童锁功能 Chức năng khóa trẻ em tóngsuǒ gōngnéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

妈妈:宝贝,你看,洗衣机上的这个按钮就是童锁功能,按下它就能锁住洗衣机的操作面板,防止你误操作。
宝宝:妈妈,什么是童锁?
妈妈:就是为了防止你小手乱按,把洗衣机弄坏或者发生危险。
宝宝:那它怎么用呢?
妈妈:你看,我按一下这个按钮,听到“滴”的一声,童锁就开启了,现在面板上的按钮都不能按了。要关闭它,再按一次就可以了。
宝宝:哇,好神奇!

拼音

māma:bǎobèi, nǐ kàn, xǐyījī shang de zhège ànjiù jiùshì tóngsuǒ gōngnéng, ànxià tā jiù néng suǒ zhù xǐyījī de cāozuò miànbǎn, fángzhǐ nǐ wù cāozuò。
宝宝:māma, shénme shì tóngsuǒ?
māma:jiùshì wèile fángzhǐ nǐ xiǎoshǒu luàn àn, bǎ xǐyījī nòng huài huòzhě fāshēng wēixiǎn。
宝宝:nà tā zěnme yòng ne?
māma:nǐ kàn, wǒ àn yīxià zhège ànjiù, tīngdào “dī” de yīshēng, tóngsuǒ jiù kāiqǐ le, xiànzài miànbǎn shang de ànjiù dōu bù néng àn le。yào guānbì tā, zài àn yīcì jiù kěyǐ le。
宝宝:wā, hǎo shénqí!

Vietnamese

Mẹ: Con yêu, nhìn này, nút này trên máy giặt là chức năng khóa trẻ em, nhấn vào là có thể khóa bảng điều khiển của máy giặt, tránh con thao tác sai.
Bé: Mẹ ơi, khóa trẻ em là gì?
Mẹ: Là để tránh cho đôi tay nhỏ của con không vô tình nhấn lung tung, làm hỏng máy giặt hoặc gây nguy hiểm.
Bé: Thế nó dùng như thế nào?
Mẹ: Con nhìn này, mẹ nhấn nút này một cái, nghe thấy tiếng “bíp”, khóa trẻ em đã được bật, bây giờ các nút trên bảng điều khiển đều không nhấn được. Muốn tắt nó, nhấn thêm một lần nữa là được.
Bé: Ối, thật là thần kỳ!

Các cụm từ thông dụng

童锁功能

tóngsuǒ gōngnéng

Khóa trẻ em

开启童锁

kāiqǐ tóngsuǒ

Bật khóa trẻ em

关闭童锁

guānbì tóngsuǒ

Tắt khóa trẻ em

防止误操作

fángzhǐ wù cāozuò

Tránh thao tác sai

Nền văn hóa

中文

在中国,越来越多的家用电器都配备了童锁功能,这体现了人们对儿童安全日益增长的关注。

童锁功能通常使用简单,方便家长操作。

在公共场所,童锁功能可以防止陌生人随意操作家电。

拼音

zài zhōngguó, yuè lái yuè duō de jiāyòng diànqì dōu pèibèi le tóngsuǒ gōngnéng, zhè tǐxiàn le rénmen duì értóng ānquán rì yì zēngzhǎng de guānzhù。

tóngsuǒ gōngnéng tōngcháng shǐyòng jiǎndān, fāngbiàn jiāzhǎng cāozuò。

zài gōnggòng chǎngsuǒ, tóngsuǒ gōngnéng kěyǐ fángzhǐ mòshēng rén suíyì cāozuò jiādiàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, ngày càng nhiều thiết bị gia dụng được trang bị chức năng khóa trẻ em, điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với an toàn trẻ em.

Chức năng khóa trẻ em thường rất dễ sử dụng và thuận tiện cho cha mẹ thao tác.

