投诉建议 Khiếu nại và Đề xuất tú cáo jiàn yì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想投诉一下最近我乘坐的公交车上的服务问题。公交车非常拥挤,司机也没有按照规定停靠站点。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng tú cáo yīxià zuì jìn wǒ chéng kè de gōng jiāo chē shang de fú wù wèntí. gōng jiāo chē fēi cháng yōng jǐ, sī jī yě méi yǒu àn zhào guī dìng tíng kào zhàn diǎn.

Vietnamese

Chào bạn, tôi muốn khiếu nại về chất lượng dịch vụ của một chuyến xe buýt mà tôi đi gần đây. Xe rất đông, và tài xế không dừng ở các điểm dừng đã được chỉ định.

Cuộc trò chuyện 2

中文

感谢您的投诉,请问您能提供更详细的信息吗?例如,公交车号,时间,以及具体的站点?

拼音

gǎn xiè nín de tú cáo, qǐng wèn nín néng tí gōng gèng xiáng xì de xìn xī ma? lì rú, gōng jiāo chē hào, shí jiān, yǐ jí jù tǐ de zhàn diǎn?

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 3

中文

好的,公交车号是101路,时间是下午3点左右,是在人民广场站没有停靠。

拼音

hǎo de, gōng jiāo chē hào shì 101 lù, shí jiān shì xià wǔ 3 diǎn zuǒ yòu, shì zài rén mín guǎng chǎng zhàn méi yǒu tíng kào.

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 4

中文

好的,我们会调查此事,稍后会有人与您联系。

拼音

hǎo de, wǒmen huì diào chá cǐ shì, shāo hòu huì yǒu rén yǔ nín lián xì.

Vietnamese

undefined

Cuộc trò chuyện 5

中文

谢谢您的帮助。

拼音

xiè xie nín de bāng zhù.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

投诉

tú cáo

Khiếu nại

建议

jiàn yì

undefined

官方服务

guān fāng fú wù

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国的官方服务投诉中,通常需要提供详细的信息,例如时间、地点、相关人员等,以便工作人员能够快速有效地处理问题。投诉时态度要冷静,语气要礼貌,避免使用过激的语言。

拼音

zài zhōng guó de guān fāng fú wù tú cáo zhōng, tōng cháng xū yào tí gōng xiáng xì de xìn xī, lì rú shí jiān, dì diǎn, xiāng guān rén yuán děng, yǐ biàn gōng zuò rényuán néng gòu kuài sù yǒu xiào de chǔ lǐ wèntí. tú cáo shí tài dù yào lěng jìng, yǔ qì yào lǐ mào, bì miǎn shǐ yòng guò jī de yǔ yán.

Vietnamese

Ở Việt Nam, khiếu nại về dịch vụ công thường yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm, những người liên quan để nhân viên có thể xử lý vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khiếu nại cần giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự, tránh dùng lời lẽ quá mạnh mẽ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对具体问题提出建设性意见,例如,“建议公交公司增加车辆,缓解早高峰拥挤状况”。

表达对服务改进的期待,例如,“希望贵单位能够重视此问题,并尽快改进服务”。

拼音

zhēn duì jù tǐ wèntí tí chū jiàn shè xìng yì jiàn, lì rú,“jiàn yì gōng jiāo gōngsī zēng jiā chē liàng, huǎn jiě zǎo gāofēng yōng jǐ zhuàng kuàng”.

biǎo dá duì fú wù gǎi jìn de qī dài, lì rú,“xī wàng guì dān wèi néng gòu zhòng shì cǐ wèntí, bìng jìn kuài gǎi jìn fú wù”.

Vietnamese

Đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng cho các vấn đề cụ thể, ví dụ: “Tôi đề nghị công ty xe buýt tăng số lượng xe để giảm tình trạng quá tải vào giờ cao điểm”.

Bày tỏ kỳ vọng về việc cải thiện dịch vụ, ví dụ: “Tôi hy vọng công ty của các bạn sẽ xem trọng vấn đề này và cải thiện dịch vụ càng sớm càng tốt”.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言,保持冷静和礼貌。

拼音

bì miǎn shǐ yòng guò jī de yǔ yán, bǎo chí lěng jìng hé lǐ mào.

Vietnamese

Tránh dùng lời lẽ gay gắt; giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự.

Các điểm chính

中文

在使用投诉建议场景时,要根据自身情况和对方身份灵活运用,注意语言的礼貌和客观性。年龄较小的孩子需要父母的陪同。

拼音

zài shǐ yòng tú cáo jiàn yì chǎng jǐng shí, yào gēn jù zì shēn qíng kuàng hé duì fāng shēn fèn líng huó yùnyòng, zhù yì yǔ yán de lǐ mào hé kè guān xìng. nián líng jiào xiǎo de háizi xū yào fù mǔ de péi tóng.

Vietnamese

Khi sử dụng kịch bản khiếu nại và đề xuất, hãy linh hoạt áp dụng tùy thuộc vào hoàn cảnh của bản thân và danh tính của bên kia, chú trọng đến sự lịch sự và khách quan trong lời nói. Trẻ nhỏ cần có người lớn đi cùng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达方式,例如语气强硬、语气委婉等。

在练习中模拟不同的情境,例如不同的投诉对象、不同的投诉内容。

注意语言的礼貌,避免使用带有攻击性的词语。

拼音

duō liàn xí bù tóng yǔ qì de biǎo dá fāng shì, lì rú yǔ qì qiáng yìng, yǔ qì wǎn yuǎn děng.

zài liàn xí zhōng mó ní bù tóng de qíng jìng, lì rú bù tóng de tú cáo duì xiàng, bù tóng de tú cáo nèi róng.

zhù yì yǔ yán de lǐ mào, bì miǎn shǐ yòng dài yǒu gōng jī xìng de cí yǔ.

Vietnamese

Thực hành diễn đạt bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu mạnh mẽ, giọng điệu dịu dàng, v.v...

Trong quá trình thực hành, hãy mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như các đối tượng khiếu nại khác nhau, nội dung khiếu nại khác nhau.

Lưu ý đến sự lịch sự trong lời nói và tránh sử dụng các từ ngữ mang tính công kích.