绿色建筑 Xây dựng xanh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们这个绿色建筑项目有什么看法?
B:您好,这个项目非常棒!设计理念很先进,充分利用自然光和通风,节能环保。
A:是的,我们采用了最新的绿色建筑材料和技术,力求最大限度地减少对环境的影响。
B:看得出来,建筑外观也很美观,与周围环境融合得很好。
A:谢谢!我们希望它不仅环保节能,而且能够融入城市景观。
B:请问,这个建筑的后期维护成本怎么样?
A:我们使用了耐用、易维护的材料,后期维护成本相对较低。
B:这样啊,那真是太好了!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn nghĩ gì về dự án xây dựng xanh của chúng tôi?
B: Xin chào, dự án này thật tuyệt vời! Khái niệm thiết kế rất tiên tiến, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và thông gió, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
A: Vâng, chúng tôi đã sử dụng các vật liệu và công nghệ xây dựng xanh mới nhất để giảm thiểu tác động đến môi trường.
B: Điều đó thể hiện rõ, vẻ ngoài của tòa nhà cũng rất đẹp và hòa hợp tốt với môi trường xung quanh.
A: Cảm ơn bạn! Chúng tôi hy vọng nó không chỉ thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng, mà còn hòa nhập vào cảnh quan đô thị.
B: Nhân tiện, chi phí bảo trì sau này của tòa nhà này như thế nào?
A: Chúng tôi đã sử dụng các vật liệu bền bỉ và dễ bảo trì, vì vậy chi phí bảo trì sau này tương đối thấp.
B: Thật tuyệt vời!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问您对我们这个绿色建筑项目有什么看法?
B:您好,这个项目非常棒!设计理念很先进,充分利用自然光和通风,节能环保。
A:是的,我们采用了最新的绿色建筑材料和技术,力求最大限度地减少对环境的影响。
B:看得出来,建筑外观也很美观,与周围环境融合得很好。
A:谢谢!我们希望它不仅环保节能,而且能够融入城市景观。
B:请问,这个建筑的后期维护成本怎么样?
A:我们使用了耐用、易维护的材料,后期维护成本相对较低。
B:这样啊,那真是太好了!
Vietnamese
A: Xin chào, bạn nghĩ gì về dự án xây dựng xanh của chúng tôi?
B: Xin chào, dự án này thật tuyệt vời! Khái niệm thiết kế rất tiên tiến, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và thông gió, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
A: Vâng, chúng tôi đã sử dụng các vật liệu và công nghệ xây dựng xanh mới nhất để giảm thiểu tác động đến môi trường.
B: Điều đó thể hiện rõ, vẻ ngoài của tòa nhà cũng rất đẹp và hòa hợp tốt với môi trường xung quanh.
A: Cảm ơn bạn! Chúng tôi hy vọng nó không chỉ thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng, mà còn hòa nhập vào cảnh quan đô thị.
B: Nhân tiện, chi phí bảo trì sau này của tòa nhà này như thế nào?
A: Chúng tôi đã sử dụng các vật liệu bền bỉ và dễ bảo trì, vì vậy chi phí bảo trì sau này tương đối thấp.
B: Thật tuyệt vời!
Các cụm từ thông dụng
绿色建筑
Công trình Xanh
Nền văn hóa
中文
绿色建筑在中国越来越受到重视,它代表着一种可持续发展理念。
拼音
Vietnamese
Các công trình xanh ngày càng được coi trọng ở Trung Quốc, thể hiện triết lý phát triển bền vững.
Các biểu hiện nâng cao
中文
可持续建筑
被动式设计
节能减排
生态友好型材料
拼音
Vietnamese
Kiến trúc bền vững
Thiết kế thụ động
Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải
Vật liệu thân thiện với môi trường
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面含义的词语来描述绿色建筑。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu fùmiàn hàiyì de cíyǔ lái miáoshù lǜsè jiànzhù。
Vietnamese
Tránh sử dụng những từ ngữ có nghĩa tiêu cực để mô tả công trình xanh.Các điểm chính
中文
在使用场景中,需要根据对方的身份和文化背景来调整语言表达。
拼音
Vietnamese
Trong ngữ cảnh sử dụng, cần điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ theo thân phận và bối cảnh văn hoá của phía bên kia.Các mẹo để học
中文
多练习用不同语言描述绿色建筑的特点和优势。
与外籍人士进行实际对话练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành mô tả các tính năng và lợi thế của công trình xanh bằng các ngôn ngữ khác nhau.
Thực hành hội thoại thực tế với người nước ngoài