描述生日宴会 Mô tả một bữa tiệc sinh nhật Miáoshù shēng rì yànhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外婆:小明,生日快乐!祝你学习进步,身体健康!
小明:谢谢外婆!您也健康长寿!
妈妈:来,小明,许个愿,吹蜡烛!
小明:(许愿后吹蜡烛)
爸爸:生日蛋糕真好吃!
妈妈:大家都多吃点儿。
外婆:小明,这是外婆给你准备的礼物。
小明:哇,谢谢外婆!

拼音

Waipo:Xiaoming,shengri kuai le!Zhu ni xuexi jinbu,shenti jiankang!
Xiaoming:Xiexie waipo!Nin ye jiankang changshou!
Mama:Lai,Xiaoming,xu ge yuan,chui la zhu!
Xiaoming:(Xu yuan hou chui la zhu)
Baba:Shengri dan gao zhen hao chi!
Mama:Da jia dou duo chi dian er。
Waipo:Xiaoming,zhe shi waipo gei ni zhunbei de liwu。
Xiaoming:Wa,xiexie waipo!

Vietnamese

Bà: Xiaoming, chúc mừng sinh nhật! Chúc cháu học hành tiến bộ, mạnh khỏe!
Xiaoming: Cảm ơn bà! Bà cũng mạnh khỏe và sống lâu trăm tuổi nhé!
Mẹ: Nào, Xiaoming, ước một điều ước rồi thổi nến nào!
Xiaoming: (Ước và thổi nến)
Bố: Bánh kem sinh nhật ngon quá!
Mẹ: Mọi người ăn thêm chút nữa đi.
Bà: Xiaoming, đây là quà bà chuẩn bị cho cháu.
Xiaoming: Ồ, cảm ơn bà!

Các cụm từ thông dụng

生日快乐

Shēng rì kuài lè

Chúc mừng sinh nhật

祝你…

Zhù nǐ…

Chúc bạn…

身体健康

Shēntǐ jiànkāng

mạnh khỏe

学习进步

Xuéxí jìnbù

học hành tiến bộ

长寿

Chángshòu

sống lâu trăm tuổi

Nền văn hóa

中文

在中国,生日宴会通常以家人聚餐为主,气氛比较温馨融洽。

长辈会对晚辈表达祝福,晚辈也会对长辈表达敬意。

生日蛋糕是必不可少的,吹蜡烛许愿也是重要的仪式。

拼音

zai Zhongguo, shengri yanhui tongchang yi jiaren jùcān wei zhu, qifen bijiao wēnxīn róngqià.

zhangbei hui dui wanbei biaoda zhubufu, wanbei ye hui dui zhangbei biaoda jingyi.

shengri dangao shi bibukeshaode, chui la zhu xu yuan yeshi zhongyaode yishi.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các bữa tiệc sinh nhật thường là những buổi sum họp gia đình, với không khí ấm áp và hài hòa.

Người lớn tuổi bày tỏ lời chúc phúc cho thế hệ trẻ, và thế hệ trẻ thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.

Bánh kem sinh nhật là điều không thể thiếu, thổi nến và ước nguyện cũng là một nghi lễ quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们一起庆祝外婆的八十寿辰吧!

今天是您老人家大寿,祝您福如东海,寿比南山!

希望您在接下来的日子里,身体健康,万事如意!

拼音

wǒmen yīqǐ qìngzhù wàipó de bāshí shòuchén ba!

jīntiān shì nín lǎorénjia dàshòu,zhù nín fú rú dōnghǎi,shòu bǐ nánshān!

xīwàng nín zài jiēxià lái de rìzi lǐ,shēntǐ jiànkāng,wànshì rúyì!

Vietnamese

Hãy cùng nhau tổ chức lễ kỷ niệm 80 tuổi của bà!

Hôm nay là ngày trọng đại của bà, chúc bà sống lâu trăm tuổi và hạnh phúc!

Mong bà luôn mạnh khỏe và mọi việc sẽ tốt đẹp trong những ngày tới!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在长辈面前大声喧哗或做出不礼貌的行为。忌讳谈论不吉利的话题。

拼音

biànmiǎn zài zhǎngbèi miànqián dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù lǐmào de xíngwéi。jìhuì tánlùn bùjílì de huàtí。

Vietnamese

Tránh nói to hoặc cư xử thiếu lễ độ trước mặt người lớn tuổi. Tránh thảo luận về những chủ đề xui xẻo.

Các điểm chính

中文

根据参加者的年龄和关系选择合适的表达方式。注意称呼的礼貌。

拼音

gēnjù cānjiā zhě de niánlíng hé guānxi xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。zhùyì chēnghu de lǐmào。

Vietnamese

Chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên độ tuổi và mối quan hệ của những người tham gia. Chú ý đến sự lịch sự trong cách xưng hô.

Các mẹo để học

中文

反复练习,熟悉对话内容。

尝试用不同的语气表达相同的句子。

与朋友或家人进行角色扮演练习。

拼音

fǎnfù liànxí,shúxī duìhuà nèiróng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá xiāngtóng de jùzi。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Vietnamese

Luyện tập lại nhiều lần để làm quen với nội dung đoạn hội thoại.

Cố gắng diễn đạt cùng một câu bằng giọng điệu khác nhau.

Tập đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.