床品更换 Thay ga trải giường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房客:您好,请问床单被套可以更换吗?
服务员:您好,当然可以。请问您需要更换几套?
房客:一套就可以了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。大约需要15分钟左右。
房客:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách: Xin chào, có thể thay ga trải giường và vỏ chăn được không?
Nhân viên: Xin chào, được chứ. Quý khách cần thay bao nhiêu bộ?
Khách: Một bộ là đủ rồi, cảm ơn.
Nhân viên: Được rồi, xin vui lòng đợi một chút. Sẽ mất khoảng 15 phút.
Khách: Được rồi, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
更换床单
Thay ga trải giường
Nền văn hóa
中文
在中国,酒店和民宿通常会提供免费的床品更换服务,但更换频率可能因酒店等级和房型而异。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, các khách sạn và nhà nghỉ thường cung cấp dịch vụ thay ga trải giường miễn phí, nhưng tần suất thay đổi có thể khác nhau tùy thuộc vào loại khách sạn và loại phòng. Thông thường, khăn tắm được thay hàng ngày, nhưng ga trải giường thì không phải lúc nào cũng vậy, điều này tùy thuộc vào thời gian lưu trú và chính sách của khách sạn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵酒店是否提供付费的额外床品更换服务?
请问床品更换需要多长时间?
请问更换的床品是否经过消毒处理?
拼音
Vietnamese
Khách sạn của quý khách có cung cấp dịch vụ thay ga trải giường thêm với phí không? Thời gian thay ga trải giường là bao lâu? Ga trải giường được thay mới đã được khử trùng chưa?
Các bản sao văn hóa
中文
在与服务员交流时,语气应保持礼貌和尊重。不要大声喧哗或使用粗鲁语言。
拼音
zài yǔ fúwùyuán jiāoliú shí, yǔqì yīng bǎochí lǐmào hé zūnjìng. bùyào dàshēng xuānhuá huò shǐyòng cūlǔ yǔyán。
Vietnamese
Khi giao tiếp với nhân viên, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng. Không được hét to hoặc sử dụng ngôn từ thô lỗ.Các điểm chính
中文
床品更换服务通常是免费的,但有些酒店可能会收取额外费用。更换频率因酒店而异,一般建议在需要时提出更换要求。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ thay ga trải giường thường miễn phí, nhưng một số khách sạn có thể tính phí thêm. Tần suất thay đổi tùy thuộc vào khách sạn; nhìn chung, nên yêu cầu thay đổi khi cần.Các mẹo để học
中文
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如:礼貌的、急切的、委婉的等。
拼音
Vietnamese
Hãy thử luyện tập với giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: lịch sự, khẩn cấp, gián tiếp, v.v...