称呼妹妹 Cách gọi em gái chēnghu mèimei

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

姐姐:小妹,最近学习怎么样?
妹妹:姐姐,还好,最近考试考的还不错。
姐姐:真棒!有什么需要帮助的吗?
妹妹:嗯,下周有个小组作业,有点忙不过来。
姐姐:那这样吧,我周末有空,可以帮你一起做。

拼音

jiějie:xiǎomèi,zuìjìn xuéxí zěnmeyàng?
mèimei:jiějie,hái hǎo,zuìjìn kǎoshì kǎo de hái bùcuò。
jiějie:zhēn bàng!yǒu shénme xūyào bāngzhù de ma?
mèimei:én,xià zhōu yǒu gè zuǒyuán zuòyè,yǒudiǎn máng bù guò lái。
jiějie:nà zhèyàng ba,wǒ zhōumò yǒu kòng,kěyǐ bāng nǐ yīqǐ zuò。

Vietnamese

Chị gái: Em gái, dạo này học hành thế nào?
Em gái: Chị ơi, cũng được, kỳ thi gần đây em làm bài khá tốt.
Chị gái: Tuyệt vời! Có gì cần chị giúp không?
Em gái: Dạ, tuần sau em có bài tập nhóm, hơi nhiều việc quá.
Chị gái: Thế này nhé, chị rảnh cuối tuần, chị có thể giúp em làm cùng.

Các cụm từ thông dụng

妹妹

mèimei

Em gái

Nền văn hóa

中文

在中国,称呼妹妹的方式比较多样,可以根据年龄、关系亲疏程度等选择合适的称呼。在家庭内部,通常直接称呼“妹妹”;在比较正式的场合,或者与长辈交流时,可以更正式一些。

拼音

zài zhōngguó,chēnghu妹妹 de fāngshì bǐjiào duōyàng,kěyǐ gēnjù niánlíng,guānxi qīnshū chéngdù děng xuǎnzé héshì de chēnghu。zài jiātíng nèibù,tōngcháng zhíjiē chēnghu“mèimei”;zài bǐjiào zhèngshì de chǎnghé,huòzhě yǔ zhǎngbèi jiāoliú shí,kěyǐ gèng zhèngshì yīxiē。

Vietnamese

Ở Việt Nam, cách gọi em gái khác nhau tùy thuộc vào tuổi tác, mức độ thân thiết và ngữ cảnh. Trong gia đình, thường dùng những từ thân mật; trong những ngữ cảnh trang trọng, cần dùng những từ trang trọng hơn. Việc dùng biệt danh cũng phổ biến trong gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你可以根据情况称呼她为‘小妹’、‘妹子’、‘妹妹’等,也可以用昵称。

拼音

nǐ kěyǐ gēnjù qíngkuàng chēnghu tā wèi ‘xiǎomèi’、‘mèizi’、‘mèimei’ děng,yě kěyǐ yòng nìchēn。

Vietnamese

Bạn có thể gọi cô ấy là “em gái”, “cưng”, hoặc dùng biệt danh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có thể dùng những từ thân mật như “em gái tôi”, “cưng”, hoặc biệt danh, tùy thuộc vào mối quan hệ và tình huống. Hãy lưu ý việc sử dụng những từ có thể quá thân mật hoặc không phù hợp trong những ngữ cảnh trang trọng hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有轻蔑或不尊重的称呼。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu qīngmiè huò bù zūnzhòng de chēnghu。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ thiếu tôn trọng hoặc miệt thị.

Các điểm chính

中文

称呼妹妹时,要考虑年龄、关系的亲疏程度以及场合。在家庭内部,通常使用亲昵的称呼;在正式场合,则应使用较为正式的称呼。

拼音

chēnghu mèimei shí,yào kǎolǜ niánlíng,guānxi de qīnshū chéngdù yǐjí chǎnghé。zài jiātíng nèibù,tōngcháng shǐyòng qīnnì de chēnghu;zài zhèngshì chǎnghé,zé yīng shǐyòng jiào wèi zhèngshì de chēnghu。

Vietnamese

Khi gọi em gái, cần xem xét tuổi tác, mức độ thân thiết và ngữ cảnh. Trong gia đình, thường dùng những từ thân mật; trong những ngữ cảnh trang trọng, cần dùng những từ trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习,模拟不同的场景和对话。

尝试使用不同的称呼,体会其细微差别。

多听多说,积累经验。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,mǒnì bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà。 chángshì shǐyòng bùtóng de chēnghu,tǐhuì qí xìwēi chābié。 duō tīng duō shuō,jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Hãy thực hành cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống và cuộc trò chuyện khác nhau.

Hãy thử sử dụng các cách gọi khác nhau để cảm nhận sự khác biệt tinh tế.

Hãy nghe nhiều hơn và nói nhiều hơn để tích lũy kinh nghiệm.