Ở những nơi công cộng, chức năng khóa trẻ em có thể ngăn chặn người lạ tùy tiện sử dụng các thiết bị gia dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请确保您已开启童锁功能,以保障儿童安全。”

“这个电器具有智能童锁,可以根据孩子年龄段自动调整锁定的强度。”

“这款产品的人性化设计,包括童锁功能在内,非常周到。”

hi

id

it

ms

ru

tl

tr

vn

cultural_taboos

key_points

practice_tips

拼音

“qǐng quèbǎo nín yǐ kāiqǐ tóngsuǒ gōngnéng, yǐ bǎozhàng értóng ānquán。”

“zhège diànqì jùyǒu zhìnéng tóngsuǒ, kěyǐ gēnjù háizi niánlíng duàn zìdòng tiáozhěng suǒdìng de qiángdù。”

“zhè kuǎn chǎnpǐn de rénxìnghuà shèjì, bāokuò tóngsuǒ gōngnéng zài nèi, fēicháng zhōudào。”

Vietnamese

“Hãy đảm bảo rằng bạn đã bật chức năng khóa trẻ em để đảm bảo an toàn cho trẻ em.”

“Thiết bị này có chức năng khóa trẻ em thông minh, có thể tự động điều chỉnh cường độ khóa theo nhóm tuổi của trẻ.”

“Thiết kế thân thiện với người dùng của sản phẩm này, bao gồm cả chức năng khóa trẻ em, rất chu đáo.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在儿童面前贬低童锁功能,以免孩子对安全措施产生误解或抵触情绪。

拼音

bìmiǎn zài értóng miànqián biǎndī tóngsuǒ gōngnéng, yǐmiǎn háizi duì ānquán cèshī chǎnshēng wùjiě huò dǐchù qíngxù。

Vietnamese

Tránh xem nhẹ chức năng khóa trẻ em trước mặt trẻ em, để tránh gây ra sự hiểu lầm hoặc phản đối các biện pháp an toàn.

Các điểm chính

中文

使用童锁功能时,需要确保孩子无法轻易解锁,同时家长也要掌握解锁方法。适合所有年龄段有孩子的家庭,尤其是有婴幼儿的家庭。常见错误:误将童锁功能当作玩具,或不了解解锁方法。

拼音

shǐyòng tóngsuǒ gōngnéng shí, xūyào quèbǎo háizi wúfǎ qīngyì jiěsuǒ, tóngshí jiāzhǎng yě yào zhǎngwò jiěsuǒ fāngfǎ。shìhé suǒyǒu niánlíng duàn yǒu háizi de jiātíng, yóuqí shì yǒu yīngyòu'ér de jiātíng。chángjiàn cuòwù:wù jiāng tóngsuǒ gōngnéng dàngzuò wánjù, huò bù liǎojiě jiěsuǒ fāngfǎ。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng khóa trẻ em, cần đảm bảo rằng trẻ không thể dễ dàng mở khóa, đồng thời cha mẹ cũng cần nắm được cách mở khóa. Phù hợp với các gia đình có trẻ em ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là các gia đình có trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Lỗi thường gặp: Nhầm lẫn chức năng khóa trẻ em là đồ chơi, hoặc không hiểu cách mở khóa.

Các mẹo để học

中文

可以模拟不同年龄段孩子的提问,练习如何用简洁易懂的语言解释童锁功能。

可以设计一些情境,例如孩子误按按钮,家长如何使用童锁来避免危险。

可以与家人或朋友进行角色扮演,练习在不同场景下如何使用童锁功能。

拼音

kěyǐ mónǐ bùtóng niánlíng duàn háizi de tíwèn, liànxí rúhé yòng jiǎnjié yìdǒng de yǔyán jiěshì tóngsuǒ gōngnéng。

kěyǐ shèjì yīxiē qíngjìng, lìrú háizi wù àn ànjiù, jiāzhǎng rúhé shǐyòng tóngsuǒ lái bìmiǎn wēixiǎn。

kěyǐ yǔ jiārén huò péngyǒu jìnxíng juésè bànyǎn, liànxí zài bùtóng chǎngjǐng xià rúhé shǐyòng tóngsuǒ gōngnéng。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các câu hỏi của trẻ em ở các độ tuổi khác nhau và luyện tập cách giải thích chức năng khóa trẻ em bằng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu.

Bạn có thể thiết kế một số tình huống, ví dụ như khi trẻ vô tình nhấn nhầm nút, và cách cha mẹ sử dụng khóa trẻ em để tránh nguy hiểm.

Bạn có thể nhập vai với gia đình hoặc bạn bè và luyện tập cách sử dụng chức năng khóa trẻ em trong nhiều tình huống khác nhau.