描述家庭聚会 Mô tả buổi họp mặt gia đình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
外婆:小明,快来,跟你的表哥表姐们打招呼。
小明:表哥表姐好!
表哥:小明长高了好多啊!
表姐:是啊,都认不出来了。
小明:谢谢表哥表姐!今天好多好吃的呢!
拼音
Vietnamese
Bà: Xiaoming, lại đây nhanh, chào hỏi anh chị em họ của con.
Xiaoming: Chào anh chị em họ!
Anh họ: Xiaoming, con cao lên nhiều quá!
Chị họ: Ừ, chị hầu như không nhận ra con nữa.
Xiaoming: Cảm ơn anh chị em họ! Hôm nay có nhiều món ngon quá!
Các cụm từ thông dụng
家庭聚会
Buổi họp mặt gia đình
亲戚朋友
undefined
欢聚一堂
undefined
Nền văn hóa
中文
中国家庭聚会通常以食物为中心,大家一起吃饭聊天,气氛比较热烈。
拼音
Vietnamese
Những buổi sum họp gia đình ở Trung Quốc thường tập trung vào thức ăn, mọi người cùng nhau ăn uống và trò chuyện, không khí rất vui vẻ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们家每年都会举行盛大的家庭聚会,其乐融融。
这次家庭聚会,亲朋好友齐聚一堂,真是热闹非凡。
拼音
Vietnamese
Gia đình chúng tôi tổ chức một buổi sum họp gia đình lớn hàng năm, tràn đầy niềm vui và sự hòa hợp.
Trong buổi sum họp gia đình lần này, người thân và bạn bè đã tụ họp đông đủ, thật sự náo nhiệt.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等,以免引起不快。
拼音
biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng, yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v. để tránh gây khó chịu.Các điểm chính
中文
注意称呼的准确性,根据长幼尊卑选择合适的称呼。
拼音
Vietnamese
Chú ý độ chính xác của cách xưng hô, chọn cách xưng hô phù hợp dựa trên tuổi tác và cấp bậc.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟不同家庭成员之间的对话。
可以准备一些家庭聚会的常见场景,例如介绍亲戚、祝福长辈等。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai, mô phỏng các cuộc trò chuyện giữa các thành viên khác nhau trong gia đình.
Bạn có thể chuẩn bị một số tình huống thường gặp trong các buổi họp mặt gia đình, chẳng hạn như giới thiệu họ hàng, chúc phúc cho người lớn tuổi, v.v...