Skip to content
学中文

Dialogue

水压调整

Điều chỉnh áp lực nước

shuǐyā tiáozhěng

Dialogue 1

  1. 老王

    哎,这水压怎么这么小啊?洗个澡都费劲。

    āi, zhè shuǐyā zěnme zhème xiǎo a? xǐ ge zǎo dōu fèijìn le.

    Ê, áp lực nước thấp quá! Tắm cũng khó khăn.

  2. 老李

    是啊,我家也是,是不是小区水管出问题了?

    shì a, wǒ jiā yě shì, shì bùshì xiǎoqū shuǐguǎn chū wèntí le?

    Đúng vậy, nhà tôi cũng vậy, phải chăng đường ống nước khu chung cư có vấn đề?

  3. 老王

    我刚才看到物业通知了,说是要检修水管,可能会影响水压。

    wǒ gāngcái kàn dào wù yè tōngzhì le, shuō shì yào jiǎnxiū shuǐguǎn, kěnéng huì yǐngxiǎng shuǐyā.

    Tôi vừa thấy thông báo của ban quản lý, nói là cần sửa chữa đường ống nước, có thể ảnh hưởng đến áp lực nước.

  4. 老李

    那得修多久啊?

    nà děi xiū duō jiǔ a?

    Vậy phải sửa bao lâu?

  5. 老王

    通知上说要一天,希望快点修好吧,不然生活太不方便了。

    tōngzhì shàng shuō yào yī tiān, xīwàng kuài diǎn xiū hǎo ba, bùrán shēnghuó tài bù fāngbiàn le.

    Thông báo nói là một ngày, hy vọng họ sửa xong nhanh chóng, nếu không cuộc sống sẽ rất bất tiện.

  6. 老李

    是啊,这水压低了,冲厕所都不给力。

    shì a, zhè shuǐyā dī le, chōng cèsuǒ dōu bù gěilì le.

    Đúng vậy, áp lực nước thấp, xả nước bồn cầu cũng yếu.

Điều chỉnh áp lực nước — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen