看骨科 Khám chuyên khoa xương khớp kàn gǔ kē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

患者:医生,您好!我最近腰疼得厉害,晚上都睡不好觉。
医生:你好,请坐。哪里不舒服?
患者:是腰,疼了好几天了,弯腰都困难。
医生:好的,我帮你看看。请你躺下,我会检查一下你的脊椎。
患者:好的,医生。
医生:你的腰椎有点问题,建议你拍个片子,做个详细检查。
患者:好的,医生,请问需要预约吗?
医生:不用预约,现在就可以去拍片子。

拼音

huàn zhě:yī shēng,nín hǎo!wǒ zuì jìn yāo téng de lì hai,wǎn shang dōu shuì bu hǎo jiào。
yī shēng:nǐ hǎo,qǐng zuò。nǎ lǐ bù shū fú?
huàn zhě:shì yāo,téng le hǎo jǐ tiān le,wān yāo dōu kùn nán。
yī shēng:hǎo de,wǒ bāng nǐ kàn kàn。qǐng nǐ tǎng xià,wǒ huì jiǎn chá yī xià nǐ de jí zhūi。
huàn zhě:hǎo de,yī shēng。
yī shēng:nǐ de yāo zhuī yǒu diǎn wèntí,jiàn yì nǐ pāi ge piàn zi,zuò ge xiáng xì jiǎn chá。
huàn zhě:hǎo de,yī shēng,qǐng wèn xū yào ma?
yī shēng:bù yòng yù yuē,xiàn zài jiù kě yǐ qù pāi piàn zi。

Vietnamese

Bệnh nhân: Chào bác sĩ! Dạo này em bị đau lưng dữ dội, đêm nào cũng ngủ không yên.
Bác sĩ: Chào bạn, mời ngồi. Bạn bị đau ở đâu?
Bệnh nhân: Lưng em đây ạ, đau mấy ngày nay rồi, cúi xuống cũng khó.
Bác sĩ: Được rồi, để tôi xem nào. Bạn nằm xuống, tôi sẽ kiểm tra cột sống của bạn.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ.
Bác sĩ: Cột sống thắt lưng của bạn có vấn đề, tôi khuyên bạn nên chụp X-quang và làm xét nghiệm chi tiết.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ, em có cần đặt lịch hẹn không ạ?
Bác sĩ: Không cần đặt lịch, bạn có thể đi chụp X-quang ngay bây giờ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

患者:医生,您好!我最近腰疼得厉害,晚上都睡不好觉。
医生:你好,请坐。哪里不舒服?
患者:是腰,疼了好几天了,弯腰都困难。
医生:好的,我帮你看看。请你躺下,我会检查一下你的脊椎。
患者:好的,医生。
医生:你的腰椎有点问题,建议你拍个片子,做个详细检查。
患者:好的,医生,请问需要预约吗?
医生:不用预约,现在就可以去拍片子。

Vietnamese

Bệnh nhân: Chào bác sĩ! Dạo này em bị đau lưng dữ dội, đêm nào cũng ngủ không yên.
Bác sĩ: Chào bạn, mời ngồi. Bạn bị đau ở đâu?
Bệnh nhân: Lưng em đây ạ, đau mấy ngày nay rồi, cúi xuống cũng khó.
Bác sĩ: Được rồi, để tôi xem nào. Bạn nằm xuống, tôi sẽ kiểm tra cột sống của bạn.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ.
Bác sĩ: Cột sống thắt lưng của bạn có vấn đề, tôi khuyên bạn nên chụp X-quang và làm xét nghiệm chi tiết.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ, em có cần đặt lịch hẹn không ạ?
Bác sĩ: Không cần đặt lịch, bạn có thể đi chụp X-quang ngay bây giờ.

Các cụm từ thông dụng

看骨科

kàn gǔ kē

Khám bác sĩ xương khớp

Nền văn hóa

中文

在中國,看骨科通常需要先去醫院掛號,然後排隊等候醫生診治。一些大醫院可能需要提前預約。

骨科醫生通常會先詢問病史,然後進行體格檢查,必要時會安排影像學檢查,例如X光、CT或核磁共振。

中國人通常比較注重中醫治療,一些骨科疾病也會結合中醫療法進行治療。

拼音

zài zhōng guó,kàn gǔ kē tōng cháng xū yào xiān qù yī yuàn guà hào,rán hòu pái duì děng hòu yī shēng zhěn zhì。yī xiē dà yī yuàn kě néng xū yào tí qián yù yuē。 gǔ kē yī shēng tōng cháng huì xiān xún wèn bìng shǐ,rán hòu jìnxíng tǐ gé jiǎn chá,bì yào shí huì ānpái yǐng xiàng xué jiǎn chá,lì rú X guāng、CT huò hé cí gòng zhèn。 zhōng guó rén tōng cháng bǐ jiào zhòng shì zhōng yī zhì liáo,yī xiē gǔ kē jí bìng yě huì jié hé zhōng yī liáo fǎ jìnxíng zhì liáo。

Vietnamese

Ở Việt Nam, để khám bệnh xương khớp, thường bạn cần đặt lịch hẹn trước tại bệnh viện hoặc phòng khám. Một số bệnh viện tư nhân có thể có chi phí cao hơn.

