废气处理 Xử lý khí thải fèiqì chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

工程师A:您好,山本先生,欢迎来到我们工厂参观废气处理系统。
山本先生:您好,工程师,非常荣幸!你们的系统在业界享有盛誉。
工程师A:谢谢。我们采用的是先进的低温等离子体技术,可以有效去除多种有害气体。
山本先生:这真是令人印象深刻!请问,这个系统的运行成本如何?
工程师A:运行成本相对较低,而且维护也比较方便。具体数据我可以稍后提供给您。
山本先生:好的,期待您的详细资料。

拼音

gōngchéngshī A:nínhǎo,shānmù xiānshēng,huānyíng lái dào wǒmen gōngchǎng cānguān fèiqì chǔlǐ xìtǒng。
shānmù xiānshēng:nínhǎo,gōngchéngshī,fēicháng róngxìng!nǐmen de xìtǒng zài yèjiè xiǎngyǒu shèngyù。
gōngchéngshī A:xièxie。wǒmen cǎiyòng de shì xiānjìn de dīwēn děng lízi tǐ jìshù,kěyǐ yǒuxiào chūqù duōzhǒng yǒuhài qìtǐ。
shānmù xiānshēng:zhè zhēnshi lìng rén yìnxiàng shēnkè!qǐngwèn,zhège xìtǒng de yùnxíng chéngběn rúhé?
gōngchéngshī A:yùnxíng chéngběn xiāngduì jiào dī,érqiě wéihù yě bǐjiào fāngbiàn。jùtǐ shùjù wǒ kěyǐ shāohòu tígōng gěi nín。
shānmù xiānshēng:hǎode,qídài nín de xiángxì zīliào。

Vietnamese

Kỹ sư A: Xin chào ông Yamamoto, chào mừng ông đến thăm nhà máy của chúng tôi để tham quan hệ thống xử lý khí thải.
Ông Yamamoto: Xin chào kỹ sư, rất vinh dự! Hệ thống của các ông có tiếng tăm rất tốt trong ngành.
Kỹ sư A: Cảm ơn ông. Chúng tôi sử dụng công nghệ plasma nhiệt độ thấp tiên tiến, có thể loại bỏ hiệu quả nhiều loại khí độc hại.
Ông Yamamoto: Thật ấn tượng! Ông có thể cho tôi biết về chi phí vận hành của hệ thống này không?
Kỹ sư A: Chi phí vận hành tương đối thấp, và việc bảo trì cũng rất dễ dàng. Tôi có thể cung cấp cho ông dữ liệu cụ thể sau.
Ông Yamamoto: Được rồi, tôi rất mong nhận được thông tin chi tiết của ông.

Các cụm từ thông dụng

废气处理系统

fèiqì chǔlǐ xìtǒng

Hệ thống xử lý khí thải

低温等离子体技术

dīwēn děng lízi tǐ jìshù

Công nghệ plasma nhiệt độ thấp tiên tiến

运行成本

yùnxíng chéngběn

Chi phí vận hành

环保技术

huánbǎo jìshù

Công nghệ bảo vệ môi trường

Nền văn hóa

中文

在中国,环保意识越来越强,废气处理技术在工业生产中得到广泛应用。

政府对环保的监管越来越严格,企业需要不断改进废气处理技术以符合环保标准。

拼音

zài zhōngguó,huánbǎo yìshí yuè lái yuè qiáng,fèiqì chǔlǐ jìshù zài gōngyè shēngchǎn zhōng dédào guǎngfàn yìngyòng。

zhèngfǔ duì huánbǎo de jiānguǎn yuè lái yuè yán gé,qǐyè xūyào bùduàn gǎijìn fèiqì chǔlǐ jìshù yǐ fúhé huánbǎo biāozhǔn。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, ý thức về môi trường ngày càng được nâng cao, và công nghệ xử lý khí thải được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp.

Việc quản lý của chính phủ đối với bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt, các doanh nghiệp cần liên tục cải tiến công nghệ xử lý khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们致力于研发更环保、更高效的废气处理技术,以减少对环境的影响。

我们的废气处理系统采用先进的工艺和设备,确保达标排放,维护环境的可持续发展。

拼音

wǒmen zhìlì yú yánfā gèng huánbǎo,gèng gāoxiào de fèiqì chǔlǐ jìshù,yǐ jiǎnshǎo duì huánjìng de yǐngxiǎng。

wǒmen de fèiqì chǔlǐ xìtǒng cǎiyòng xiānjìn de gōngyì hé shèbèi,quèbǎo dábāo páifàng,wéihù huánjìng de kěchíxù fāzhǎn。

Vietnamese

Chúng tôi cam kết nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý khí thải thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Hệ thống xử lý khí thải của chúng tôi sử dụng quy trình và thiết bị tiên tiến để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải và duy trì sự phát triển bền vững của môi trường.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论废气处理时过度渲染负面情绪,例如夸大污染的严重性,或对相关企业进行无端的批评。

拼音

bìmiǎn zài tánlùn fèiqì chǔlǐ shí guòdù xuǎnyàn fùmiàn qíngxù,lìrú kuādà wūrǎn de yánzhòng xìng,huò duì xiāngguān qǐyè jìnxíng wúduān de pīpíng。

Vietnamese

Tránh bày tỏ thái độ tiêu cực thái quá khi thảo luận về việc xử lý khí thải, chẳng hạn như phóng đại mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm hoặc đưa ra những lời chỉ trích vô căn cứ đối với các doanh nghiệp liên quan.

Các điểm chính

中文

根据对方身份和背景调整语言和表达方式,确保交流顺畅有效。

拼音

gēnjù duìfāng shēnfèn hé bèijǐng tiáo zhěng yǔyán hé biǎodá fāngshì,quèbǎo jiāoliú shùnchàng yǒuxiào。

Vietnamese

Điều chỉnh ngôn ngữ và cách diễn đạt sao cho phù hợp với thân phận và bối cảnh của đối phương để đảm bảo giao tiếp được diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用表达。

在练习中模拟不同场景,提高应变能力。

与朋友或老师进行角色扮演,增强语言实践能力。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,shúxī chángyòng biǎodá。

zài liànxí zhōng mónǐ bùtóng chǎngjǐng,tígāo yìngbiàn nénglì。

yǔ péngyou huò lǎoshī jìnxíng juésè bànyǎn,zēngqiáng yǔyán shíjiàn nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại lặp đi lặp lại để làm quen với các cách diễn đạt thường dùng.

Mô phỏng các tình huống khác nhau trong quá trình thực hành để nâng cao khả năng ứng biến.

Tổ chức các trò chơi nhập vai với bạn bè hoặc giáo viên để tăng cường khả năng thực hành ngôn ngữ.