查看污染指数 Kiểm tra Chỉ số Ô nhiễm chā kàn wūrǎn zhǐshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天空气质量怎么样?
B:我看看……哎,污染指数有点高,是轻度污染。
A:是吗?看来今天最好待在家里,减少外出。
B:是啊,尤其是有老人和小孩的家庭更要注意。
A:你用哪个软件查的污染指数?
B:我用的是"中国环境监测总站"的APP,比较权威。

拼音

A:jīntiān kōngqì zhìliàng zěnmeyàng?
B:wǒ kànkan……āi,wūrǎn zhǐshù yǒudiǎn gāo,shì qīngdù wūrǎn。
A:shì ma?kànlái jīntiān zuì hǎo dāi zài jiālǐ,jiǎnshǎo wàichū。
B:shì a,yóuqí shì yǒu lǎorén hé xiǎohái de jiātíng gèng yào zhùyì。
A:nǐ yòng nǎge ruǎnjiàn chá de wūrǎn zhǐshù?
B:wǒ yòng de shì "zhōngguó huánjìng jiāncéng zǒngzhàn" de APP,bǐjiào quánwèi。

Vietnamese

A: Chất lượng không khí hôm nay như thế nào?
B: Để tôi xem… Ồ, chỉ số ô nhiễm hơi cao, ô nhiễm nhẹ.
A: Thật sao? Có vẻ như tốt nhất nên ở nhà hôm nay và giảm việc ra ngoài.
B: Đúng vậy, đặc biệt là các gia đình có người già và trẻ em cần chú ý hơn.
A: Bạn dùng phần mềm nào để kiểm tra chỉ số ô nhiễm?
B: Tôi dùng ứng dụng của "Trung tâm Giám sát Môi trường Trung Quốc", khá uy tín.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这几天雾霾严重啊,污染指数是多少?
B:我刚才查了一下,是150,属于重度污染。
A:天呐!这要戴口罩才行啊。
B:是啊,而且最好少出门,出门也要戴N95口罩。
A:嗯,我得提醒一下家人。

拼音

A:zhè jǐ tiān wúmái yánzhòng a,wūrǎn zhǐshù shì duōshao?
B:wǒ gāngcái chá le yīxià,shì 150,shǔyú zhòngdù wūrǎn。
A:tiānnǎ!zhè yào dài kǒuzhào cái xíng a。
B:shì a,érqiě zuì hǎo shǎo chūmén,chūmén yě yào dài N95 kǒuzhào。
A:én,wǒ děi tíxǐng yīxià jiārén。

Vietnamese

A: Mấy ngày nay sương mù dày đặc, chỉ số ô nhiễm là bao nhiêu?
B: Tôi vừa kiểm tra, là 150, thuộc loại ô nhiễm nặng.
A: Ôi trời ơi! Phải đeo khẩu trang thôi.
B: Đúng vậy, tốt nhất nên ra ngoài ít thôi, và nếu ra ngoài thì phải đeo khẩu trang N95.
A: Ừm, tôi phải nhắc nhở gia đình một chút.

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:今天空气质量怎么样,准备带孩子出去玩。
B:我查一下,哦,空气质量指数是50,空气很好,适合户外活动。
A:太好了!那我们就可以放心的出去玩了。
B:对,不过还是要多喝水,注意防晒。
A:好的,谢谢。

拼音

A:jīntiān kōngqì zhìliàng zěnmeyàng,zhǔnbèi dài háizi chūqù wán。
B:wǒ chá yīxià,ó,kōngqì zhìliàng zhǐshù shì 50,kōngqì hěn hǎo,shìhé hùwài huódòng。
A:tài hǎo le!nà wǒmen jiù kěyǐ fàngxīn de chūqù wán le。
B:duì,bùguò hái shì yào duō hē shuǐ,zhùyì fángshài。
A:hǎo de,xièxie。

