Skip to content
学中文

Dialogue

社交平台

Mạng xã hội

shèjiāo píngtái

Dialogue 1

  1. 小明

    你好!我叫小明,来自中国,很喜欢你的文化!

    nǐ hǎo! wǒ jiào xiǎomíng, lái zì zhōngguó, hěn xǐhuan nǐ de wénhuà!

    Xin chào! Mình là Xiaoming, đến từ Trung Quốc, và mình rất thích văn hóa của các bạn!

  2. 小丽

    你好,小明!我叫小丽,来自日本,很高兴认识你!你的中文说得真好!

    nǐ hǎo, xiǎomíng! wǒ jiào xiǎolì, lái zì rìběn, hěn gāoxìng rènshi nǐ! nǐ de zhōngwén shuō de zhēn hǎo!

    Xin chào Xiaoming! Mình là Xiaoli, đến từ Nhật Bản, rất vui được làm quen với bạn! Tiếng Trung của bạn rất tốt!

  3. 小明

    谢谢!你日语说得也很流利呢!

    xièxie! nǐ rìyǔ shuō de yě hěn liúlì ne!

    Cảm ơn! Tiếng Nhật của bạn cũng rất lưu loát!

  4. 小丽

    谢谢!我想学习更多关于中国文化的知识,你能推荐一些吗?

    xièxie! wǒ xiǎng xuéxí gèng duō guānyú zhōngguó wénhuà de zhīshi, nǐ néng tuījiàn yīxiē ma?

    Cảm ơn! Mình muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. Bạn có thể gợi ý một vài điều không?

  5. 小明

    当然可以!你可以看看一些中国历史的纪录片,或者学习一些中国传统艺术,比如书法或者绘画。

    dāngrán kěyǐ! nǐ kěyǐ kàn kàn yīxiē zhōngguó lìshǐ de jìlùpiàn, huòzhě xuéxí yīxiē zhōngguó chuántǒng yìshù, bǐrú shūfǎ huòzhě huìhuà.

    Được chứ! Bạn có thể xem một số phim tài liệu về lịch sử Trung Quốc, hoặc học một số nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, ví dụ như thư pháp hoặc hội họa.

  6. 小丽

    听起来很棒!谢谢你的建议。

    tīng qǐlái hěn bàng! xièxie nǐ de jiànyì.

    Nghe hay đấy! Cảm ơn bạn đã gợi ý.

  7. 小明

    不客气!希望我们能成为朋友,一起学习彼此的文化。

    bù kèqì! xīwàng wǒmen néng chéngwéi péngyou, yīqǐ xuéxí bǐcǐ de wénhuà.

    Không có gì! Mình hi vọng chúng ta có thể trở thành bạn bè và cùng nhau tìm hiểu văn hóa của nhau.

Dialogue 2

  1. 小明

    你好!我叫小明,来自中国,很喜欢你的文化!

    Xin chào! Mình là Xiaoming, đến từ Trung Quốc, và mình rất thích văn hóa của các bạn!

  2. 小丽

    你好,小明!我叫小丽,来自日本,很高兴认识你!你的中文说得真好!

    Xin chào Xiaoming! Mình là Xiaoli, đến từ Nhật Bản, rất vui được làm quen với bạn! Tiếng Trung của bạn rất tốt!

  3. 小明

    谢谢!你日语说得也很流利呢!

    Cảm ơn! Tiếng Nhật của bạn cũng rất lưu loát!

  4. 小丽

    谢谢!我想学习更多关于中国文化的知识,你能推荐一些吗?

    Cảm ơn! Mình muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. Bạn có thể gợi ý một vài điều không?

  5. 小明

    当然可以!你可以看看一些中国历史的纪录片,或者学习一些中国传统艺术,比如书法或者绘画。

    Được chứ! Bạn có thể xem một số phim tài liệu về lịch sử Trung Quốc, hoặc học một số nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, ví dụ như thư pháp hoặc hội họa.

  6. 小丽

    听起来很棒!谢谢你的建议。

    Nghe hay đấy! Cảm ơn bạn đã gợi ý.

  7. 小明

    不客气!希望我们能成为朋友,一起学习彼此的文化。

    Không có gì! Mình hi vọng chúng ta có thể trở thành bạn bè và cùng nhau tìm hiểu văn hóa của nhau.