社会救助 Trợ cấp xã hội Shèhuì Jiùzhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

志愿者A:您好,请问您需要什么帮助?
李阿姨:我最近身体不太好,看病的钱不够。
志愿者A:您是低保户吗?
李阿姨:是的,但是低保的钱不够支付全部医疗费用。
志愿者A:好的,我们社工中心可以帮您申请医疗救助,减轻您的负担。请您提供一下您的身份证和医保卡。
李阿姨:好的,谢谢您!

拼音

zhiyuanzhe A:nin hao,qing wen nin xuyao shenme bangzhu?
Li ayi:wo zuijin shenti bu tai hao,kan bing de qian bugou。
zhiyuanzhe A:nin shi dibao hu ma?
Li ayi:shi de,danshi dibao de qian bugou zhifu quanbu yiliaofeiyong。
zhiyuanzhe A:hao de,women shegong zhongxin keyi bang nin shenqing yiliao jiuzhu,jianqing nin de fudan。qing nin tigong yixia nin de shenfenzheng he yibaoka。
Li ayi:hao de,xiexie nin!

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Chào chị, chị cần giúp gì ạ?
Bà Lý: Dạo này sức khỏe của tôi không được tốt, tiền lại không đủ để chữa bệnh.
Tình nguyện viên A: Chị có được trợ cấp bảo hiểm y tế không ạ?
Bà Lý: Có ạ, nhưng tiền trợ cấp không đủ để chi trả toàn bộ chi phí y tế.
Tình nguyện viên A: Vâng, trung tâm công tác xã hội của chúng tôi có thể giúp chị làm đơn xin trợ cấp y tế để giảm bớt gánh nặng cho chị. Chị vui lòng cung cấp chứng minh thư nhân dân và thẻ bảo hiểm y tế của chị.
Bà Lý: Vâng, cảm ơn chị!

Cuộc trò chuyện 2

中文

志愿者A:您好,请问您需要什么帮助?
李阿姨:我最近身体不太好,看病的钱不够。
志愿者A:您是低保户吗?
李阿姨:是的,但是低保的钱不够支付全部医疗费用。
志愿者A:好的,我们社工中心可以帮您申请医疗救助,减轻您的负担。请您提供一下您的身份证和医保卡。
李阿姨:好的,谢谢您!

Vietnamese

Tình nguyện viên A: Chào chị, chị cần giúp gì ạ?
Bà Lý: Dạo này sức khỏe của tôi không được tốt, tiền lại không đủ để chữa bệnh.
Tình nguyện viên A: Chị có được trợ cấp bảo hiểm y tế không ạ?
Bà Lý: Có ạ, nhưng tiền trợ cấp không đủ để chi trả toàn bộ chi phí y tế.
Tình nguyện viên A: Vâng, trung tâm công tác xã hội của chúng tôi có thể giúp chị làm đơn xin trợ cấp y tế để giảm bớt gánh nặng cho chị. Chị vui lòng cung cấp chứng minh thư nhân dân và thẻ bảo hiểm y tế của chị.
Bà Lý: Vâng, cảm ơn chị!

Các cụm từ thông dụng

社会救助

shèhuì jiùzhù

Hỗ trợ xã hội

Nền văn hóa

中文

中国社会救助体系由政府主导,涵盖低保、医疗救助、教育救助等多个方面。

申请社会救助需要提供相关证明材料,如身份证、户口本等。

农村地区的社会救助政策与城市有所不同。

拼音

zhōngguó shèhuì jiùzhù tǐxì yóu zhèngfǔ zhǔdǎo,hángài dībǎo,yīliáo jiùzhù,jiàoyù jiùzhù děng duō gè fāngmiàn。

shēnqǐng shèhuì jiùzhù xūyào tígōng xiāngguān zhèngmíng cáiliào,rú shēnfènzhèng,hùkǒuběn děng。

nóngcūn dìqū de shèhuì jiùzhù zhèngcè yǔ chéngshì yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Hệ thống trợ cấp xã hội ở Việt Nam do chính phủ quản lý, bao gồm nhiều khía cạnh như trợ cấp cho người nghèo, trợ cấp y tế và trợ cấp giáo dục.

Để được trợ cấp xã hội, người nộp đơn cần cung cấp các giấy tờ chứng minh cần thiết, chẳng hạn như chứng minh thư nhân dân và giấy đăng ký hộ khẩu.

Chính sách trợ cấp xã hội ở nông thôn khác với ở thành thị ở Việt Nam.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据国家相关政策,为符合条件的弱势群体提供必要的社会救助。

积极探索社会救助新模式,提高社会救助精准性和有效性。

完善社会救助体系,构建和谐社会。

拼音

gēnjù guójiā xiāngguān zhèngcè,wèi fúhé tiáojiàn de ruòshì qūntǐ tígōng bìyào de shèhuì jiùzhù。

jījí tànxuē shèhuì jiùzhù xīn móshì,tígāo shèhuì jiùzhù jīngzhǔnxìng hé yǒuxiàoxìng。

wánshàn shèhuì jiùzhù tǐxì,gòujiàn héxié shèhuì。

Vietnamese

Theo các chính sách quốc gia liên quan, hỗ trợ xã hội cần thiết được cung cấp cho các nhóm dễ bị tổn thương đáp ứng các điều kiện.

Tích cực khám phá các mô hình hỗ trợ xã hội mới để nâng cao tính chính xác và hiệu quả của hỗ trợ xã hội.

Cải thiện hệ thống hỗ trợ xã hội để xây dựng một xã hội hài hòa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问对方的隐私信息,如收入、家庭情况等。尊重申请者的尊严和隐私。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn duìfāng de yǐnsī xìnxī,rú shōurù,jiātíng qíngkuàng děng。zūnzhòng shēnqǐng zhě de zūnyán hé yǐnsī。

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp thông tin cá nhân của người nộp đơn, chẳng hạn như thu nhập và hoàn cảnh gia đình. Hãy tôn trọng phẩm giá và quyền riêng tư của người nộp đơn.

Các điểm chính

中文

了解当地社会救助政策,明确申请条件和流程。提供真实有效的证明材料,提高申请成功率。

拼音

liǎojiě dāngdì shèhuì jiùzhù zhèngcè,míngquè shēnqǐng tiáojiàn hé liúchéng。tígōng zhēnshí yǒuxiào de zhèngmíng cáiliào,tígāo shēnqǐng chénggōng lǜ。

Vietnamese

Hiểu rõ chính sách trợ cấp xã hội địa phương, tiêu chí đủ điều kiện và các thủ tục. Cung cấp các giấy tờ chứng minh chính xác và hợp lệ để tăng tỷ lệ thành công của đơn xin trợ cấp.

Các mẹo để học

中文

角色扮演,模拟真实的社会救助申请场景。

学习相关的法律法规和政策。

练习清晰简洁的表达方式。

拼音

juésè bànyǎn,mómǐ zhēnshí de shèhuì jiùzhù shēnqǐng chǎngjǐng。

xuéxí xiāngguān de fǎlǜ fǎguī hé zhèngcè。

liànxí qīngxī jiǎnjié de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Nhập vai để mô phỏng các tình huống xin trợ cấp xã hội thực tế.

Tìm hiểu các luật, quy định và chính sách liên quan.

Thực hành cách diễn đạt rõ ràng và cô đọng.