系统更新 Cập nhật hệ thống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:哎,我的智能冰箱显示需要系统更新了。
老李:是吗?我家也是,最近好像很多电器都提示更新。
老王:是啊,这更新得频繁,不知道这次更新会有什么新功能?
老李:我上次更新后,冰箱的食材管理功能好用多了,可以自动生成购物清单。
老王:太好了!那我也赶紧更新吧,希望这次也能有惊喜。
老李:更新的时候注意别断电,不然就麻烦了。
老王:好的,谢谢提醒!
拼音
Vietnamese
Wang: Ê, tủ lạnh thông minh của tôi hiển thị cần cập nhật hệ thống.
Li: Thật không? Nhà tôi cũng vậy, gần đây có vẻ như nhiều thiết bị đều nhắc cập nhật.
Wang: Đúng vậy, việc cập nhật này thường xuyên quá, không biết lần cập nhật này sẽ có tính năng mới gì?
Li: Lần cập nhật trước của tôi, chức năng quản lý nguyên liệu trong tủ lạnh tốt hơn nhiều rồi, có thể tự động tạo danh sách mua sắm.
Wang: Tuyệt vời! Vậy thì tôi cũng nhanh chóng cập nhật thôi, hy vọng lần này cũng có bất ngờ.
Li: Khi cập nhật thì chú ý đừng để mất điện, không thì sẽ rắc rối đấy.
Wang: Được rồi, cảm ơn đã nhắc nhở!}]},
Các cụm từ thông dụng
系统更新
Cập nhật hệ thống
Nền văn hóa
中文
在中国,家用电器的系统更新越来越常见,人们对智能家居的接受度也越来越高。
更新提示通常以弹窗或语音提示的形式出现,方便用户及时了解。
很多用户会在更新前备份数据,以防止数据丢失。
拼音
Vietnamese
Các biểu hiện nâng cao
中文
本次系统更新优化了冰箱的制冷效率,并增加了远程操控功能。
智能家电的OTA更新机制,提升了用户的使用体验。
该更新程序兼容性良好,用户无需担心设备损坏。
拼音
Vietnamese
Bản cập nhật hệ thống này tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh của tủ lạnh và thêm chức năng điều khiển từ xa.
Cơ chế cập nhật OTA cho các thiết bị gia dụng thông minh nâng cao trải nghiệm người dùng.
Chương trình cập nhật có khả năng tương thích tốt; người dùng không cần phải lo lắng về việc thiết bị bị hư hỏng.
Các bản sao văn hóa
中文
注意避免在对话中使用带有负面情绪的词语来评价家用电器的更新,例如“糟糕”、“垃圾”等。
拼音
zhùyì bìmiǎn zài duìhuà zhōng shǐyòng dài yǒu fùmiàn qíngxù de cíyǔ lái píngjià jiāyòng diànqì de gēngxīn, lìrú “zāogāo”、“lājī” děng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính tiêu cực để mô tả việc cập nhật thiết bị, ví dụ như “tệ hại” hoặc “thảm họa”.Các điểm chính
中文
在进行系统更新时,需要确保电器处于稳定的电源状态,并且网络连接良好。更新完成后,需要检查电器是否正常运行。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình cập nhật hệ thống, cần đảm bảo thiết bị có nguồn điện ổn định và kết nối mạng tốt. Sau khi cập nhật xong, cần kiểm tra xem thiết bị có hoạt động bình thường không.Các mẹo để học
中文
可以模拟不同年龄段的人进行对话,例如,老年人和年轻人对智能家电的理解和使用习惯不同。
可以练习在不同语境下表达,例如,在朋友间轻松的闲聊,或是在客服中心寻求帮助。
可以尝试用不同的语气表达,例如,着急、平静、兴奋等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng cuộc trò chuyện giữa những người ở các nhóm tuổi khác nhau, ví dụ, người già và người trẻ có sự hiểu biết và thói quen sử dụng khác nhau đối với các thiết bị gia dụng thông minh.
Thực hành diễn đạt bản thân trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trò chuyện thoải mái với bạn bè hoặc tìm kiếm sự trợ giúp từ trung tâm dịch vụ khách hàng.
Hãy thử diễn đạt bản thân bằng các giọng điệu khác nhau, chẳng hạn như lo lắng, bình tĩnh hoặc hào hứng.