Bác sĩ xương khớp thường sẽ hỏi bệnh sử của bạn, sau đó tiến hành khám lâm sàng, và nếu cần thiết sẽ chỉ định các xét nghiệm bổ sung như chụp X-quang, CT hoặc MRI.

Ở Việt Nam, y học cổ truyền vẫn được sử dụng, nhưng điều trị của bác sĩ xương khớp thường dựa trên phương pháp y học hiện đại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的腰椎间盘突出已经严重影响到我的日常生活了,需要尽快进行治疗。

我怀疑自己得了骨质疏松症,想请医生做个详细的检查。

请问医生,这种骨科手术的风险和恢复期大概需要多久?

拼音

wǒ de yāo zhuī jiān pán tū chū yǐ jīng yán zhòng yǐng xiǎng dào wǒ de rì cháng shēng huó le,xū yào jǐn kuài jìnxíng zhì liáo。 wǒ huái yí zì jǐ dé le gǔ zhì shū sōng zhèng,xiǎng qǐng yī shēng zuò ge xiáng xì de jiǎn chá。 qǐng wèn yī shēng,zhè zhǒng gǔ kē shǒu shù de fēng xiǎn hé huī fù qī dà gài xū yào duō jiǔ?

Vietnamese

Thoái hóa đốt sống lưng của em đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống thường ngày, em cần điều trị càng sớm càng tốt.

Em nghi mình bị loãng xương và muốn bác sĩ làm một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.

Bác sĩ cho em hỏi, rủi ro và thời gian hồi phục của ca phẫu thuật xương khớp này là bao lâu ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生交流时,避免使用过于粗鲁或不礼貌的语言,尊重医生的专业意见。切勿隐瞒病情或提供虚假信息。

拼音

zài yǔ yī shēng jiāo liú shí,biàn mì shǐ yòng guò yú cū lǔ huò bù lǐ mào de yǔ yán,zūn zhòng yī shēng de zhuān yè yì jiàn。qiē wù yǐn mán bìng qíng huò tí gōng xū jiǎ xìn xī。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu lịch sự, hãy tôn trọng ý kiến chuyên môn của bác sĩ. Tuyệt đối không được giấu bệnh hoặc cung cấp thông tin sai sự thật.

Các điểm chính

中文

此场景适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在出现骨科疾病症状时。关键点在于清晰描述症状,如疼痛位置、程度、持续时间等,以便医生准确诊断。

拼音

cǐ chǎng jǐng shì yòng yú suǒ yǒu nián líng duàn hé shēn fèn de rén qún,yóu qí shì zài chū xiàn gǔ kē jí bìng zhèng zhuàng shí。guān jiàn diǎn zài yú qīng xī miáo shù zhèng zhuàng,rú téng tòng wèi zhì、chéng dù、chí xù shí jiān děng,yǐ biàn yī shēng zhǔn què zhěn duàn。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và địa vị xã hội, đặc biệt là khi xuất hiện các triệu chứng bệnh về xương khớp. Điều quan trọng là mô tả rõ ràng các triệu chứng, chẳng hạn như vị trí, mức độ và thời gian bị đau, để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用词汇和句型。

结合实际情况,进行情景模拟练习。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

尝试用不同的方式表达同一意思,提高语言表达能力。

与他人进行角色扮演练习,提高口语表达能力。

拼音

fǎn fù liàn xí duì huà,shú liàn zhǎng wò cháng yòng cí huì hé jù xíng。 jié hé shí jì qíng kuàng,jìnxíng qíng jǐng mó nǐ liàn xí。 zhù yì yǔ qì hé yǔ diào,shǐ biǎo dá gèng zì rán liú chàng。 cháng shì yòng bù tóng de fāng shì biǎo dá tóng yī yì si,tí gāo yǔ yán biǎo dá néng lì。 yǔ tā rén jìnxíng jué sè bàn yǎn liàn xí,tí gāo kǒu yǔ biǎo dá néng lì。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để làm quen với từ vựng và cấu trúc câu thông dụng.

Kết hợp với tình huống thực tế, thực hiện bài tập mô phỏng.

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.

Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt.

Tập đóng vai cùng người khác để nâng cao khả năng nói.