提案陈述 Trình bày đề xuất tí'àn chénshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:各位早上好!今天我们主要讨论一下新项目的提案。
王总:嗯,李经理,请开始吧。
李经理:好的。这个项目预计投资额为1000万人民币,预计收益率为20%。
张经理:收益率20%听起来很高,详细说说风险评估吧。
李经理:当然,我们已经做了充分的风险评估,风险主要在于市场波动和技术更新,但我们有应对措施。
王总:很好,这个提案看起来很有前景,我们接下来讨论具体的实施方案。

拼音

Li jingli:gewei zaoshang hao! Jintian women zhuyaotaolun yixia xinxiangmu de ti'an.
Wangzong:en, Li jingli, qing kaishi ba.
Li jingli:hao de. Zhege xiangmu yujitouzi'e wei 1000 wan renminbi, yujishouyilv wei 20%。
Zhang jingli:shouyilv 20% ting qilai hen gao, xiangxi shuo shuo fengxian pinggu ba.
Li jingli:dangran, women yijing zuole chongfen de fengxian pinggu, fengxian zhuyao zaiyu shichang bodong he jishu gengxin, dan women youyingduiceshi.
Wangzong:hen hao, zhege ti'an kan qilai hen you qianjing, women xia lai taolun jutishi shi fang'an。

Vietnamese

Quản lý Lý: Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay chúng ta sẽ chủ yếu thảo luận về đề xuất dự án mới.
Ông Vương: Vâng, Quản lý Lý, mời anh bắt đầu.
Quản lý Lý: Được rồi. Dự án này dự kiến sẽ cần khoản đầu tư 10 triệu RMB, với tỷ lệ lợi nhuận dự kiến là 20%.
Quản lý Trương: Tỷ lệ lợi nhuận 20% nghe có vẻ cao, hãy thảo luận chi tiết về đánh giá rủi ro.
Quản lý Lý: Chắc chắn rồi, chúng tôi đã tiến hành đánh giá rủi ro đầy đủ. Rủi ro chính nằm ở sự biến động của thị trường và cập nhật công nghệ, nhưng chúng tôi có các biện pháp ứng phó.
Ông Vương: Tuyệt vời, đề xuất này trông rất hứa hẹn. Tiếp theo chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch thực hiện cụ thể.

Các cụm từ thông dụng

提案陈述

Tí'àn chénshù

Trình bày đề xuất

Nền văn hóa

中文

在正式场合,提案陈述需要使用规范的语言,逻辑清晰,数据准确。 在非正式场合,可以适当放松,但仍需保持专业态度。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé, tí'àn chénshù xūyào shǐyòng guīfàn de yǔyán, luóji qīngxī, shùjù zhǔnquè. Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shìdàng fàngsōng, dàn réng xū bǎochí zhuānyè tàidu。

Vietnamese

Trong bối cảnh trang trọng, việc trình bày đề xuất cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lập luận rõ ràng, số liệu chính xác. Trong bối cảnh không trang trọng, có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần duy trì thái độ chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本项目具有极高的投资回报率,并能有效降低运营风险。

我们有充分的理由相信,本项目将为公司创造可观的利润,并带来长远的发展机遇。

在风险控制方面,我们采取了多层次、多角度的风险管理措施,确保项目的顺利进行。

拼音

Běn xiàngmù jùyǒu jí gāo de tóuzī huíbào lǜ, bìng néng yǒuxiào jiàngdī yùn yíng fēngxiǎn。 Wǒmen yǒu chōngfèn de lǐyóu xiāngxìn, běn xiàngmù jiāng wèi gōngsī chuàngzào kěguàn de lìrùn, bìng dài lái chángyuǎn de fāzhǎn jīyù。 Zài fēngxiǎn kòngzhì fāngmiàn, wǒmen cǎiqǔle duō céngcì, duō jiǎodù de fēngxiǎn guǎnlǐ cuòshī, quèbǎo xiàngmù de shùnlì jìnxíng。

Vietnamese

Dự án này mang lại tỷ suất lợi nhuận đầu tư rất cao và giảm thiểu rủi ro hoạt động một cách hiệu quả. Chúng tôi có đủ lý do để tin rằng dự án này sẽ tạo ra lợi nhuận đáng kể cho công ty và mang lại cơ hội phát triển lâu dài. Về khía cạnh kiểm soát rủi ro, chúng tôi đã áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro đa tầng và đa chiều để đảm bảo dự án diễn ra thuận lợi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧义或不尊重他人的语言,要注意场合和对象。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò bù zūnjìng tārén de yǔyán, yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc thiếu tôn trọng, và cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng.

Các điểm chính

中文

根据听众的背景和知识水平调整语言和内容。确保数据准确可靠,逻辑清晰流畅。

拼音

Gēnjù tīngzhòng de bèijǐng hé zhīshi shuǐpíng tiáozhěng yǔyán hé nèiróng. Quèbǎo shùjù zhǔnquè kěkào, luóji qīngxī liúlàng。

Vietnamese

Điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung sao cho phù hợp với bối cảnh và trình độ hiểu biết của khán giả. Đảm bảo rằng dữ liệu chính xác và đáng tin cậy, và logic rõ ràng, mạch lạc.

Các mẹo để học

中文

反复练习,熟悉提案内容。 模拟情境,进行角色扮演。 与他人一起练习,互相帮助改进。

拼音

Fǎnfù liànxí, shúxī tí'àn nèiróng。 Mófǎng qíngjìng, jìnxíng juésè bànyǎn。 Yǔ tārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bāngzhù gǎijìn。

Vietnamese

Thực hành nhiều lần để làm quen với nội dung đề xuất. Mô phỏng các tình huống và đóng vai. Thực hành cùng với những người khác để cùng nhau cải thiện.