Skip to content
学中文

Dialogue

床品更换

Thay ga trải giường

chuángpǐn gēnghuàn

Dialogue 1

  1. 房客

    您好,请问床单被套可以更换吗?

    hǎo, qǐngwèn chuángdān bèitào kěyǐ gēnghuàn ma?

    Xin chào, có thể thay ga trải giường và vỏ chăn được không?

  2. 服务员

    您好,当然可以。请问您需要更换几套?

    hǎo, dāngrán kěyǐ. qǐngwèn nín xūyào gēnghuàn jǐ tào?

    Xin chào, được chứ. Quý khách cần thay bao nhiêu bộ?

  3. 房客

    一套就可以了,谢谢。

    yītào jiù kěyǐ le, xièxie.

    Một bộ là đủ rồi, cảm ơn.

  4. 服务员

    好的,请稍等。大约需要15分钟左右。

    hǎo de, qǐng shāoděng. dàyuē xūyào 15 fēnzhōng zuǒyòu.

    Được rồi, xin vui lòng đợi một chút. Sẽ mất khoảng 15 phút.

  5. 房客

    好的,谢谢。

    hǎo de, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn.

Thay ga trải giường — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen