环保教育 Giáo dục môi trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好!今天我们来聊聊环保教育,你觉得在中国,环保教育的现状如何?
B:我觉得总体来说,环保意识在提高,但是还有很大的提升空间。很多学校开始开展环保教育课程,但实际效果有待观察。
A:是的,很多时候环保知识的学习停留在纸面上,缺乏实践环节。你觉得应该如何改进?
B:我觉得应该结合实践,例如组织学生参加环保活动,比如植树、捡垃圾、参观环保工厂等等。
A:这个建议很好!此外,还可以加强媒体宣传,提高公众的环保意识。
B:对,媒体宣传很重要,可以利用各种渠道,让更多的人了解环保知识,参与到环保行动中来。
A:那我们如何更好地促进国际间的环保教育交流呢?
B:可以开展一些国际交流项目,让学生们互相学习,分享经验。也可以翻译一些环保教育资料,方便各国人民学习。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Hôm nay chúng ta hãy cùng nói chuyện về giáo dục môi trường. Theo bạn, tình hình giáo dục môi trường ở Trung Quốc hiện nay như thế nào?
B: Tôi nghĩ nhìn chung, ý thức về môi trường đang được nâng cao, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Nhiều trường học đã bắt đầu triển khai các khóa học giáo dục môi trường, nhưng hiệu quả thực tế vẫn cần được quan sát.
A: Đúng vậy, nhiều khi việc học về kiến thức môi trường chỉ dừng lại trên lý thuyết, thiếu các bài tập thực hành. Bạn cho rằng nên cải thiện như thế nào?
B: Tôi nghĩ nên kết hợp với thực hành, ví dụ như tổ chức cho học sinh tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, chẳng hạn như trồng cây, nhặt rác, tham quan các nhà máy thân thiện với môi trường.
A: Đó là một đề xuất rất hay! Ngoài ra, chúng ta cũng có thể tăng cường tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông để nâng cao nhận thức của công chúng về bảo vệ môi trường.
B: Đúng vậy, tuyên truyền trên truyền thông rất quan trọng, có thể tận dụng nhiều kênh khác nhau để giúp nhiều người hơn nữa hiểu biết về kiến thức môi trường và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
A: Vậy thì làm sao chúng ta có thể thúc đẩy tốt hơn nữa việc trao đổi giáo dục môi trường quốc tế?
B: Có thể thực hiện một số dự án trao đổi quốc tế để học sinh có thể học hỏi lẫn nhau và chia sẻ kinh nghiệm. Cũng có thể dịch một số tài liệu giáo dục môi trường để tạo điều kiện thuận lợi cho người dân các nước học tập.
Các cụm từ thông dụng
环保教育
Giáo dục môi trường
Nền văn hóa
中文
在中国,环保教育越来越受到重视,从小学到大学都开设了相关的课程。但是,实际效果还有待提高,很多学生对环保知识的理解停留在表面。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, giáo dục môi trường ngày càng được chú trọng, với các chương trình giảng dạy tích hợp nội dung môi trường ở các cấp học. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn cần được cải thiện để đạt hiệu quả cao hơn và tác động đến hành vi của học sinh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
可持续发展教育
生态文明建设
绿色生活方式
拼音
Vietnamese
Giáo dục phát triển bền vững
Xây dựng nền văn minh sinh thái
Lối sống xanh
Các bản sao văn hóa
中文
在讨论环保问题时,避免使用过于负面的语言,避免批评个人的环保行为,要以鼓励和引导为主。
拼音
zài tǎolùn huánbǎo wèntí shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn de yǔyán,bìmiǎn pīpíng gèrén de huánbǎo xíngwéi,yào yǐ gǔlì hé yǐndǎo wéizhǔ。
Vietnamese
Khi thảo luận về các vấn đề môi trường, hãy tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực quá mức và tránh chỉ trích hành vi bảo vệ môi trường của cá nhân. Hãy tập trung vào sự khuyến khích và hướng dẫn.Các điểm chính
中文
该场景适用于环保教育相关人员之间的交流,以及环保主题的国际文化交流。需要根据参与者的年龄和身份调整语言的正式程度。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp cho việc giao tiếp giữa những người làm trong lĩnh vực giáo dục môi trường, cũng như các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế về chủ đề môi trường. Cần điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị của người tham gia.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的对话,例如正式场合和非正式场合。
注意语音语调的变化,以及肢体语言的配合。
可以根据实际情况,灵活运用所学词汇和句型。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các trường hợp trang trọng và không trang trọng. Chú ý đến sự thay đổi của giọng điệu và ngữ điệu, cũng như sự phối hợp với ngôn ngữ cơ thể. Có thể linh hoạt áp dụng các từ vựng và cấu trúc câu đã học dựa trên tình huống thực tế.