiē rén shìhé zài wěndìng de huánjìng xià, ér lìng yīxiē rén què gèng xǐhuan tiǎozhàn.
lǎowài: ó, yuánlái rúcǐ, hěn yǒuyìsi! nà "shàng yǒu zhèngcè, xià yǒu duìcè" ne?
zhōngguórén: zhè jù gèng yōumò, zhǐ shàngmiàn yǒu guīdìng, xiàmiàn de rén jiù huì xiǎng bànfǎ rào guò guīdìng dá dào mùdì. dāngrán, zhè shì diǎokǎn, zhèngguī qíngkuàng xià yào zūnshou guīzé.
lǎowài: hāha, zhōngguó rén de zhìhuì zhēnshi lìng rén jīngtàn!
zhōngguórén: qíshí wǒmen yě yǒu hěn duō xísú hé yànyǔ bù tài hǎo lǐjiě, huānyíng nǐ jìxù tí wèntí.

Vietnamese

Người nước ngoài: “人挪活,树挪死” nghĩa là gì vậy?
Người Trung Quốc: Đó là một câu tục ngữ, có nghĩa là con người cần phải nỗ lực và thay đổi nhiều hơn để có sự phát triển tốt hơn, trong khi cây cối dễ chết khi bị di dời. Nhưng hiện nay, một số người cũng đùa rằng câu nói này lại có nghĩa ngược lại đối với một số người, ví dụ như một số người thích hợp với môi trường ổn định, trong khi những người khác lại thích những thử thách.
Người nước ngoài: Ồ, tôi hiểu rồi, thú vị đấy! Thế còn “上有政策,下有对策” thì sao?
Người Trung Quốc: Câu này còn hài hước hơn nữa. Nó có nghĩa là khi có chính sách từ trên xuống, thì những người ở dưới sẽ tìm cách để lách luật nhằm đạt được mục tiêu của họ. Tất nhiên, đây chỉ là một câu nói đùa; các quy định cần được tuân thủ trong các tình huống chính thức.
Người nước ngoài: Haha, trí tuệ của người Trung Quốc quả thật đáng kinh ngạc!
Người Trung Quốc: Thực ra, chúng tôi cũng có rất nhiều phong tục và tục ngữ không dễ hiểu. Bạn cứ thoải mái đặt câu hỏi nhé.

Các cụm từ thông dụng

人挪活,树挪死

rén nuó huó, shù nuó sǐ

Người di chuyển, cây chết

上有政策,下有对策

shàng yǒu zhèngcè, xià yǒu duìcè

Có chính sách từ trên xuống, có chiến lược từ dưới lên

中国智慧

zhōngguó zhìhuì

Trí tuệ Trung Quốc

Nền văn hóa

中文

这两个成语都体现了中国人的处世哲学和幽默感。"人挪活,树挪死"反映了中国人对变革和适应能力的重视;"上有政策,下有对策"则反映了中国人在规则与变通之间的灵活处理。

拼音

zhè liǎng gè chéngyǔ dōu tǐxiàn le zhōngguó rén de chǔshì zhéxué hé yōumóu gǎn。"rén nuó huó, shù nuó sǐ" fǎnyìng le zhōngguó rén duì biàngé hé shìyìng nénglì de zhòngshì;"shàng yǒu zhèngcè, xià yǒu duìcè" zé fǎnyìng le zhōngguó rén zài guīzé yǔ biàntōng zhī jiān de línghuó chǔlǐ。

Vietnamese

Hai câu tục ngữ này đều thể hiện triết lý sống và khiếu hài hước của người Trung Quốc. “Người di chuyển, cây chết” phản ánh tầm quan trọng của sự thay đổi và khả năng thích ứng trong văn hóa Trung Quốc; trong khi “Có chính sách từ trên xuống, có chiến lược từ dưới lên” lại phản ánh sự linh hoạt của người Trung Quốc trong việc xử lý các quy tắc và sự thích nghi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了这两个成语,还可以运用一些更贴切的比喻,比如"塞翁失马,焉知非福"来解释中国人对事物的辩证看待方式;也可以结合具体的文化现象来解释,例如用相声、小品来举例说明中国幽默的特色。

拼音

chú le zhè liǎng gè chéngyǔ, hái kěyǐ yòng yùn yīxiē gèng tiēqiè de bǐyù, bǐrú "sài wēng shī mǎ, yān zhī fēi fú" lái jiěshì zhōngguó rén duì shìwù de biànzhèng kàn dài fāngshì;yě kěyǐ jiéhé jùtǐ de wénhuà xiànxiàng lái jiěshì, lìrú yòng xiāngshēng, xiǎopǐn lái jǔlì shuōmíng zhōngguó yōumò de tèsè。

Vietnamese

Ngoài hai câu tục ngữ này, bạn cũng có thể sử dụng một số phép ẩn dụ phù hợp hơn, ví dụ như “塞翁失馬,焉知非福” để giải thích cách nhìn nhận biện chứng của người Trung Quốc về sự vật; bạn cũng có thể kết hợp với các hiện tượng văn hóa cụ thể để giải thích, ví dụ như sử dụng xiếc và tiểu phẩm để minh họa đặc điểm của hài hước Trung Quốc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用"上有政策,下有对策",以免引起误解。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng "shàng yǒu zhèngcè, xià yǒu duìcè", yǐmiǎn yǐnqǐ wùjiě。

Vietnamese

Tránh sử dụng câu “Có chính sách từ trên xuống, có chiến lược từ dưới lên” trong các dịp trang trọng để tránh hiểu lầm.

Các điểm chính

中文

理解中国幽默的关键在于理解其文化背景和处世哲学。要注意语境,避免断章取义。

拼音

lǐjiě zhōngguó yōumò de guānjiàn zàiyú lǐjiě qí wénhuà bèijǐng hé chǔshì zhéxué。yào zhùyì yǔjìng, bìmiǎn duànzhāng qǔyì。

Vietnamese

Chìa khóa để hiểu được tiếng hài hước của người Trung Quốc nằm ở chỗ hiểu được bối cảnh văn hóa và triết lý sống của họ. Cần chú ý đến ngữ cảnh và tránh việc hiểu sai lệch.

Các mẹo để học

中文

多听中国相声、小品,感受中国幽默的表达方式;多阅读中国文学作品,体会中国人的思维方式;多与中国人交流,学习如何理解和运用中国幽默。

拼音

duō tīng zhōngguó xiāngshēng, xiǎopǐn, gǎnshòu zhōngguó yōumò de biǎodá fāngshì;duō yuèdú zhōngguó wénxué zuòpǐn, tǐhuì zhōngguó rén de sīwéi fāngshì;duō yǔ zhōngguó rén jiāoliú, xuéxí rúhé lǐjiě hé yòngyùn zhōngguó yōumò。

Vietnamese

Hãy nghe nhiều các tiết mục xiếc và tiểu phẩm của Trung Quốc để cảm nhận cách thể hiện hài hước của Trung Quốc; hãy đọc nhiều tác phẩm văn học Trung Quốc hơn để hiểu cách suy nghĩ của người Trung Quốc; hãy giao tiếp nhiều hơn với người Trung Quốc để học cách hiểu và sử dụng hài hước Trung Quốc.