看牙科 Khám nha khoa kàn yákē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

病人:医生,我的牙疼得厉害,已经好几天了。
医生:哪里疼?让我看看。
病人:是这颗磨牙,疼得我吃不下饭。
医生:嗯,有点龋齿,需要补牙。
病人:补牙要多少钱?
医生:大概需要三百块左右,具体要看情况。
病人:好的,那就补吧。

拼音

bìngrén: yīshēng, wǒ de yá téng de lìhai, yǐjīng hǎo jǐ tiān le.
yīshēng: nǎlǐ téng? ràng wǒ kàn kan.
bìngrén: shì zhè kē mó yá, téng de wǒ chī bù xià fàn.
yīshēng: ǔn, yǒudiǎn qǔchǐ, xūyào bǔ yá.
bìngrén: bǔ yá yào duōshao qián?
yīshēng: dàgài xūyào sān bǎi kuài zuǒyòu, jùtǐ yào kàn qíngkuàng.
bìngrén: hǎo de, nà jiù bǔ ba.

Vietnamese

Bệnh nhân: Bác sĩ, răng em đau quá, đã mấy ngày nay rồi.
Bác sĩ: Chỗ nào đau? Để tôi xem nào.
Bệnh nhân: Răng hàm này, đau quá em không ăn được.
Bác sĩ: Ừ, có vẻ sâu răng, cần trám lại.
Bệnh nhân: Trám răng hết bao nhiêu tiền?
Bác sĩ: Khoảng ba trăm nhân dân tệ, tùy thuộc vào tình trạng.
Bệnh nhân: Được rồi, trám đi ạ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

病人:医生,我的牙疼得厉害,已经好几天了。
医生:哪里疼?让我看看。
病人:是这颗磨牙,疼得我吃不下饭。
医生:嗯,有点龋齿,需要补牙。
病人:补牙要多少钱?
医生:大概需要三百块左右,具体要看情况。
病人:好的,那就补吧。

Vietnamese

Bệnh nhân: Bác sĩ, răng em đau quá, đã mấy ngày nay rồi.
Bác sĩ: Chỗ nào đau? Để tôi xem nào.
Bệnh nhân: Răng hàm này, đau quá em không ăn được.
Bác sĩ: Ừ, có vẻ sâu răng, cần trám lại.
Bệnh nhân: Trám răng hết bao nhiêu tiền?
Bác sĩ: Khoảng ba trăm nhân dân tệ, tùy thuộc vào tình trạng.
Bệnh nhân: Được rồi, trám đi ạ.

Các cụm từ thông dụng

牙疼

yá téng

Đau răng

补牙

bǔ yá

Trám răng

看牙医

kàn yāyī

Đến nha sĩ

Nền văn hóa

中文

在中国,看牙医通常需要提前预约。

很多医院和诊所都提供多种支付方式,例如现金、支付宝、微信支付等。

拼音

zài zhōngguó, kàn yāyī tōngcháng xūyào tíqián yùyuē.

hěn duō yīyuàn hé zhěn suǒ dōu tígōng duō zhǒng zhīfù fāngshì, lìrú xiànjīn, zhǐfùbǎo, wēixìn zhīfù děng.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thường cần đặt lịch hẹn với nha sĩ trước.

Nhiều bệnh viện và phòng khám cung cấp nhiều hình thức thanh toán, ví dụ như tiền mặt, Alipay và WeChat Pay.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我需要做个全面的口腔检查。

我的牙齿有些敏感,请问有什么建议?

我想咨询一下牙齿美白方面的治疗。

拼音

wǒ xūyào zuò ge quánmiàn de kǒuqiāng jiǎnchá.

wǒ de yá chǐ yǒuxiē mǐngǎn, qǐngwèn yǒu shénme jiànyì?

wǒ xiǎng zīxún yīxià yáchǐ měibái fāngmiàn de zhìliáo.

Vietnamese

Tôi cần khám răng miệng toàn diện.

Răng tôi hơi nhạy cảm, bác sĩ có lời khuyên gì không?

Tôi muốn hỏi về điều trị làm trắng răng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在看牙医时大声喧哗或随意评论医生的技术。

拼音

bùyào zài kàn yāyī shí dàshēng xuānhuá huò suíyì pínglùn yīshēng de jìshù.

Vietnamese

Không nên nói to hoặc bình phẩm tùy tiện về tay nghề của bác sĩ khi khám răng.

Các điểm chính

中文

看牙医前最好提前预约,并准备好相关的病历和影像资料。

拼音

kàn yāyī qián zuì hǎo tíqián yùyuē, bìng zhǔnbèi hǎo xiāngguān de bìnglì hé yǐngxiàng zīliào.

Vietnamese

Tốt nhất nên đặt lịch hẹn trước khi đi khám nha sĩ và chuẩn bị hồ sơ bệnh án và các tài liệu hình ảnh có liên quan.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如预约、问诊、治疗等。

可以和朋友或家人一起练习,互相扮演不同的角色。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú yùyuē, wènzhěn, zhìliáo děng.

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như đặt lịch hẹn, hỏi bệnh, điều trị…

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau đóng vai những người khác nhau.