Skip to content
学中文

Dialogue

矛盾调解

Giải quyết mâu thuẫn

Máo dùn tiáo jiě

Dialogue 1

  1. 调解员

    您好两位,请坐。请问有什么矛盾需要调解?

    nin hao liang wei, qing zuo. qing wen you shen me maodun xu yao diao jie?

    Xin chào cả hai, mời ngồi. Hai bên có mâu thuẫn gì cần giải quyết không?

  2. 甲方

    是这样的,我们签订的合同中,关于交货日期有分歧。乙方一再拖延,导致我们损失惨重。

    shi zhe yang de, women qian ding de hetong zhong, guan yu jiao huo ri qi you fen qi. yi fang yi zai tuo yan, dao zhi women sun shi can zhong.

    Vấn đề là về ngày giao hàng trong hợp đồng của chúng ta. B liên tục trì hoãn, gây ra thiệt hại lớn cho chúng ta.

  3. 乙方

    我们也并非故意拖延,因为原材料供应出了问题,才导致交货日期延误。

    women ye fei gong yi tuo yan, yin wei yuan liao gong ying chu le wen ti, cai dao zhi jiao huo ri qi yan wu.

    Chúng tôi cũng không cố ý trì hoãn, vì có vấn đề về cung cấp nguyên liệu, dẫn đến việc giao hàng bị chậm trễ.

  4. 调解员

    我明白了,那你们双方各自的损失和责任如何界定呢?

    wo ming bai le, na nimen shuang fang ge zi de sun shi he ze ren ru he jie ding ne?

    Tôi hiểu rồi. Vậy cả hai bên sẽ định nghĩa thiệt hại và trách nhiệm như thế nào?

  5. 甲方

    我们的损失可以通过延误带来的经济损失来计算,乙方应该承担相应的赔偿责任。

    women de sun shi ke yi tong guo yan wu dai lai de jing ji sun shi lai ji suan, yi fang ying gai cheng dan xiang ying de pei chang ze ren.

    Thiệt hại của chúng tôi có thể được tính toán dựa trên thiệt hại kinh tế do sự chậm trễ gây ra, B phải chịu trách nhiệm bồi thường tương ứng.

  6. 乙方

    赔偿我们可以接受,但具体数额需要商议,我们也承担了因为原材料短缺造成的损失。

    pei chang women ke yi jie shou, dan ju ti shu e xu yao shang yi, women ye cheng dan le yin wei yuan liao duan que zao cheng de sun shi.

    Chúng tôi có thể chấp nhận bồi thường, nhưng số tiền cụ thể cần phải được thảo luận, chúng tôi cũng chịu thiệt hại do thiếu hụt nguyên liệu.

  7. 调解员

    好,那我们就来具体讨论赔偿数额,双方可以各退一步,争取达成共识。

    hao, na women jiu lai ju ti tao lun pei chang shu e, shuang fang ke yi ge tui yi bu, zheng qu da cheng gong shi.

    Được rồi, chúng ta hãy cùng thảo luận cụ thể về số tiền bồi thường. Cả hai bên có thể nhượng bộ và cùng nhau tìm kiếm sự đồng thuận.

Giải quyết mâu thuẫn — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen