温度调节 Điều chỉnh nhiệt độ Wēn dù tiáo jié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,这空调温度怎么调啊?
小李:你看这遥控器,上面有个温度调节按钮,按一下就能调了。
老王:哦,我看看…怎么是26度?太热了!
小李:你按一下减号,温度就会下降。
老王:好的,谢谢!哎,现在24度,还是有点热。
小李:再调低一点试试?
老王:嗯,22度,这个温度刚刚好!

拼音

Lao Wang: ai, zhe kongtiao wendu zenme diao a?
Xiao Li: ni kan zhe yaokongqi, shangmian you ge wendu diao jie an niu, an yixia jiu neng diao le.
Lao Wang: o, wo kankan... zenme shi 26 du? tai re le!
Xiao Li: ni an yixia jian hao, wendu jiu hui xiajiang.
Lao Wang: haode, xiexie! ai, xianzai 24 du, haishi youdian re.
Xiao Li: zai diao di yidian shishi?
Lao Wang: en, 22 du, zhe ge wendu ganggang hao!

Vietnamese

Lão Vương: Này, làm sao để điều chỉnh nhiệt độ điều hòa không khí?
Tiểu Lý: Nhìn cái điều khiển từ xa này. Có một nút điều chỉnh nhiệt độ ở trên đó; nhấn vào để điều chỉnh.
Lão Vương: Ồ, để tôi xem… Sao lại là 26 độ? Nóng quá!
Tiểu Lý: Nhấn nút trừ, và nhiệt độ sẽ giảm xuống.
Lão Vương: Được rồi, cảm ơn! Này, bây giờ là 24 độ, vẫn còn hơi nóng.
Tiểu Lý: Thử giảm xuống thêm một chút nữa xem sao?
Lão Vương: Ừm, 22 độ, nhiệt độ này vừa phải!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:哎,这空调温度怎么调啊?
小李:你看这遥控器,上面有个温度调节按钮,按一下就能调了。
老王:哦,我看看…怎么是26度?太热了!
小李:你按一下减号,温度就会下降。
老王:好的,谢谢!哎,现在24度,还是有点热。
小李:再调低一点试试?
老王:嗯,22度,这个温度刚刚好!

Vietnamese

Lão Vương: Này, làm sao để điều chỉnh nhiệt độ điều hòa không khí?
Tiểu Lý: Nhìn cái điều khiển từ xa này. Có một nút điều chỉnh nhiệt độ ở trên đó; nhấn vào để điều chỉnh.
Lão Vương: Ồ, để tôi xem… Sao lại là 26 độ? Nóng quá!
Tiểu Lý: Nhấn nút trừ, và nhiệt độ sẽ giảm xuống.
Lão Vương: Được rồi, cảm ơn! Này, bây giờ là 24 độ, vẫn còn hơi nóng.
Tiểu Lý: Thử giảm xuống thêm một chút nữa xem sao?
Lão Vương: Ừm, 22 độ, nhiệt độ này vừa phải!

Các cụm từ thông dụng

温度调节

wēn dù tiáo jié

Điều chỉnh nhiệt độ

Nền văn hóa

中文

在中国,家用电器的温度调节功能非常普及,人们习惯使用遥控器或设备本身的按键进行操作。

拼音

zai Zhongguo, jiayong dianqi de wendu diao jie gongneng feichang pupu, renmen xiguan shiyong yaokongqi huo shebei benshen de anjian jinxing caozuo。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chức năng điều chỉnh nhiệt độ của đồ dùng gia đình rất phổ biến, và mọi người quen dùng điều khiển từ xa hoặc các nút trên chính thiết bị để vận hành nó.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精准控温

智能调节

节能模式

拼音

jingzhǔn kòngwēn

zhìnéng tiáojié

jiénéng móshì

Vietnamese

Điều khiển nhiệt độ chính xác

Điều chỉnh thông minh

Chế độ tiết kiệm năng lượng

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但需要注意避免在公共场合大声讨论温度调节设置,以免引起不必要的麻烦。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnjì, dàn yào zhùyì bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn wēndù tiáojié shèzhì, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan。

Vietnamese

Không có điều kiêng kị đặc biệt nào, nhưng cần lưu ý tránh thảo luận lớn tiếng về thiết lập điều chỉnh nhiệt độ ở nơi công cộng, để tránh gây ra những rắc rối không cần thiết.

Các điểm chính

中文

温度调节适用于各种家用电器,例如空调、冰箱、电热水器等。不同的电器有不同的温度调节方式和范围,使用前应仔细阅读说明书。

拼音

wēn dù tiáo jié shìyòng yú gè zhǒng jiāyòng diànqì, lìrú kōngtiáo, bīngxiāng, diàn rèshuǐqì děng. bùtóng de diànqì yǒu bùtóng de wēn dù tiáo jié fāngshì hé fànwéi, shǐyòng qián yīng zǐxì yuèdú shuōmíngshū。

Vietnamese

Điều chỉnh nhiệt độ áp dụng cho nhiều loại thiết bị gia dụng như điều hòa không khí, tủ lạnh, máy nước nóng điện, v.v. Các thiết bị khác nhau có các phương pháp và phạm vi điều chỉnh nhiệt độ khác nhau. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的温度调节对话,例如在宾馆、朋友家等。

注意语气的变化,根据场景选择合适的表达方式。

尝试使用一些更高级的表达,例如精准控温、智能调节等。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wēn dù tiáo jié duìhuà, lìrú zài bīnguǎn, péngyou jiā děng。

zhùyì yǔqì de biànhuà, gēnjù chǎngjǐng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

chángshì shǐyòng yīxiē gèng gāojí de biǎodá, lìrú jīngzhǔn kòngwēn, zhìnéng tiáojié děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại điều chỉnh nhiệt độ trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở khách sạn, nhà bạn bè, v.v…

Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với bối cảnh.

Hãy thử sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như điều khiển nhiệt độ chính xác, điều chỉnh thông minh, v.v…