电子票务 Bán vé điện tử diànzǐ piàowù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想买两张明天晚上‘故宫文化节’的电子票。
B:好的,请问您需要什么类型的座位?我们有普通票和VIP票两种选择。
C:普通票就可以了,请问价格是多少?
B:普通票每张100元,两张一共200元。
A:好的,我用支付宝支付,请问怎么操作?
B:您可以扫描这个二维码进行支付,支付成功后,电子票会自动发送到您的手机。
A:好的,谢谢!

拼音

A: nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng míngtiān wǎnshàng ‘gùgōng wénhuà jié’ de diànzǐ piào.
B: hǎo de, qǐng wèn nín xūyào shénme lèixíng de zuòwèi? wǒmen yǒu pǔtōng piào hé VIP piào liǎng zhǒng xuǎnzé.
C: pǔtōng piào jiù kěyǐ le, qǐng wèn jiàgé shì duōshao?
B: pǔtōng piào měi zhāng 100 yuán, liǎng zhāng yīgòng 200 yuán.
A: hǎo de, wǒ yòng zhīfùbǎo zhīfù, qǐng wèn zěnme cāozuò?
B: nín kěyǐ sǎomǎo zhège è'érmǎ zhìfù, zhīfù chénggōng hòu, diànzǐ piào huì zìdòng fāsòng dào nín de shǒujī.
A: hǎo de, xièxie!

Vietnamese

A:Chào, tôi muốn mua hai vé điện tử cho 'Lễ hội Văn hóa Tử Cấm Thành' tối mai.
B:Được rồi, loại chỗ ngồi nào bạn muốn? Chúng tôi có vé thường và vé VIP.
C:Vé thường được rồi, giá bao nhiêu?
B:Vé thường mỗi vé 100 tệ, hai vé tổng cộng 200 tệ.
A:Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng Alipay, làm thế nào?
B:Bạn có thể quét mã QR này để thanh toán, sau khi thanh toán thành công, vé điện tử sẽ tự động được gửi đến điện thoại của bạn.
A:Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我想咨询一下关于‘北京国际电影节’的电子票购买事宜。
B:您好,请问您有什么问题?
C:我想知道电子票的取票方式,是在现场取票还是直接使用手机电子票?
B:您购买的是电子票,可以直接使用手机上的电子票入场,无需现场取票。
A:那太好了,我直接用手机上的二维码扫码进场就可以了?
B:是的,您只需要在入场时将手机上的二维码出示给工作人员扫描即可。
A:明白了,谢谢您的解答!

拼音

A: nín hǎo, wǒ xiǎng cīxún yīxià guānyú ‘běijīng guójì diànyǐng jié’ de diànzǐ piào gòumǎi shìyí.
B: nín hǎo, qǐng wèn nín yǒu shénme wèntí?
C: wǒ xiǎng zhīdào diànzǐ piào de qǔpiào fāngshì, shì zài xiànchǎng qǔpiào háishì zhíjiē shǐyòng shǒujī diànzǐ piào?
B: nín gòumǎi de shì diànzǐ piào, kěyǐ zhíjiē shǐyòng shǒujī shàng de diànzǐ piào rùchǎng, wú xū xiànchǎng qǔpiào.
A: nà tài hǎo le, wǒ zhíjiē yòng shǒujī shàng de è'érmǎ sǎomǎ jìnchǎng jiù kěyǐ le?
B: shì de, nín zhǐ xūyào zài rùchǎng shí jiāng shǒujī shàng de è'érmǎ chūshì gěi gōngzuò rényuán sǎomǎ jìkě.
A: míngbái le, xièxie nín de jiědá!

Vietnamese

A:Chào, tôi muốn hỏi về việc mua vé điện tử cho 'Liên hoan phim quốc tế Bắc Kinh'.
B:Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?
C:Tôi muốn biết cách nhận vé điện tử. Tôi có cần lấy vé tại chỗ hay có thể dùng vé điện tử trên điện thoại?
B:Bạn đã mua vé điện tử rồi, nên bạn có thể dùng vé điện tử trên điện thoại để vào trực tiếp, không cần lấy vé tại chỗ.
A:Tuyệt vời. Tôi chỉ cần quét mã QR trên điện thoại để vào là được?
B:Đúng rồi, bạn chỉ cần đưa mã QR trên điện thoại cho nhân viên quét mã ở cửa ra vào là được.
A:Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:您好,请问可以帮忙打印一下电子票吗?
B:您好,请问您需要打印几张票?
C:两张,是‘上海国际艺术节’的电子票。
B:好的,请您出示电子票二维码。
A:好的,给您。
B:稍等一下,打印好了,请您拿好。
A:谢谢!

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn kěyǐ bāngmáng dǎyìn yīxià diànzǐ piào ma?
B:nínhǎo, qǐngwèn nín xūyào dǎyìn jǐ zhāng piào?
C:liǎng zhāng, shì ‘shànghǎi guójì yìshù jié’ de diànzǐ piào.
B:hǎo de, qǐng nín chūshì diànzǐ piào è'érmǎ.
A:hǎo de, gěi nín.
B:shāoděng yīxià, dǎyìn hǎo le, qǐng nín ná hǎo.
A:xièxie!

