描述下雪 Miêu tả tuyết rơi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看,下雪了!好大的雪啊!
B:是啊,真漂亮!好久没见过这么大的雪了。今年的冬天特别冷。
A:是啊,冷得我都快冻僵了。你穿够衣服了吗?
B:还好,我穿了羽绒服,围巾,手套,帽子,应该没问题。你呢?
A:我也穿得挺厚的,但是手还是有点冷。我们去喝杯热奶茶吧,暖和暖和。
B:好主意!我知道附近有一家奶茶店,我们一起去吧。
A:好,我们走!
B:这雪下得真及时,感觉整个城市都安静下来了。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn kìa, trời đang tuyết rơi! Tuyết rơi dữ dội quá!
B: Ừ, đẹp quá! Lâu lắm rồi mình mới được thấy tuyết rơi nhiều thế này. Mùa đông năm nay lạnh thật.
A: Ừ, mình lạnh cóng rồi. Cậu mặc đủ ấm chưa?
B: Mình ổn. Mình mặc áo phao, khăn quàng cổ, găng tay và mũ. Chắc là ổn rồi. Còn cậu?
A: Mình cũng mặc ấm rồi, nhưng tay vẫn còn lạnh. Mình đi uống trà sữa nóng cho ấm người đi.
B: Ý kiến hay đấy! Mình biết một quán trà sữa gần đây. Mình đi cùng nhau nhé.
A: Được rồi, đi thôi!
B: Tuyết rơi đúng lúc quá, cả thành phố như yên tĩnh hẳn.
Các cụm từ thông dụng
下雪了
Tuyết rơi
大雪
Tuyết rơi dữ dội
鹅毛大雪
Tuyết rơi như lông ngỗng
雪景
Cảnh tuyết
Nền văn hóa
中文
在中国,下雪通常象征着冬天的到来,也代表着纯洁、美丽。在一些北方地区,下雪是人们庆祝和享受的节日气氛。
下雪天人们会吃一些热食,如火锅、饺子等,以抵御寒冷。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tuyết được liên kết với các kỳ nghỉ lễ mùa đông, tạo ra bầu không khí lễ hội vui vẻ và náo nhiệt. Những ngày có tuyết thường có nghĩa là được nghỉ học và làm việc.
Tuyết cũng có thể gây gián đoạn cuộc sống hàng ngày, ảnh hưởng đến giao thông và các hoạt động ngoài trời. Việc dọn tuyết là mối quan tâm phổ biến ở nhiều khu vực.
Các biểu hiện nâng cao
中文
纷纷扬扬的雪花飘落下来。
寒风凛冽,鹅毛大雪飞舞。
大地披上了一层银装素裹。
拼音
Vietnamese
Những bông tuyết rơi xuống nhẹ nhàng và yên tĩnh.
Một cơn gió lạnh thổi, với những bông tuyết lớn đang xoay tròn trong không khí.
Mặt đất được bao phủ bởi một lớp chăn trắng
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合,避免使用过于口语化的表达,例如“下雪了,真冷啊!”。在非正式场合,可以随意一些。
拼音
Zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “xià xuě le, zhēn lěng a!” Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ suíyì yīxiē.
Vietnamese
Trong những hoàn cảnh trang trọng, hãy tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đời thường, ví dụ như “Tuyết rơi rồi, lạnh quá!” Trong những hoàn cảnh không trang trọng, bạn có thể tự do hơn.Các điểm chính
中文
描述下雪场景时,要注意雪的大小、形状、密度等细节,以及雪对环境和人们生活的影响。
拼音
Vietnamese
Khi miêu tả cảnh tuyết rơi, cần chú ý đến các chi tiết như kích thước, hình dạng và mật độ của tuyết, cũng như ảnh hưởng của nó đến môi trường và cuộc sống của con người.Các mẹo để học
中文
多观察生活中的下雪场景,积累词汇和表达。
尝试用不同的角度和方式来描述下雪,例如从视觉、听觉、触觉等方面入手。
可以参考一些文学作品中对下雪的描写,学习如何运用修辞手法。
拼音
Vietnamese
Hãy quan sát những cảnh tuyết rơi trong cuộc sống hàng ngày để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.
Hãy thử miêu tả tuyết rơi từ nhiều góc độ và cách thức khác nhau, ví dụ như từ khía cạnh thị giác, thính giác và xúc giác.
Bạn có thể tham khảo một số tác phẩm văn học miêu tả tuyết rơi để học cách sử dụng các biện pháp tu từ.