水压调整 Điều chỉnh áp lực nước shuǐyā tiáozhěng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这水压怎么这么小啊?洗个澡都费劲。
老李:是啊,我家也是,是不是小区水管出问题了?
老王:我刚才看到物业通知了,说是要检修水管,可能会影响水压。
老李:那得修多久啊?
老王:通知上说要一天,希望快点修好吧,不然生活太不方便了。
老李:是啊,这水压低了,冲厕所都不给力。

拼音

lǎo wáng: āi, zhè shuǐyā zěnme zhème xiǎo a? xǐ ge zǎo dōu fèijìn le.
lǎo lǐ: shì a, wǒ jiā yě shì, shì bùshì xiǎoqū shuǐguǎn chū wèntí le?
lǎo wáng: wǒ gāngcái kàn dào wù yè tōngzhì le, shuō shì yào jiǎnxiū shuǐguǎn, kěnéng huì yǐngxiǎng shuǐyā.
lǎo lǐ: nà děi xiū duō jiǔ a?
lǎo wáng: tōngzhì shàng shuō yào yī tiān, xīwàng kuài diǎn xiū hǎo ba, bùrán shēnghuó tài bù fāngbiàn le.
lǎo lǐ: shì a, zhè shuǐyā dī le, chōng cèsuǒ dōu bù gěilì le.

Vietnamese

Wang: Ê, áp lực nước thấp quá! Tắm cũng khó khăn.
Li: Đúng vậy, nhà tôi cũng vậy, phải chăng đường ống nước khu chung cư có vấn đề?
Wang: Tôi vừa thấy thông báo của ban quản lý, nói là cần sửa chữa đường ống nước, có thể ảnh hưởng đến áp lực nước.
Li: Vậy phải sửa bao lâu?
Wang: Thông báo nói là một ngày, hy vọng họ sửa xong nhanh chóng, nếu không cuộc sống sẽ rất bất tiện.
Li: Đúng vậy, áp lực nước thấp, xả nước bồn cầu cũng yếu.

Các cụm từ thông dụng

水压太低了

shuǐyā tài dī le

Áp lực nước quá thấp

水压不足

shuǐyā bùzú

Áp lực nước không đủ

调整水压

tiáozhěng shuǐyā

Điều chỉnh áp lực nước

Nền văn hóa

中文

在中国,遇到水压问题,通常会先查看小区的通知,或直接联系物业管理公司。

拼音

zài zhōngguó, yù dào shuǐyā wèntí, tóngcháng huì xiān chá kàn xiǎoqū de tōngzhì, huò zhíjiē liánxì wù yè guǎnlǐ gōngsī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi gặp sự cố về áp lực nước, người dân thường liên hệ với ban quản lý tòa nhà hoặc công ty cấp nước.

Việc nhờ sự trợ giúp từ hàng xóm ít phổ biến hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

水压过低可能与管道老化、水源不足等因素有关。

我们需要对水压进行科学的调整,确保用水安全和舒适。

拼音

shuǐyā guò dī kěnéng yǔ guǎndào lǎohuà shuǐyuán bùzú děng yīnsù yǒuguān。

wǒmen xūyào duì shuǐyā jìnxíng kēxué de tiáozhěng quèbǎo yòngshuǐ ānquán hé shūshì。

Vietnamese

Áp lực nước quá thấp có thể liên quan đến các yếu tố như đường ống cũ và nguồn nước không đủ.

Chúng ta cần điều chỉnh áp lực nước một cách khoa học để đảm bảo việc sử dụng nước an toàn và thoải mái

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意调整小区公共区域的水压,以免造成安全隐患。

拼音

búyào suíyì tiáozhěng xiǎoqū gōnggòng qūyù de shuǐyā, yǐmiǎn zàochéng ānquán yǐnhuàn。

Vietnamese

Không được tùy tiện điều chỉnh áp lực nước ở khu vực công cộng của khu chung cư, tránh gây nguy hiểm về an toàn

Các điểm chính

中文

水压调整需要根据实际情况进行,如果水压过低或过高,建议联系物业或专业人士进行处理。

拼音

shuǐyā tiáozhěng xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng, rúguǒ shuǐyā guò dī huò guò gāo, jiànyì liánxì wù yè huò zhuānyè rénshì jìnxíng chǔlǐ。

Vietnamese

Việc điều chỉnh áp lực nước cần được thực hiện dựa trên tình huống thực tế. Nếu áp lực nước quá thấp hoặc quá cao, nên liên hệ với ban quản lý hoặc chuyên gia để xử lý

Các mẹo để học

中文

可以模拟不同场景,例如,与邻居、物业人员等进行对话练习。

可以尝试用不同的语气表达,例如,礼貌、抱怨等。

拼音

kěyǐ mòmǐ bùtóng chǎngjǐng, lìrú, yǔ línjū wù yè rényuán děng jìnxíng duìhuà liànxí。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá, lìrú, lǐmào bàoyuàn děng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ, luyện tập hội thoại với hàng xóm, nhân viên quản lý, v.v...

Bạn có thể thử sử dụng các giọng điệu khác nhau, ví dụ, lịch sự, phàn nàn, v.v...