热水供应 Cung Cấp Nước Nóng Rèshuǐ gōngyīng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房客:您好,请问房间里的热水供应是怎样的?
房东:您好,我们这里24小时供应热水,您可以随时使用。
房客:太好了,请问热水器怎么使用呢?
房东:热水器在浴室里,上面有操作说明,您可以参考一下。如果还有问题,随时可以问我。
房客:好的,谢谢!
房东:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fángkè: hǎo,qǐngwèn fángjiān lǐ de rèshuǐ gōngyīng shì zěnyàng de?
fángdōng: hǎo,wǒmen zhèlǐ 24 xiǎoshí gōngyīng rèshuǐ,nín kěyǐ suíshí shǐyòng。
fángkè: tài hǎo le,qǐngwèn rèshuǐqì zěnme shǐyòng ne?
fángdōng: rèshuǐqì zài yùshì lǐ,shàngmiàn yǒu cāozuò shuōmíng,nín kěyǐ cānkǎo yīxià。rúguǒ hái yǒu wèntí,suíshí kěyǐ wèn wǒ。
fángkè: hǎo de,xièxie!
fángdōng: bù kèqì,zhù nín rùzhù yúkuài!

Vietnamese

Khách: Xin chào, hệ thống cung cấp nước nóng trong phòng hoạt động như thế nào?
Chủ nhà: Xin chào, ở đây chúng tôi cung cấp nước nóng 24/24, bạn có thể sử dụng bất cứ lúc nào.
Khách: Tuyệt vời, làm thế nào để sử dụng máy nước nóng?
Chủ nhà: Máy nước nóng ở trong phòng tắm, có hướng dẫn sử dụng ở trên đó, bạn có thể tham khảo. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, cứ tự nhiên hỏi tôi.
Khách: Được rồi, cảm ơn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

热水供应

rèshuǐ gōngyīng

Cung cấp nước nóng

24小时热水

24 xiǎoshí rèshuǐ

Nước nóng 24/24

热水器

rèshuǐ qì

Máy nước nóng

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿通常提供24小时热水,这被认为是基本的服务标准。

热水器的使用方法通常会在热水器上或房间内有说明书。

拼音

zài zhōngguó,jiǔdiàn hé mínsù tōngcháng tígōng 24 xiǎoshí rèshuǐ,zhè bèi rènwéi shì jīběn de fúwù biāozhǔn。

rèshuǐqì de shǐyòng fāngfǎ tōngcháng huì zài rèshuǐqì shàng huò fángjiān nèi yǒu shuōmíngshū。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các khách sạn và nhà nghỉ thường cung cấp nước nóng 24/24, được coi là tiêu chuẩn dịch vụ cơ bản.

Hướng dẫn sử dụng máy nước nóng thường có trên máy nước nóng hoặc trong phòng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店的热水供应是否稳定可靠?

热水供应出现问题,可以随时联系酒店前台。

拼音

qǐngwèn guì jiǔdiàn de rèshuǐ gōngyīng shìfǒu wěndìng kě kào?

rèshuǐ gōngyīng chūxiàn wèntí,kěyǐ suíshí liánxì jiǔdiàn qiántái。

Vietnamese

Việc cung cấp nước nóng tại khách sạn của bạn có ổn định và đáng tin cậy không?

Nếu có vấn đề gì với việc cung cấp nước nóng, bạn có thể liên hệ với lễ tân khách sạn bất cứ lúc nào.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意损坏热水器等设备,否则需要赔偿。

拼音

bùyào suíyì sǔnhuài rèshuǐqì děng shèbèi,fǒuzé xūyào péicháng。

Vietnamese

Đừng làm hỏng máy nước nóng hoặc các thiết bị khác, nếu không bạn sẽ phải bồi thường.

Các điểm chính

中文

入住酒店或民宿时,了解热水供应情况非常重要,特别是对于需要热水洗澡或洗漱的人来说。

拼音

rùzhù jiǔdiàn huò mínsù shí,liǎojiě rèshuǐ gōngyīng qíngkuàng fēicháng zhòngyào,tèbié shì duìyú xūyào rèshuǐ xǐzǎo huò xǐshù de rén lái shuō。

Vietnamese

Khi nhận phòng tại khách sạn hoặc nhà nghỉ, việc hiểu rõ tình trạng cung cấp nước nóng rất quan trọng, đặc biệt là đối với những người cần nước nóng để tắm hoặc rửa mặt.

Các mẹo để học

中文

可以先用简单的问句开始练习,例如“请问有热水吗?”

然后可以尝试更复杂的问句,例如“请问热水供应是否稳定?”

可以根据不同的情景,变换不同的表达方式。

拼音

kěyǐ xiān yòng jiǎndān de wènjù kāishǐ liànxí,lìrú“qǐngwèn yǒu rèshuǐ ma?”

ránhòu kěyǐ chángshì gèng fùzá de wènjù,lìrú“qǐngwèn rèshuǐ gōngyīng shìfǒu wěndìng?”

kěyǐ gēnjù bùtóng de qíngjǐng,biànhuàn bùtóng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu luyện tập với những câu hỏi đơn giản, ví dụ như "Có nước nóng không?"

Sau đó, bạn có thể thử những câu hỏi phức tạp hơn, ví dụ như "Việc cung cấp nước nóng có ổn định không?"

Bạn có thể thay đổi cách diễn đạt của mình tùy thuộc vào các tình huống khác nhau.