描述秋高气爽 Miêu tả thời tiết mùa thu mát mẻ Miáo shù qiū gāo qì shuǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这秋高气爽的天气,真是舒服啊!
B:是啊,秋高气爽,万里无云,正是登高远眺的好时候。
C:咱们去爬香山吧,听说香山的红叶快开了。
A:好主意!秋高气爽,爬山最合适不过了。
B:那我们明天早上就去吧,现在先把装备准备好。

拼音

A:Nǐ kàn zhè qiū gāo qì shuǎng de tiānqì, zhēnshi shūfu a!
B:Shì a, qiū gāo qì shuǎng, wàn lǐ wú yún, zhèngshì dēng gāo yuǎn tiào de hǎo shíhòu.
C:Zánmen qù pá Shāngxīng ba, tīng shuō Shāngxīng de hóng yè kuài kāi le.
A:Hǎo zhǔyì! Qiū gāo qì shuǎng, pá shān zuì héshì bù guò le.
B:Nà wǒmen míngtiān zǎoshang jiù qù ba, xiànzài xiān bǎ zhuāngbèi zhǔnbèi hǎo.

Vietnamese

A: Nhìn thời tiết mùa thu mát mẻ này xem, thật dễ chịu!
B: Đúng vậy, mùa thu trong lành, trời quang mây tạnh, đúng là thời điểm lý tưởng để đi bộ đường dài và ngắm cảnh.
C: Chúng ta hãy leo núi Hương Sơn nhé, nghe nói lá phong sắp nở rồi.
A: Ý hay đấy! Thời tiết mùa thu mát mẻ như thế này, leo núi là thích hợp nhất.
B: Vậy thì chúng ta đi vào sáng mai, bây giờ chuẩn bị đồ đạc trước đã.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 这秋高气爽的日子,适合去郊外踏青。
B:对啊,空气清新,阳光明媚,正是赏秋的好时节。
C: 我们去爬山吧,顺便拍些照片。
A: 好啊,秋高气爽,风景一定很美。
B: 记得带好相机和水,别忘了防晒。

拼音

A:Zhè qiū gāo qì shuǎng de rìzi, shìhé qù jiāowài tàqīng.
B:Duì a, kōngqì qīngxīn, yángguāng míngmèi, zhèngshì shǎng qiū de hǎo shíjié.
C: Wǒmen qù pá shān ba, shùnbian pāi xiē zhàopiàn.
A: Hǎo a, qiū gāo qì shuǎng, fēngjǐng yīdìng hěn měi.
B: Jìde dài hǎo xiàngjī hé shuǐ, bié wàng le fángshài.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

秋高气爽

Qiū gāo qì shuǎng

Thời tiết mùa thu mát mẻ

天高云淡

Tiān gāo yún dàn

Trời cao và mây nhẹ

秋风习习

Qiū fēng xí xí

Gió nhẹ mùa thu

Nền văn hóa

中文

秋高气爽是中国人对秋季典型天气的一种描述,多用于描写秋季晴朗、清爽宜人的景色,也常常用来比喻人心情舒畅。

在正式场合和非正式场合都可以使用,但语气和表达方式有所不同。

拼音

Qiū gāo qì shuǎng shì zhōngguó rén duì qiūjì diǎnxíng tiānqì de yī zhǒng miáoshù, duō yòng yú miáoxiě qiūjì qínglǎng, qīngshuǎng yí rén de jǐng sè, yě cháng cháng yòng lái bǐ yù rén xīnqíng shū chàng.

Zài zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé dōu kěyǐ shǐyòng, dàn yǔqì hé biǎodá fāngshì yǒusuǒ bùtóng.

Vietnamese

Các biểu hiện nâng cao

中文

秋高气爽,丹桂飘香

秋风送爽,落叶缤纷

秋意渐浓,天高云淡

拼音

Qiū gāo qì shuǎng, dānguì piāoxiāng

Qiū fēng sòng shuǎng, luòyè bīnfēn

Qiū yì jiàn nóng, tiān gāo yún dàn

Vietnamese

Thời tiết mùa thu mát mẻ, mùi hoa kim ngân thơm ngát

Gió nhẹ mùa thu thổi, lá phong bay khắp nơi

Mùa thu đang vào độ sâu, trời cao và mây thưa

Các bản sao văn hóa

中文

拼音

Vietnamese

Không có

Các điểm chính

中文

该场景适用于描写秋季晴朗舒适的天气,多用于日常口语或文学创作中。适合各个年龄段和身份的人使用。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú miáoxiě qiūjì qínglǎng shūshì de tiānqì, duō yòng yú rìcháng kǒuyǔ huò wénxué chuàngzuò zhōng. Shìhé gège niánlíng duàn hé shēnfèn de rén shǐyòng.

Vietnamese

Bối cảnh này thích hợp để miêu tả thời tiết mùa thu quang đãng và dễ chịu, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hoặc sáng tạo văn học. Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp.

Các mẹo để học

中文

多听多说,积累词汇和表达方式

模仿例句,进行情景对话练习

注意语气和语调的变化

拼音

Duō tīng duō shuō, jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì

Mófǎng lìjù, jìnxíng qíngjǐng duìhuà liànxí

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà

Vietnamese

Nghe và nói nhiều để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt

Bắt chước các ví dụ câu và luyện tập hội thoại tình huống

Chú ý sự thay đổi về ngữ điệu và giọng điệu