申请晋升 Đơn xin thăng chức shēnqǐng jìnshēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你最近表现不错,听说你对晋升到项目经理有兴趣?
小王:是的,经理,我一直努力提升自己,希望能胜任更重要的职位。
经理:你的工作能力和团队合作精神都很好,这次项目你表现突出。你对项目经理这个职位有什么想法?
小王:我认为我具备领导团队,规划项目的能力,而且我认真学习了项目管理的相关知识,能够胜任这个岗位。
经理:很好,那我们具体聊聊你的晋升计划,以及你对未来工作的展望。
小王:好的,经理,我已经准备好了我的晋升计划书,并对未来工作有详细的规划。

拼音

jingli:xiaowang,ni zuijin biaoxian bucuo,tingshuo ni dui jin sheng dao xiangmu jingli you xingqu?
xiaowang:shi de,jingli,wo yizhi nuli tisheng ziji,xīwàng néng shengren geng zhongyao de zhiwei。
jingli:ni de gongzuo nengli he tuandu hezuo jingshen dou hen hao,zhe ci xiangmu ni biaoxian tutuo。ni dui xiangmu jingli zhe ge zhiwei you shenme xiangfa?
xiaowang:wo renwei wo jubèi lingdao tuandu,guihuà xiangmu de nengli,erqie wo renzhen xuéxí le xiangmu guanli de xiangguan zhishi,nénggòu shengren zhe ge gangwei。
jingli:hen hao,na women juti liaolíao ni de jinsheng jihua,yiji ni dui weilai gongzuo de zhanwang。
xiaowang:hao de,jingli,wo yijing zhunbei hao le wo de jinsheng jihua shu,bing dui weilai gongzuo you xiangxi de guihuà。

Vietnamese

Quản lý: Xiaowang, dạo này cậu làm việc rất tốt. Tớ nghe nói cậu có hứng thú được thăng chức lên quản lý dự án?
Xiaowang: Vâng, quản lý, em luôn cố gắng hoàn thiện bản thân và hy vọng có thể đảm nhiệm những vị trí quan trọng hơn.
Quản lý: Khả năng làm việc và tinh thần đồng đội của cậu rất tốt, cậu đã rất nổi bật trong dự án này. Cậu nghĩ sao về vị trí quản lý dự án?
Xiaowang: Em tin mình có khả năng lãnh đạo nhóm và lập kế hoạch dự án, và em cũng đã nghiên cứu kỹ lưỡng kiến thức quản lý dự án, em tự tin mình có thể đảm nhiệm vị trí này.
Quản lý: Tốt lắm, vậy chúng ta hãy cùng thảo luận chi tiết về kế hoạch thăng chức của cậu và tầm nhìn của cậu về công việc trong tương lai.
Xiaowang: Vâng, quản lý. Em đã chuẩn bị xong kế hoạch thăng chức của mình và có kế hoạch chi tiết cho công việc tương lai.

Các cụm từ thông dụng

申请晋升

shēnqǐng jìnshēng

Xin thăng chức

Nền văn hóa

中文

在中国的职场文化中,申请晋升通常需要准备一份详细的晋升计划书,展现自己的能力和对未来工作的规划。这体现了中国职场对实际业绩和未来规划的重视。

晋升通常会经过层层面试和考核,考察候选人的综合素质。

在正式场合下,使用书面语言较为正式和专业。

拼音

zài zhōngguó de zhíchǎng wénhuà zhōng,shēnqǐng jìnshēng tōngcháng xūyào zhǔnbèi yī fèn xiángxì de jìnshēng jìhuà shū,zhǎnxiàn zìjǐ de nénglì hé duì wèilái gōngzuò de guīhuà。zhè tǐxiàn le zhōngguó zhíchǎng duì shíjì yìjí hé wèilái guīhuà de zhòngshì。

jìnshēng tōngcháng huì jīngguò céngcéng miànshì hé kǎohé,kǎochá hòuxuǎn rén de zōnghé sùzhì。

zài zhèngshì chǎnghé xià,shǐyòng shūmiàn yǔyán jiào wèizhèngshì hé zhuānyè。

Vietnamese

Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, việc xin thăng chức thường yêu cầu chuẩn bị một kế hoạch thăng chức chi tiết để thể hiện năng lực và kế hoạch công việc tương lai. Điều này phản ánh tầm quan trọng của hiệu quả thực tế và tầm nhìn tương lai trong môi trường làm việc của Trung Quốc.