Vietnamese

A: Chất lượng không khí hôm nay thế nào, mình định cho con ra ngoài chơi.
B: Để mình xem… À, chỉ số chất lượng không khí là 50, không khí rất tốt, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
A: Tuyệt vời! Vậy thì chúng ta có thể yên tâm ra ngoài chơi rồi.
B: Đúng rồi, nhưng vẫn phải uống nhiều nước, và chú ý đến việc chống nắng.
A: Được rồi, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

查看污染指数

chā kàn wūrǎn zhǐshù

kiểm tra chỉ số ô nhiễm

空气质量

kōngqì zhìliàng

chất lượng không khí

污染指数

wūrǎn zhǐshù

chỉ số ô nhiễm

轻度污染

qīngdù wūrǎn

ô nhiễm nhẹ

重度污染

zhòngdù wūrǎn

ô nhiễm nặng

空气质量指数

kōngqì zhìliàng zhǐshù

chỉ số chất lượng không khí

环境监测

huánjìng jiān cè

giám sát môi trường

Nền văn hóa

中文

在中国,人们越来越关注空气质量,尤其是在雾霾严重的城市。查看污染指数已经成为日常生活的一部分。

拼音

zài zhōngguó,rénmen yuè lái yuè guānzhù kōngqì zhìliàng,yóuqí shì zài wúmái yánzhòng de chéngshì。chā kàn wūrǎn zhǐshù yǐjīng chéngwéi rìcháng shēnghuó de yībùfèn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người dân ngày càng quan tâm đến chất lượng không khí, đặc biệt là ở các thành phố có hiện tượng sương mù dày đặc. Việc kiểm tra chỉ số ô nhiễm đã trở thành một phần của cuộc sống thường nhật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

目前空气质量不容乐观,污染指数居高不下。

我们需要采取更有效的措施来改善空气质量。

拼音

mùqián kōngqì zhìliàng bùróng lèguān,wūrǎn zhǐshù jūgāo bùxià。

wǒmen xūyào cǎiqǔ gèng yǒuxiào de cuòshī lái gǎishàn kōngqì zhìliàng。

Vietnamese

Chất lượng không khí hiện tại đang gây lo ngại, chỉ số ô nhiễm vẫn ở mức cao.

Chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp hiệu quả hơn để cải thiện chất lượng không khí.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声讨论污染指数,以免引起不必要的恐慌。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn wūrǎn zhǐshù,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de kǒnghuāng。

Vietnamese

Tránh thảo luận lớn tiếng về chỉ số ô nhiễm ở nơi công cộng để tránh gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.

Các điểm chính

中文

在使用该场景对话时,要注意说话对象的身份和年龄,选择合适的表达方式。同时,要根据实际情况选择合适的污染指数查询途径。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng duìhuà shí,yào zhùyì shuōhuà duìxiàng de shēnfèn hé niánlíng,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。tóngshí,yào gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de wūrǎn zhǐshù cháxún tújīng。

Vietnamese

Khi sử dụng đoạn hội thoại trong trường hợp này, cần chú ý đến thân phận và tuổi tác của người đối thoại, lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. Đồng thời, cần lựa chọn phương pháp kiểm tra chỉ số ô nhiễm thích hợp dựa trên tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

可以利用身边的资源,例如手机上的APP或网站,来查询污染指数。

可以模拟不同的场景,例如和家人、朋友、同事讨论空气质量。

拼音

kěyǐ lìyòng shēnbiān de zīyuán,lìrú shǒujī shàng de APP huò wǎngzhàn,lái cháxún wūrǎn zhǐshù。

kěyǐ mónǐ bùtóng de chǎngjǐng,lìrú hé jiārén、péngyou、tóngshì tǎolùn kōngqì zhìliàng。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng các nguồn lực xung quanh mình, ví dụ như các ứng dụng hoặc trang web trên điện thoại của bạn, để kiểm tra chỉ số ô nhiễm.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như thảo luận về chất lượng không khí với các thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.