异响处理 Xử lý tiếng ồn Yìxiǎng chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:师傅,我的洗衣机最近老是发出怪声,嗡嗡的,像是电机出问题了。
维修师傅:好的,您能描述一下具体的声音和出现的时间吗?
顾客:大概是一周前开始的,洗衣服脱水的时候声音最大,嗡嗡的,感觉要震坏了一样。
维修师傅:明白了,我过去看看。
顾客:谢谢师傅!

拼音

Gùkè: Shīfu, wǒ de xǐyījī zuìjìn lǎo shì fāchū guài shēng, wēng wēng de, xiàng shì dídòng chū wèntí le.
Weixiū shīfu: Hǎo de, nín néng miáoshù yīxià jùtǐ de shēngyīn hé chūxiàn de shíjiān ma?
Gùkè: Dàgài shì yī zhōu qián kāishǐ de, xǐ yīfu tuōshuǐ de shíhòu shēngyīn zuì dà, wēng wēng de, gǎnjué yào zhèn huài le yīyàng.
Weixiū shīfu: Míngbái le, wǒ guòqù kàn kan.
Gùkè: Xièxie shīfu!

Vietnamese

Khách hàng: Thợ ơi, máy giặt nhà em dạo này hay kêu những tiếng động lạ, tiếng ù ù, nghe như mô tơ bị vấn đề.
Thợ sửa chữa: Được rồi ạ, anh/chị có thể mô tả cụ thể âm thanh và thời điểm xuất hiện không ạ?
Khách hàng: Khoảng một tuần nay rồi ạ, lúc giặt xong vắt thì tiếng kêu to nhất, tiếng ù ù, nghe như sắp hỏng rồi.
Thợ sửa chữa: Vâng ạ, em sẽ qua xem.
Khách hàng: Cảm ơn anh/chị!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:师傅,我的洗衣机最近老是发出怪声,嗡嗡的,像是电机出问题了。
维修师傅:好的,您能描述一下具体的声音和出现的时间吗?
顾客:大概是一周前开始的,洗衣服脱水的时候声音最大,嗡嗡的,感觉要震坏了一样。
维修师傅:明白了,我过去看看。
顾客:谢谢师傅!

Vietnamese

Khách hàng: Thợ ơi, máy giặt nhà em dạo này hay kêu những tiếng động lạ, tiếng ù ù, nghe như mô tơ bị vấn đề.
Thợ sửa chữa: Được rồi ạ, anh/chị có thể mô tả cụ thể âm thanh và thời điểm xuất hiện không ạ?
Khách hàng: Khoảng một tuần nay rồi ạ, lúc giặt xong vắt thì tiếng kêu to nhất, tiếng ù ù, nghe như sắp hỏng rồi.
Thợ sửa chữa: Vâng ạ, em sẽ qua xem.
Khách hàng: Cảm ơn anh/chị!

Các cụm từ thông dụng

洗衣机发出异响

Xǐyījī fāchū yìxiǎng

Máy giặt phát ra tiếng động lạ

Nền văn hóa

中文

中国文化中,对维修人员通常比较尊重,称呼师傅比较常见。

遇到问题,直接说明情况,一般会得到积极的回应。

拼音

Zhōngguó wénhuà zhōng, duì weixiū rényuán tōngcháng bǐjiào zūnjòng, chēnghū shīfu bǐjiào chángjiàn。

Yùdào wèntí, zhíjiē shuōmíng qíngkuàng, yībān huì dédào jījí de huíyìng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, sự lịch sự và rõ ràng được đánh giá cao.

Việc mô tả vấn đề một cách chính xác sẽ giúp thợ sửa chữa dễ dàng hiểu và giải quyết vấn đề

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的洗衣机发出类似于‘嗡嗡’的低频共振声,这是否意味着电机轴承磨损?

洗衣机脱水时产生的震动异常强烈,怀疑是减震器失效。

拼音

Wǒ de xǐyījī fāchū lèisì yú ‘wēng wēng’ de dī pín gòngzhèn shēng, zhè shìfǒu yìwèi zhe dídòng zhóuchéng mósǔn?

Xǐyījī tuōshuǐ shí chǎnshēng de zhèndòng yìcháng qiángliè, huáiyí shì jiǎnzhènqì shīxiào。

Vietnamese

Máy giặt nhà em phát ra tiếng ù ù tần số thấp, giống như cộng hưởng. Điều này có nghĩa là ổ trục mô tơ bị mòn không?

Độ rung lắc khi vắt mạnh bất thường. Em nghi là bộ giảm chấn bị hỏng

Các bản sao văn hóa

中文

不要在维修人员面前表现出不耐烦或质疑其专业性,这可能会引起不快。

拼音

Bùyào zài weixiū rényuán miànqián biǎoxiàn chū bùnàifán huò zhìyí qí zhuānyè xìng, zhè kěnéng huì yǐnqǐ bùkuài。

Vietnamese

Tránh tỏ ra thiếu kiên nhẫn hoặc nghi ngờ về chuyên môn của thợ sửa chữa trước mặt họ, điều này có thể gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

描述声音时尽量具体,例如:是高频还是低频,是持续的还是间歇的,声音大小等。

拼音

Miáoshù shēngyīn shí jǐnliàng jùtǐ, lìrú: shì gāopín háishì dīpín, shì chíxù de háishì jiānxiè de, shēngyīn dàxiǎo děng。

Vietnamese

Mô tả âm thanh càng chi tiết càng tốt, ví dụ: tần số cao hay thấp, liên tục hay gián đoạn, âm lượng, v.v.

Các mẹo để học

中文

练习用不同的词语描述声音,例如:嗡嗡、哒哒、吱吱、咔咔等。

多与维修人员进行模拟对话,提高沟通效率。

拼音

Liànxí yòng bùtóng de cíyǔ miáoshù shēngyīn, lìrú: wēng wēng, dā dā, zhī zhī, kā kā děng。

Duō yǔ weixiū rényuán jìnxíng mónǐ duìhuà, tígāo gōutōng xiàolǜ。

Vietnamese

Hãy luyện tập mô tả âm thanh bằng các từ khác nhau, ví dụ: tiếng ù ù, tiếng gõ, tiếng kêu, tiếng lách cách, v.v...

Hãy luyện tập các cuộc trò chuyện mô phỏng với thợ sửa chữa để nâng cao hiệu quả giao tiếp