Việc thăng chức thường trải qua nhiều vòng phỏng vấn và đánh giá để xem xét năng lực tổng thể của ứng viên.

Trong các bối cảnh trang trọng, sử dụng ngôn ngữ viết thường trang trọng và chuyên nghiệp hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

本人有信心在新的职位上做出更大的贡献。

我对未来职业发展有清晰的规划,并具备实现目标的能力。

我期望在公司平台上获得更广阔的发展空间。

拼音

běnrén yǒu xìnxīn zài xīn de zhíwèi shang zuò chū gèng dà de gòngxiàn。

wǒ duì wèilái zhíyè fāzhǎn yǒu qīngxī de guīhuà,bìng jùbèi shíxiàn mùbiāo de nénglì。

wǒ qīwàng zài gōngsī píngtái shang huòdé gèng guǎngkuò de fāzhǎn kōngjiān。

Vietnamese

Tôi tin tưởng mình có thể đóng góp nhiều hơn ở vị trí mới.

Tôi có kế hoạch rõ ràng cho sự phát triển nghề nghiệp tương lai của mình và khả năng đạt được mục tiêu.

Tôi hy vọng có được nhiều cơ hội phát triển rộng hơn trong công ty

Các bản sao văn hóa

中文

忌讳在申请晋升时过于夸大自己的能力或贬低同事的能力。

拼音

jìhuì zài shēnqǐng jìnshēng shí guòyú kuādà zìjǐ de nénglì huò biǎndī tóngshì de nénglì。

Vietnamese

Tránh phóng đại năng lực của bản thân hoặc xem nhẹ năng lực của đồng nghiệp khi xin thăng chức

Các điểm chính

中文

申请晋升需要根据公司规定和自身情况,选择合适的时机和方式。需要准备充分的材料,并展现出良好的沟通能力和职业素养。

拼音

shēnqǐng jìnshēng xūyào gēnjù gōngsī guīdìng hé zìshēn qíngkuàng,xuǎnzé héshì de shíjī hé fāngshì。xūyào zhǔnbèi chōngfèn de cáiliào,bìng zhǎnxiàn chū liánghǎo de gōutōng nénglì hé zhíyè sùyǎng。

Vietnamese

Việc xin thăng chức cần lựa chọn thời điểm và phương pháp phù hợp dựa trên quy định của công ty và hoàn cảnh của bản thân. Cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu và thể hiện khả năng giao tiếp tốt cũng như phẩm chất nghề nghiệp.

Các mẹo để học

中文

模拟面试场景,练习回答常见问题。

反复练习自我介绍,突出个人优势和职业规划。

准备一份完善的晋升计划书,包含目标、方案和预期成果。

拼音

mòní miànshì chǎngjǐng,liànxí huídá chángjiàn wèntí。

fǎnfù liànxí zìwǒ jièshào,tūchū gèrén yōushì hé zhíyè guīhuà。

zhǔnbèi yī fèn wánshàn de jìnshēng jìhuà shū,bāohán mùbiāo,fāng'àn hé yùqī chéngguǒ。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống phỏng vấn và luyện tập trả lời các câu hỏi thường gặp.

Luyện tập nhiều lần phần tự giới thiệu, nhấn mạnh điểm mạnh và kế hoạch nghề nghiệp của bản thân.

Chuẩn bị một kế hoạch thăng chức toàn diện bao gồm mục tiêu, chiến lược và kết quả mong muốn