描述合唱团 Mô tả một dàn hợp xướng miáo shù hé chàng tuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问你们是哪个合唱团?
B:我们是‘天籁之音’合唱团,很高兴认识你!
C:哇,你们团名真好听!你们经常参加演出吗?
B:是的,我们经常参加各种演出,也经常参加一些文化交流活动。
A:真棒!你们最近有什么演出计划吗?
B:下个月我们会在市中心剧院举办一场音乐会,欢迎来看!
C:太好了,到时候一定去看!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen shì nǎ ge héchàngtuán?
B:wǒmen shì ‘tiānlài zhī yīn’ héchàngtuán, hěn gāoxìng rènshi nǐ!
C:wā, nǐmen tuán míng zhēn hǎotīng!nǐmen chángcháng cānjiā yǎnchū ma?
B:shì de, wǒmen chángcháng cānjiā gè zhǒng yǎnchū, yě chángcháng cānjiā yīxiē wénhuà jiāoliú huódòng.
A:zhēn bàng!nǐmen zuìjìn yǒu shénme yǎnchū jìhuà ma?
B:xià ge yuè wǒmen huì zài shì zhōngxīn jùyuàn jǔbàn yī chǎng yīnyuè huì, huānyíng lái kàn!
C:tài hǎo le, dàoshíhòu yīdìng qù kàn!

Vietnamese

A: Xin chào, các bạn thuộc về dàn hợp xướng nào vậy?
B: Chúng tôi là dàn hợp xướng ‘Âm thanh thiên đường’. Rất vui được làm quen với bạn!
C: Ồ, tên dàn hợp xướng của các bạn hay quá! Các bạn thường xuyên biểu diễn phải không?
B: Vâng, chúng tôi thường xuyên biểu diễn tại các sự kiện khác nhau và cũng thường xuyên tham gia các hoạt động giao lưu văn hoá.
A: Tuyệt vời! Các bạn có kế hoạch biểu diễn nào sắp tới không?
B: Tháng tới chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc tại nhà hát trung tâm thành phố. Rất hoan nghênh các bạn đến xem!
C: Tuyệt quá, chắc chắn tôi sẽ đến!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问你们是哪个合唱团?
B:我们是‘天籁之音’合唱团,很高兴认识你!
C:哇,你们团名真好听!你们经常参加演出吗?
B:是的,我们经常参加各种演出,也经常参加一些文化交流活动。
A:真棒!你们最近有什么演出计划吗?
B:下个月我们会在市中心剧院举办一场音乐会,欢迎来看!
C:太好了,到时候一定去看!

Vietnamese

A: Xin chào, các bạn thuộc về dàn hợp xướng nào vậy?
B: Chúng tôi là dàn hợp xướng ‘Âm thanh thiên đường’. Rất vui được làm quen với bạn!
C: Ồ, tên dàn hợp xướng của các bạn hay quá! Các bạn thường xuyên biểu diễn phải không?
B: Vâng, chúng tôi thường xuyên biểu diễn tại các sự kiện khác nhau và cũng thường xuyên tham gia các hoạt động giao lưu văn hoá.
A: Tuyệt vời! Các bạn có kế hoạch biểu diễn nào sắp tới không?
B: Tháng tới chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc tại nhà hát trung tâm thành phố. Rất hoan nghênh các bạn đến xem!
C: Tuyệt quá, chắc chắn tôi sẽ đến!

Các cụm từ thông dụng

合唱团

hé chàng tuán

dàn hợp xướng

Nền văn hóa

中文

合唱团是中国常见的业余爱好,也常用于文化交流。

拼音

hé chàng tuán shì zhōng guó cháng jiàn de yè yú ài hào, yě cháng yòng yú wén huà jiāo liú。

Vietnamese

Đội hợp xướng là một hoạt động giải trí phổ biến ở Trung Quốc và thường được sử dụng cho hoạt động giao lưu văn hóa. Nó cũng phổ biến ở nhiều quốc gia khác như một hoạt động xã hội và văn hóa, mang đến cơ hội giao tiếp và trao đổi văn hóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个合唱团以其精湛的演唱技巧和丰富的曲目而闻名。

他们的演出常常令人叹为观止,给人留下深刻的印象。

他们致力于推广中国传统音乐文化,并积极参与国际文化交流。

拼音

zhège hé chàng tuán yǐ qí jīngzhàn de yǎn chàng jìqiǎo hé fēngfù de qǔmù ér wénmíng。

tāmen de yǎnchū chángcháng lìng rén tàn wéi guānzhǐ, gěi rén liúxià shēnkè de yìnxiàng。

tāmen jīyú yú tuīguǎng zhōngguó chuántǒng yīnyuè wénhuà, bìng jījí cān yú guójì wénhuà jiāoliú。

Vietnamese

Dàn hợp xướng này nổi tiếng với kỹ thuật thanh nhạc xuất sắc và kho nhạc phẩm phong phú.

Các buổi biểu diễn của họ thường rất ngoạn mục và để lại ấn tượng sâu sắc.

Họ tận tâm quảng bá văn hóa âm nhạc truyền thống Trung Quốc và tích cực tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,以及与合唱团成员个人隐私相关的话题。

拼音

bì miǎn tán lùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí yǔ hé chàng tuán chéngyuán gèrén yǐnsī xiāngguān de huàtí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị, hoặc bất cứ điều gì liên quan đến quyền riêng tư cá nhân của các thành viên trong dàn hợp xướng.

Các điểm chính

中文

在与合唱团成员交流时,要注意礼貌和尊重,避免冒犯他人。

拼音

zài yǔ hé chàng tuán chéngyuán jiāoliú shí, yào zhùyì lǐmào hé zūnjìng, bìmiǎn màofàn tārén。

Vietnamese

Khi giao tiếp với các thành viên trong dàn hợp xướng, hãy chú ý lịch sự và tôn trọng, tránh làm xúc phạm người khác.

Các mẹo để học

中文

可以先从简单的问候开始,例如“你好”,“请问”。

可以练习一些与合唱团相关的问题,例如“你们合唱团成立多久了?”,“你们平时排练多久?”。

可以尝试用不同的方式表达赞美,例如“你们的歌声真美妙!”,“你们的演出太精彩了!”],

de

en

es

fr

jp

ko

pinyin

pt

拼音

kě yǐ xiān cóng jiǎndān de wènhòu kāishǐ, lìrú “nǐ hǎo”,“qǐngwèn”。

kě yǐ liànxí yīxiē yǔ hé chàng tuán xiāngguān de wèntí, lìrú “nǐmen hé chàng tuán chénglì duō jiǔ le?”,“nǐmen píngshí páiliàn duō jiǔ?”。

kě yǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zànmèi, lìrú “nǐmen de gēshēng zhēn měimiào!”,“nǐmen de yǎnchū tài jīngcǎi le!”

Vietnamese

Có thể bắt đầu bằng những lời chào hỏi đơn giản, ví dụ như “Xin chào” và “Làm ơn”.

Có thể luyện tập một số câu hỏi liên quan đến dàn hợp xướng, ví dụ như “Dàn hợp xướng của các bạn được thành lập từ bao giờ?” hoặc “Các bạn thường xuyên tập luyện bao lâu?”.

Có thể thử dùng những cách khác nhau để bày tỏ sự khen ngợi, ví dụ như “Giọng hát của các bạn thật tuyệt vời!” hoặc “Buổi biểu diễn của các bạn thật tuyệt vời!”]}}}],