求职准备场景 Kịch bản chuẩn bị xin việc qiú zhí zhǔnbèi chǎngjǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:哎,最近在准备面试,感觉压力好大啊!
小王:我也是,投出去的简历石沉大海,好焦虑。
小李:你都准备些什么啊?
小王:我主要是把简历好好润色了一下,还准备了一些常见的面试问题答案。
小李:哦,那有没有什么技巧可以分享?
小王:我觉得要根据不同的公司和岗位来准备,最好能提前了解一下公司文化和招聘经理的信息。
小李:对哦,这很重要!还有呢?
小王:还有就是练习一下自我介绍和表达能力,保持自信很重要。
小李:嗯嗯,你说得对!看来我们都要好好加油了!

拼音

Xiao Li: Ai, zuìjìn zài zhǔnbèi miànshí, gǎnjué yālì hǎo dà a!
Xiao Wang: Wǒ yě shì, tóu chūqù de jiànlǐ shíchén dàhǎi, hǎo jiāolǜ.
Xiao Li: Nǐ dōu zhǔnbèi xiē shénme a?
Xiao Wang: Wǒ zhǔyào shì bǎ jiànlǐ hǎohǎo rùnsè le yīxià, hái zhǔnbèi le yīxiē chángjiàn de miànshí wèntí dá'àn.
Xiao Li: Ó, nà yǒu méiyǒu shénme jìqiǎo kěyǐ fēnxiǎng?
Xiao Wang: Wǒ juéde yào gēnjù bùtóng de gōngsī hé gǎngwèi lái zhǔnbèi, zuì hǎo néng tíqián liǎojiě yīxià gōngsī wénhuà hé zhāopìn jīnglǐ de xìnxī.
Xiao Li: Duì ó, zhè hěn zhòngyào! Hái yǒu ne?
Xiao Wang: Hái yǒu jiùshì liànxí yīxià zìwǒ jièshào hé biǎodá nénglì, bǎochí zìxìn hěn zhòngyào.
Xiao Li: ěn ěn, nǐ shuō de duì! Kàn lái wǒmen dōu yào hǎohǎo gāyóu le!

Vietnamese

Ly: Ối, dạo này mình đang chuẩn bị phỏng vấn xin việc, cảm thấy áp lực quá!
Tom: Mình cũng vậy, những bộ hồ sơ mình gửi đi như nước đổ lá khoai, lo lắng quá.
Ly: Bạn chuẩn bị những gì vậy?
Tom: Chủ yếu là mình đã chỉnh sửa lại sơ yếu lý lịch cho thật tốt, và chuẩn bị trả lời một số câu hỏi phỏng vấn thường gặp.
Ly: Ồ, vậy có mẹo gì hay chia sẻ không?
Tom: Mình nghĩ cần chuẩn bị tùy theo từng công ty và vị trí, tốt nhất là nên tìm hiểu trước về văn hóa công ty và thông tin về người quản lý tuyển dụng.
Ly: Đúng rồi, điều này rất quan trọng! Còn gì nữa không?
Tom: Còn nữa là luyện tập kỹ năng tự giới thiệu và giao tiếp, tự tin là rất quan trọng.
Ly: Ừm ừm, bạn nói đúng! Có vẻ như cả hai chúng ta đều phải cố gắng hết sức!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小李:哎,最近在准备面试,感觉压力好大啊!
小王:我也是,投出去的简历石沉大海,好焦虑。
小李:你都准备些什么啊?
小王:我主要是把简历好好润色了一下,还准备了一些常见的面试问题答案。
小李:哦,那有没有什么技巧可以分享?
小王:我觉得要根据不同的公司和岗位来准备,最好能提前了解一下公司文化和招聘经理的信息。
小李:对哦,这很重要!还有呢?
小王:还有就是练习一下自我介绍和表达能力,保持自信很重要。
小李:嗯嗯,你说得对!看来我们都要好好加油了!