Vietnamese

A:Chào, bạn có thể giúp tôi in vé điện tử này không?
B:Chào bạn, bạn cần in bao nhiêu vé?
C:Hai vé, vé điện tử cho 'Liên hoan nghệ thuật quốc tế Thượng Hải'.
B:Được rồi, làm ơn cho tôi xem mã QR của vé điện tử.
A:Được rồi, đây.
B:Chờ chút nhé, đã in xong rồi. Mời bạn lấy nhé.
A:Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

电子票

diànzǐ piào

Vé điện tử

二维码

è'érmǎ

Mã QR

取票

qǔpiào

Nhận vé

支付宝

zhīfùbǎo

Alipay

微信支付

wēixìn zhīfù

WeChat Pay

Nền văn hóa

中文

在中国,使用电子票已非常普及,几乎所有类型的票务都可以通过电子方式购买和使用。

电子票的支付方式多样化,支付宝和微信支付是最常用的两种。

二维码扫描是电子票验证和入场的主要方式。

拼音

zài zhōngguó, shǐyòng diànzǐ piào yǐ fēicháng pǔjí, jīhū suǒyǒu lèixíng de piàowù dōu kěyǐ tōngguò diànzǐ fāngshì gòumǎi hé shǐyòng.

diànzǐ piào de zhīfù fāngshì duōyànghuà, zhīfùbǎo hé wēixìn zhīfù shì zuì chángyòng de liǎng zhǒng.

è'érmǎ sǎomǎo shì diànzǐ piào yànzhèng hé rùchǎng de zhǔyào fāngshì.

Vietnamese

Tại Trung Quốc, việc sử dụng vé điện tử đã rất phổ biến, hầu hết các loại vé đều có thể mua và sử dụng bằng hình thức điện tử.

Phương thức thanh toán vé điện tử rất đa dạng, Alipay và WeChat Pay là hai phương thức được sử dụng phổ biến nhất.

Quét mã QR là phương thức chính để xác minh vé điện tử và vào cửa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以通过预订系统提前购买电子票,享受优惠价格。

请您在购票时仔细核对信息,避免因信息错误导致无法入场。

您可以关注我们的微信公众号,获取最新的票务信息。

拼音

nín kěyǐ tōngguò yùdìng xìtǒng tíqián gòumǎi diànzǐ piào, xiǎngshòu yōuhui jiàgé.

qǐng nín zài gòupiào shí zǐxì héduì xìnxī, bìmiǎn yīn xìnxī cuòwù dǎozhì wúfǎ rùchǎng.

nín kěyǐ guānzhù wǒmen de wēixìn gōngzhònghào, huòqǔ zuìxīn de piàowù xìnxī.

Vietnamese

Bạn có thể mua vé điện tử trước qua hệ thống đặt vé và được hưởng giá ưu đãi.

Vui lòng kiểm tra kỹ thông tin khi mua vé để tránh trường hợp không vào được do thông tin sai.

Bạn có thể theo dõi tài khoản công khai WeChat của chúng tôi để nhận thông tin vé mới nhất.

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,插队买票是不礼貌的行为,容易引起冲突。在人多的时候,请耐心排队。

拼音

zài zhōngguó, chāduì mǎi piào shì bù lǐmào de xíngwéi, róngyì yǐnqǐ chōngtū. zài rén duō de shíhòu, qǐng nàixīn páiduì.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chen ngang mua vé là hành vi bất lịch sự và dễ gây ra xung đột. Vui lòng kiên nhẫn xếp hàng nếu đông người.

Các điểm chính

中文

电子票务使用场景非常广泛,涵盖了娱乐、交通、旅游等多个领域。 使用电子票需要注意网络状况和手机电量,避免因网络问题或手机没电导致无法入场。 电子票通常包含二维码或条形码,需要在入场时扫描或出示给工作人员。

拼音

diànzǐ piàowù shǐyòng chǎngjǐng fēicháng guǎngfàn, hángài le yúlè, jiāotōng, lǚyóu děng duō gè lǐngyù. shǐyòng diànzǐ piào xūyào zhùyì wǎngluò zhuàngkuàng hé shǒujī diànliàng, bìmiǎn yīn wǎngluò wèntí huò shǒujī méi diàn dǎozhì wúfǎ rùchǎng. diànzǐ piào tōngcháng bāohán è'érmǎ huò tiáoxíngmǎ, xūyào zài rùchǎng shí sǎomǎo huò chūshì gěi gōngzuò rényuán.

Vietnamese

Vé điện tử được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giải trí, giao thông và du lịch. Khi sử dụng vé điện tử, cần chú ý đến tình trạng mạng và lượng pin điện thoại để tránh trường hợp không vào được do sự cố mạng hoặc hết pin. Vé điện tử thường có mã QR hoặc mã vạch, cần được quét hoặc xuất trình cho nhân viên khi vào cửa.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:购买、取票、咨询、退票等。

与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。

在实际生活中多运用电子票,积累经验。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú: gòumǎi, qǔpiào, cīxún, tuìpiào děng.

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì.

zài shíjì shēnghuó zhōng duō yùnyòng diànzǐ piào, jīlěi jīngyàn.

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: mua vé, nhận vé, hỏi thông tin, hoàn vé, v.v.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng nói tiếng Trung.

Sử dụng vé điện tử nhiều hơn trong cuộc sống thực để tích lũy kinh nghiệm.