放风筝 Thả Diều Fàng fēngzheng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,我的风筝飞得好高啊!
B:哇,真漂亮!你的风筝是什么图案的?
A:是一只栩栩如生的老鹰。你呢?
B:我的是一只可爱的卡通小熊,它飞得没你的高。
A:没关系,风筝飞得高低不重要,重要的是开心。我们一起放风筝吧!
B:好啊!

拼音

A:Kàn, wǒ de fēngzheng fēi de hǎo gāo a!
B:Wā, zhēn piàoliang!Nǐ de fēngzheng shì shénme tú'àn de?
A:Shì yī zhǐ xǔxǔ rúshēng de lǎo yīng。Nǐ ne?
B:Wǒ de shì yī zhǐ kě'ài de kǎtōng xiǎo xióng,tā fēi de méi nǐ de gāo。
A:Méi guānxi,fēngzheng fēi de gāo dī bù zhòngyào,zhòngyào de shì kāixīn。Wǒmen yīqǐ fàng fēngzheng ba!
B:Hǎo a!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, con diều của tôi bay cao quá!
B: Ồ, đẹp quá! Con diều của bạn có hình gì vậy?
A: Một con đại bàng rất sống động. Còn của bạn thì sao?
B: Của tôi là một chú gấu hoạt hình dễ thương, nó không bay cao bằng của bạn.
A: Không sao cả, diều bay cao hay thấp không quan trọng, điều quan trọng là được vui vẻ. Chúng ta cùng thả diều nhé!
B: Được thôi!

Các cụm từ thông dụng

放风筝

fàng fēngzheng

Thả diều

Nền văn hóa

中文

放风筝是中国传统民俗活动,尤其是在春天,人们常去郊外放风筝,象征着春天到来,人们对美好生活的向往。

不同地区的放风筝习俗可能略有不同,但其本质都是一种娱乐和文化传承。

放风筝也常与其他节日活动结合,例如清明节等。

拼音

fàng fēngzheng shì zhōngguó chuántǒng mínsú huódòng,yóuqí shì zài chūntiān,rénmen cháng qù jiāowài fàng fēngzheng,xiàngzhēngzhe chūntiān dàolái,rénmen duì měihǎo shēnghuó de xiàngwǎng。

bùtóng dìqū de fàng fēngzheng xísú kěnéng luè yǒu bùtóng,dàn qí běnzhì dōu shì yī zhǒng yúlè hé wénhuà chuánchéng。

fàng fēngzheng yě cháng yǔ qítā jiérì huódòng jiéhé,lìrú qīngmíngjié děng。

Vietnamese

Cho diều là một hoạt động giải trí phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là đối với trẻ em.

Diều thường có nhiều hình dáng và màu sắc khác nhau, phản ánh văn hóa và nghệ thuật địa phương.

Ở một số vùng, người ta tổ chức các cuộc thi thả diều, điều này cho thấy hoạt động này vẫn giữ một vị trí quan trọng trong văn hóa Việt Nam

Các biểu hiện nâng cao

中文

这风筝飞得真稳!

这风筝的线放得真好,收放自如。

这风筝的设计很独特,真有创意。

拼音

zhè fēngzheng fēi de zhēn wěn!

zhè fēngzheng de xiàn fàng de zhēn hǎo,shōu fàng zìrú。

zhè fēngzheng de shèjì hěn dútè,zhēn yǒu chuàngyì。

Vietnamese

Con diều này bay rất vững!

Dây diều được điều khiển rất tốt, dễ kéo lên và thả xuống.

Thiết kế của con diều này rất độc đáo và sáng tạo!

Các bản sao văn hóa

中文

注意风筝的图案,避免使用带有政治敏感性或不雅图案的风筝。

拼音

zhùyì fēngzheng de tú'àn,bìmiǎn shǐyòng dài yǒu zhèngzhì mǐngǎnxìng huò bù yǎ tú'àn de fēngzheng。

Vietnamese

Chú ý đến hình vẽ trên diều, tránh những con diều có hình ảnh nhạy cảm về chính trị hoặc dung tục.

Các điểm chính

中文

放风筝的最佳时间是风力适中的时候,风太大或太小都不适合。注意安全,避免风筝线缠绕到人或物体上。

拼音

fàng fēngzheng de zuì jiā shíjiān shì fēnglì shìzhōng de shíhòu,fēng tài dà huò tài xiǎo dōu bù shìhé。zhùyì ānquán,bìmiǎn fēngzheng xiàn chánrào dào rén huò wùtǐ shàng。

Vietnamese

Thời gian tốt nhất để thả diều là khi gió vừa phải; gió quá mạnh hoặc quá yếu đều không phù hợp. Chú ý an toàn, tránh dây diều bị vướng vào người hoặc đồ vật.

Các mẹo để học

中文

多练习一些与放风筝相关的常用句型,例如:'风筝飞起来了!','我的风筝飞得最高!','你的风筝真漂亮!'等。

可以尝试用不同的语气表达,例如,兴奋的,平静的,惊讶的等。

可以和朋友一起练习,模拟真实的放风筝场景。

拼音

duō liànxí yīxiē yǔ fàng fēngzheng xiāngguān de chángyòng jùxíng,lìrú:'fēngzheng fēi qǐ lái le!','wǒ de fēngzheng fēi de zuì gāo!','nǐ de fēngzheng zhēn piàoliang!' děng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá,lìrú,xīngfèn de,píngjìng de,jīngyà de děng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí,mómǐ zhēnshí de fàng fēngzheng chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành một số câu nói thông dụng liên quan đến thả diều, ví dụ: 'Con diều đang bay!', 'Con diều của tôi bay cao nhất!', 'Con diều của bạn đẹp quá!' v.v.

Cố gắng thể hiện bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như hào hứng, bình tĩnh, ngạc nhiên, v.v.

Có thể cùng bạn bè thực hành, mô phỏng các tình huống thả diều thực tế.