科研理想 Lý tưởng khoa học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:我的科研理想是致力于生物医学工程,希望能研发新型药物递送系统,造福更多患者。
王丽:这真是一个伟大的理想!你的研究方向非常有意义,我相信你一定能成功。
李明:谢谢!这需要长期的努力和坚持,也需要团队合作。
王丽:是的,科研路上充满挑战,但只要坚持不懈,就一定会有收获。
李明:我希望能有机会与国际上的同行进行交流合作,共同推动生物医学工程的发展。
王丽:这是一个很好的想法,国际合作能带来更广阔的视野和资源。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Lý tưởng nghiên cứu của tôi là cống hiến cho ngành kỹ thuật y sinh, với hy vọng phát triển một hệ thống phân phối thuốc mới để mang lại lợi ích cho nhiều bệnh nhân hơn.
Vương Lệ: Đó thực sự là một lý tưởng cao đẹp! Hướng nghiên cứu của anh rất ý nghĩa, và tôi tin rằng anh sẽ thành công.
Lý Minh: Cảm ơn! Điều này đòi hỏi nỗ lực và sự kiên trì lâu dài, cũng như làm việc nhóm.
Vương Lệ: Đúng vậy, con đường nghiên cứu khoa học đầy rẫy thách thức, nhưng chỉ cần kiên trì, chắc chắn sẽ có thành quả.
Lý Minh: Tôi hy vọng có cơ hội hợp tác với các đồng nghiệp quốc tế để cùng nhau thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật y sinh.
Vương Lệ: Đó là một ý tưởng hay, hợp tác quốc tế có thể mang lại tầm nhìn và nguồn lực rộng lớn hơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
李明:我的科研理想是...
Vietnamese
Lý tưởng nghiên cứu của tôi là...
Cuộc trò chuyện 3
中文
我希望能够...
Vietnamese
Tôi hy vọng có thể...
Cuộc trò chuyện 4
中文
为科学事业贡献力量
Vietnamese
Đóng góp cho sự nghiệp khoa học
Các cụm từ thông dụng
我的科研理想是...
Lý tưởng nghiên cứu của tôi là...
我希望能够...
Tôi hy vọng có thể...
为科学事业贡献力量
Đóng góp cho sự nghiệp khoa học
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,科研理想往往与国家发展和社会进步紧密联系,体现了强烈的社会责任感。
科研理想的表达通常比较正式,尤其在学术场合。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, lý tưởng khoa học thường gắn liền với khát vọng tìm kiếm chân lý, đổi mới và tiến bộ xã hội.
Ngôn ngữ sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng đến thân mật, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe
Các biểu hiện nâng cao
中文
我致力于…的研究,希望能为…做出贡献。
我的长期目标是…,我将不遗余力地追求它。
我深信…的价值,并决心将其转化为现实。
拼音
Vietnamese
Tôi cống hiến cho nghiên cứu về ..., với hy vọng đóng góp vào ...
Mục tiêu dài hạn của tôi là ..., và tôi sẽ theo đuổi nó bằng mọi nỗ lực.
Tôi tin tưởng chắc chắn vào giá trị của ..., và quyết tâm biến nó thành hiện thực.
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大其词或过度自信,要体现谦虚谨慎的科学态度。
拼音
biànmiǎn kuādà qícì huò guòdù zìxìn,yào tǐxiàn qiānxū jǐnshèn de kēxué tàidu。
Vietnamese
Tránh nói quá hoặc tự tin thái quá; hãy thể hiện thái độ khoa học khiêm tốn và thận trọng.Các điểm chính
中文
该场景适用于科研人员、学生以及对科研感兴趣的人群,年龄范围较广,但表达方式需根据年龄和身份进行调整。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người quan tâm đến nghiên cứu khoa học. Phạm vi tuổi tác rộng, nhưng cách diễn đạt cần được điều chỉnh theo tuổi tác và danh tính.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的表达,例如正式场合与非正式场合的表达差异。
尝试用不同的词汇和句式来表达相同的科研理想,提升语言表达能力。
可以与朋友或同学进行角色扮演,模拟真实的交流场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt giữa các dịp trang trọng và không trang trọng.
Hãy thử dùng những từ vựng và cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt cùng một lý tưởng nghiên cứu, từ đó nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.
Bạn có thể cùng bạn bè hoặc các bạn học tập đóng vai, mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế.