竞品分析 Phân tích đối thủ cạnh tranh jìngpǐn fēnxī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们来分析一下竞争对手的产品,你觉得他们的优势在哪里?
B:我觉得他们的产品包装设计更吸引人,更符合年轻人的审美。
此外,他们的价格也更具竞争力。
A:嗯,他们的营销策略也很成功,线上线下结合,覆盖面很广。
B:是的,他们的售后服务也很好,这能够提高客户满意度。
A:那我们应该学习他们的哪些方面?
B:我觉得我们可以借鉴他们的包装设计和营销策略,同时也要加强我们的售后服务。

拼音

A:wǒmen lái fēnxī yīxià jìngzhēng duìshǒu de chǎnpǐn, nǐ juéde tāmen de yōushì zài nǎlǐ?
B:wǒ juéde tāmen de chǎnpǐn bāozhuāng shèjì gèng xīyǐnrén, gèng fúhé niánqīng rén de shěnměi。
cǐwài, tāmen de jiàgé yě gèng jù jìngzhēnglì。
A:én, tāmen de mákètíng cèlüè yě hěn chénggōng, xiàn shàng xiàn xià jiéhé, fùgài miàn hěn guǎng。
B:shì de, tāmen de shòuhòu fúwù yě hěn hǎo, zhè nénggòu tígāo kèhù mǎnyìdù。
A:nà wǒmen yīnggāi xuéxí tāmen de nǎxiē fāngmiàn?
B:wǒ juéde wǒmen kěyǐ jièjiàng tāmen de bāozhuāng shèjì hé mákètíng cèlüè, tóngshí yě yào jiāqiáng wǒmen de shòuhòu fúwù。

Vietnamese

A: Chúng ta hãy phân tích sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Bạn nghĩ thế mạnh của họ nằm ở đâu?
B: Tôi nghĩ thiết kế bao bì sản phẩm của họ hấp dẫn hơn và phù hợp hơn với thẩm mỹ của người trẻ. Ngoài ra, giá cả của họ cũng cạnh tranh hơn.
A: Đúng vậy, chiến lược tiếp thị của họ cũng rất thành công, kết hợp kênh online và offline, phạm vi phủ sóng rộng.
B: Đúng rồi, dịch vụ sau bán hàng của họ cũng tốt, điều này có thể nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
A: Vậy chúng ta nên học hỏi những khía cạnh nào từ họ?
B: Tôi nghĩ chúng ta có thể tham khảo thiết kế bao bì và chiến lược tiếp thị của họ, đồng thời cũng cần tăng cường dịch vụ sau bán hàng của mình.

Các cụm từ thông dụng

竞品分析

jìngpǐn fēnxī

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nền văn hóa

中文

在中国的商业环境中,竞品分析通常非常重视市场调研和数据分析。 在正式场合,使用专业术语,例如“市场份额”、“用户画像”等。 在非正式场合,语言可以相对轻松一些,但依然要保持专业性。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè huánjìng zhōng, jìngpǐn fēnxī tōngcháng fēicháng zhòngshì shìchǎng diaoyán hé shùjù fēnxī。 zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng zhuānyè shùyǔ, lìrú“shìchǎng fèn'锓yònghù xiàngxiàng” děng。 zài fēizhèngshì chǎnghé, yǔyán kěyǐ xiāngduì qīngsōng yīxiē, dàn yīrán yào bǎochí zhuānyèxìng。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh của Trung Quốc, phân tích đối thủ cạnh tranh thường rất coi trọng nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu. Trong các bối cảnh trang trọng, hãy sử dụng thuật ngữ chuyên nghiệp, chẳng hạn như "thị phần", "chân dung người dùng", v.v. Trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần duy trì tính chuyên nghiệp

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于SWOT分析的竞品分析

从市场细分角度进行竞品分析

利用数据挖掘技术进行竞品分析

拼音

jīyú SWOT fēnxī de jìngpǐn fēnxī

cóng shìchǎng xìfēn jiǎodù jìnxíng jìngpǐn fēnxī

lìyòng shùjù wājué jìshù jìnxíng jìngpǐn fēnxī

Vietnamese

Phân tích đối thủ cạnh tranh dựa trên phân tích SWOT

Phân tích đối thủ cạnh tranh từ góc độ phân khúc thị trường

Phân tích đối thủ cạnh tranh bằng công nghệ khai thác dữ liệu

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,以及对竞品进行恶意攻击或贬低。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yǐjí duì jìngpǐn jìnxíng èyì gōngjī huò biǎndī。

Vietnamese

Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đời thường trong các bối cảnh trang trọng, và tránh các cuộc tấn công ác ý hoặc làm giảm giá trị đối thủ cạnh tranh.

Các điểm chính

中文

竞品分析需要结合具体的行业和产品,采用合适的分析方法,并关注数据的准确性和可靠性。该场景适合所有年龄段和身份的人群,但需要根据对方的身份调整语言风格。避免数据造假或夸大其词。

拼音

jìngpǐn fēnxī xūyào jiéhé jùtǐ de hángyè hé chǎnpǐn, cǎiyòng héshì de fēnxī fāngfǎ, bìng guānzhù shùjù de zhǔnquèxìng hé kěkào xìng。gāi chǎngjǐng shìhé suǒyǒu niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào gēnjù duìfāng de shēnfèn tiáozhěng yǔyán fēnggé。bìmiǎn shùjù zàojiǎ huò kuādà qícì。

Vietnamese

Phân tích đối thủ cạnh tranh cần được kết hợp với các ngành và sản phẩm cụ thể, sử dụng các phương pháp phân tích phù hợp và chú ý đến độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi và nhóm người, nhưng cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo đặc điểm của người đối thoại. Tránh việc làm giả dữ liệu hoặc phóng đại.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的竞品分析案例,积累经验。 可以和朋友或同事一起模拟对话,提高口语表达能力。 在练习中,注意运用不同的分析方法和表达技巧。

拼音

duō liànxí bùtóng de jìngpǐn fēnxī ànlì, jīlěi jīngyàn。 kěyǐ hé péngyou huò tóngshì yīqǐ mónǐ duìhuà, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。 zài liànxí zhōng, zhùyì yòngyùn bùtóng de fēnxī fāngfǎ hé biǎodá jìqiǎo。

Vietnamese

Thực hành nhiều trường hợp phân tích đối thủ cạnh tranh khác nhau để tích lũy kinh nghiệm. Bạn có thể mô phỏng các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp để cải thiện kỹ năng nói của mình. Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến việc sử dụng các phương pháp phân tích và kỹ thuật diễn đạt khác nhau