污水处理 Xử lý nước thải Wūshuǐ chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国的污水处理技术了解多少?
B:您好,我对这方面了解不多,只知道中国在污水处理方面取得了很大的进步。
A:是的,我们国家非常重视环境保护,在污水处理方面投入了大量的资金和人力。
B:听说中国的一些城市已经建成了先进的污水处理厂,处理能力很强。
A:是的,很多城市都建有现代化的污水处理厂,采用先进的处理技术,例如膜生物反应器、生物接触氧化等。
B:这些技术能有效地去除污水中的污染物吗?
A:是的,经过这些处理后,污水可以达到国家排放标准,大大减少了对环境的污染。
B:那真是太好了!中国在环境保护方面做出了很大的贡献。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhōngguó de wūshuǐ chǔlǐ jìshù liǎojiě duōshao?
B:nínhǎo,wǒ duì zhè fāngmiàn liǎojiě bù duō,zhǐ zhīdào zhōngguó zài wūshuǐ chǔlǐ fāngmiàn qǔdé le hěn dà de jìnbù。
A:shì de,wǒmen guójiā fēicháng zhòngshì huánjìng bǎohù,zài wūshuǐ chǔlǐ fāngmiàn tóurù le dàliàng de zījīn hé rénlì。
B:tīngshuō zhōngguó de yīxiē chéngshì yǐjīng jiànchéng le xiānjìn de wūshuǐ chǔlǐ chǎng,chǔlǐ nénglì hěn qiáng。
A:shì de,hěn duō chéngshì dōu jiàn yǒu xiàndài huà de wūshuǐ chǔlǐ chǎng,cǎiyòng xiānjìn de chǔlǐ jìshù,lìrú mó shēngwù fǎnyìng qì,shēngwù jiēchù yǎnghuà děng。
B:zhèxiē jìshù néng yǒuxiào de qùchú wūshuǐ zhōng de wūrǎnwù ma?
A:shì de,jīngguò zhèxiē chǔlǐ hòu,wūshuǐ kěyǐ dádào guójiā páifàng biāozhǔn,dà dà jiǎnshǎo le duì huánjìng de wūrǎn。
B:nà zhēnshi tài hǎo le!zhōngguó zài huánjìng bǎohù fāngmiàn zuò chū le hěn dà de gòngxiàn。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về công nghệ xử lý nước thải của Trung Quốc?
B: Xin chào, tôi không biết nhiều về điều đó, chỉ biết rằng Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ to lớn trong xử lý nước thải.
A: Vâng, đất nước chúng ta rất coi trọng bảo vệ môi trường và đã đầu tư rất nhiều kinh phí và nhân lực vào xử lý nước thải.
B: Tôi nghe nói rằng một số thành phố ở Trung Quốc đã xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tiên tiến với năng lực xử lý mạnh mẽ.
A: Vâng, nhiều thành phố đã xây dựng các nhà máy xử lý nước thải hiện đại sử dụng các công nghệ xử lý tiên tiến, chẳng hạn như phản ứng sinh học màng và oxy hóa tiếp xúc sinh học.
B: Những công nghệ này có thể loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm trong nước thải không?
A: Vâng, sau khi xử lý, nước thải có thể đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải quốc gia, giảm đáng kể ô nhiễm môi trường.
B: Thật tuyệt vời! Trung Quốc đã đóng góp rất lớn cho công cuộc bảo vệ môi trường.

Các cụm từ thông dụng

污水处理

wūshuǐ chǔlǐ

Xử lý nước thải

Nền văn hóa

中文

中国非常重视环境保护,在污水处理方面投入巨大。

污水处理技术日益先进,并已达到国际先进水平。

许多城市建有现代化的污水处理厂。

拼音

zhōngguó fēicháng zhòngshì huánjìng bǎohù,zài wūshuǐ chǔlǐ fāngmiàn tóurù jùdà。

wūshuǐ chǔlǐ jìshù rìyì xiānjìn,bìng yǐ dádào guójì xiānjìn shuǐpíng。

xǔduō chéngshì jiàn yǒu xiàndài huà de wūshuǐ chǔlǐ chǎng。

Vietnamese

Việt Nam đang ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và đầu tư nhiều vào công nghệ xử lý nước thải.

Nhiều nhà máy xử lý nước thải hiện đại đã và đang được xây dựng tại các thành phố lớn.

Việt Nam cũng đang tích cực hợp tác quốc tế để cải thiện công nghệ xử lý nước thải.

Các biểu hiện nâng cao

中文

污水处理厂的升级改造

污水处理技术的创新与应用

污水处理的资源化利用

污水处理的智能化管理

拼音

wūshuǐ chǔlǐ chǎng de shēngjí gǎizào

wūshuǐ chǔlǐ jìshù de chuàngxīn yǔ yìngyòng

wūshuǐ chǔlǐ de zīyuán huà lìyòng

wūshuǐ chǔlǐ de zhìnéng huà guǎnlǐ

Vietnamese

Nâng cấp và cải tạo các nhà máy xử lý nước thải

Đổi mới và ứng dụng công nghệ xử lý nước thải

Tái sử dụng tài nguyên từ xử lý nước thải

Quản lý thông minh xử lý nước thải

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论污水处理过程中可能存在的安全隐患或技术缺陷,除非是专业人士之间的交流。

拼音

biànmiǎn tánlùn wūshuǐ chǔlǐ guòchéng zhōng kěnéng cúnzài de ānquán yǐnhuàn huò jìshù quēdiǎn,chúfēi shì zhuānyè rénshì zhī jiān de jiāoliú。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các mối nguy hiểm về an toàn hoặc thiếu sót kỹ thuật trong quá trình xử lý nước thải, trừ khi đó là cuộc trao đổi giữa các chuyên gia.

Các điểm chính

中文

了解中国在污水处理方面的政策法规,以及不同地区的污水处理标准。注意语言表达的正式程度,根据场合选择合适的词汇和句式。

拼音

liǎojiě zhōngguó zài wūshuǐ chǔlǐ fāngmiàn de zhèngcè fǎguī,yǐjí bùtóng dìqū de wūshuǐ chǔlǐ biāozhǔn。zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù,gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de cíhuì hé jùshì。

Vietnamese

Hiểu rõ các chính sách và quy định của Trung Quốc về xử lý nước thải, cũng như các tiêu chuẩn xử lý nước thải ở các khu vực khác nhau. Chú ý đến mức độ trang trọng của lời nói và lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu phù hợp với từng ngữ cảnh.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握相关词汇和句式。

尝试用不同的方式表达相同的含义。

注意语音语调,使表达更自然流畅。

与他人进行模拟对话,提高实际应用能力。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,shúliàn zhǎngwò xiāngguān cíhuì hé jùshì。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de hànyì。

zhùyì yǔyīn yǔdiào,shǐ biǎodá gèng zìrán liúlàng。

yǔ tārén jìnxíng mónǐ duìhuà,tígāo shíjì yìngyòng nénglì。

Vietnamese

Luyện tập hội thoại nhiều lần để thành thạo từ vựng và cấu trúc câu liên quan.

Thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Chú trọng đến phát âm và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.

Thực hành hội thoại mô phỏng với người khác để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.