Vietnamese

Ly: Ối, dạo này mình đang chuẩn bị phỏng vấn xin việc, cảm thấy áp lực quá!
Tom: Mình cũng vậy, những bộ hồ sơ mình gửi đi như nước đổ lá khoai, lo lắng quá.
Ly: Bạn chuẩn bị những gì vậy?
Tom: Chủ yếu là mình đã chỉnh sửa lại sơ yếu lý lịch cho thật tốt, và chuẩn bị trả lời một số câu hỏi phỏng vấn thường gặp.
Ly: Ồ, vậy có mẹo gì hay chia sẻ không?
Tom: Mình nghĩ cần chuẩn bị tùy theo từng công ty và vị trí, tốt nhất là nên tìm hiểu trước về văn hóa công ty và thông tin về người quản lý tuyển dụng.
Ly: Đúng rồi, điều này rất quan trọng! Còn gì nữa không?
Tom: Còn nữa là luyện tập kỹ năng tự giới thiệu và giao tiếp, tự tin là rất quan trọng.
Ly: Ừm ừm, bạn nói đúng! Có vẻ như cả hai chúng ta đều phải cố gắng hết sức!

Các cụm từ thông dụng

求职准备

qiú zhí zhǔnbèi

Chuẩn bị tìm việc

Nền văn hóa

中文

中国求职者通常会非常重视简历和面试准备,会花费大量时间和精力进行准备。

拼音

zhōngguó qiúzhí zhě tōngcháng huì fēicháng zhòngshì jiànlǐ hé miànshí zhǔnbèi, huì huāfèi dàliàng shíjiān hé jīnglì jìnxíng zhǔnbèi。

Vietnamese

Người tìm việc ở Trung Quốc thường rất coi trọng việc chuẩn bị sơ yếu lý lịch và phỏng vấn, dành nhiều thời gian và công sức cho quá trình này. Thường thì họ sẽ nhấn mạnh vào việc thể hiện những kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精地准备

有的放矢地准备

量身定制的求职方案

拼音

jīng yì qiú jīng de zhǔnbèi

yǒu de fàng shǐ de zhǔnbèi

liàng shēn dìng zhì de qiú zhí fāng'àn

Vietnamese

Chuẩn bị kỹ lưỡng

Chuẩn bị có mục tiêu

Chiến lược tìm việc được cá nhân hóa

Các bản sao văn hóa

中文

在求职过程中,不要夸大自己的能力和经验,也不要贬低其他候选人。面试时要保持谦虚谨慎的态度。

拼音

zài qiú zhí guòchéng zhōng, bùyào kuādà zìjǐ de nénglì hé jīngyàn, yě bùyào biǎndī qítā hòuxuǎn rén。miànshí shí yào bǎochí qiānxū jǐnshèn de tàidu。

Vietnamese

Trong quá trình tìm việc, đừng phóng đại năng lực và kinh nghiệm của bản thân, cũng đừng xem thường các ứng viên khác. Trong buổi phỏng vấn, hãy giữ thái độ khiêm tốn và thận trọng.

Các điểm chính

中文

根据目标公司和职位调整准备策略,关注简历的质量和面试技巧的练习。

拼音

gēnjù mùbiāo gōngsī hé zhíwèi tiáo zhěng zhǔnbèi cèlüè, guānzhù jiànlǐ de zhìliàng hé miànshí jìqiǎo de liànxí。

Vietnamese

Điều chỉnh chiến lược chuẩn bị của bạn dựa trên công ty và vị trí mục tiêu, tập trung vào chất lượng sơ yếu lý lịch và thực hành kỹ năng phỏng vấn.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟面试练习

多阅读相关行业资讯

多与朋友家人进行求职经验交流

拼音

duō jìnxíng mòmǐ miànshí liànxí

duō yuèdú xiāngguān hángyè zīxūn

duō yǔ péngyǒu jiārén jìnxíng qiú zhí jīngyàn jiāoliú

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập phỏng vấn giả định

Đọc thường xuyên tin tức ngành nghề

Trao đổi kinh nghiệm tìm việc với bạn bè và gia đình