环保倡议 Sáng kiến bảo vệ môi trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们小区的环保倡议有什么看法?
B:我觉得这个倡议非常好,可以有效减少垃圾,保护环境。
A:是的,我们也希望通过这个倡议,让更多人参与到环保行动中来。您觉得还有什么可以改进的地方吗?
B:我觉得可以加强宣传,让更多居民了解倡议的内容,并积极参与。
A:好的,我们会认真考虑您的建议,谢谢您的参与。
B:不客气,祝愿你们的环保倡议能够取得成功!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn nghĩ gì về sáng kiến bảo vệ môi trường của khu dân cư chúng ta?
B: Tôi nghĩ sáng kiến này rất tốt, có thể giúp giảm rác thải hiệu quả và bảo vệ môi trường.
A: Vâng, chúng tôi cũng hy vọng rằng thông qua sáng kiến này, sẽ có nhiều người hơn tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Bạn có đề xuất gì để cải thiện không?
B: Tôi nghĩ rằng cần tăng cường công tác tuyên truyền để nhiều cư dân hơn hiểu rõ nội dung của sáng kiến và tham gia tích cực.
A: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét kỹ các đề xuất của bạn. Cảm ơn bạn đã tham gia.
B: Không có gì, và tôi chúc sáng kiến bảo vệ môi trường của các bạn thành công!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:我们小区最近开展了垃圾分类的环保倡议,您参与了吗?
B:参与了,我觉得这个倡议非常好,能提高大家的环保意识。
A:是的,垃圾分类是环保的重要环节。您觉得在垃圾分类的过程中,还有什么困难吗?
B:我觉得有些垃圾的分类标准不太清晰,可以再详细一些。
A:好的,我们会改进宣传材料,让分类标准更清晰易懂。谢谢您的宝贵意见!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
环保倡议
Sáng kiến bảo vệ môi trường
垃圾分类
Phân loại rác
节约资源
Tiết kiệm tài nguyên
保护环境
Bảo vệ môi trường
低碳生活
Cuộc sống ít carbon
Nền văn hóa
中文
中国提倡绿色环保,低碳生活,垃圾分类等理念已经深入人心。
垃圾分类是目前中国重点推广的环保措施。
环保倡议通常会通过社区、学校等途径进行宣传。
拼音
Vietnamese
Việt Nam đang ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ môi trường.
Phân loại rác đang trở nên phổ biến ở các thành phố.
Các sáng kiến bảo vệ môi trường thường được hỗ trợ bởi các tổ chức phi chính phủ và chính phủ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极推动可持续发展
倡导绿色低碳生活方式
构建人与自然和谐共生的美丽家园
践行绿色发展理念
建设生态文明
加强环境监管
落实环保政策
拼音
Vietnamese
Tích cực thúc đẩy phát triển bền vững
Tuyên truyền lối sống xanh và ít carbon
Xây dựng một ngôi nhà xinh đẹp nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại hòa hợp
Thực hiện triết lý phát triển xanh
Xây dựng nền văn minh sinh thái
Tăng cường giám sát môi trường
Thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视或不尊重少数民族、宗教信仰等方面的语言。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò bù zūnjìng shǎoshù mínzú, zōngjiào xìnyǎng děng fāngmiàn de yǔyán.
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng đối với các nhóm thiểu số, tín ngưỡng tôn giáo, v.v.Các điểm chính
中文
在使用环保倡议相关表达时,要注意语境和场合,选择合适的词语和表达方式。针对不同年龄段和身份的人,可以调整语言风格和表达方式。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng các cụm từ liên quan đến các sáng kiến bảo vệ môi trường, cần chú ý đến ngữ cảnh và hoàn cảnh, lựa chọn các từ ngữ và cách diễn đạt phù hợp. Đối với các nhóm tuổi và đặc điểm khác nhau, có thể điều chỉnh phong cách ngôn ngữ và cách diễn đạt.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的环保倡议对话,提高语言表达能力。
可以与朋友、家人进行角色扮演,模拟实际场景。
注意观察周围环境中人们是如何表达环保理念的。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại về các sáng kiến bảo vệ môi trường trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn.
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè và gia đình để mô phỏng các tình huống trong đời thực.
Hãy chú ý đến cách mọi người xung quanh bạn thể hiện các khái niệm về môi trường.